(Top Banner Ad)
statistical process control
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Thống kê, Quản lý chất lượng

statistical process control

UK: /stəˈtɪstɪkəl ˈprəʊses kənˈtrəʊl/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ˈprɑːses kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát quy trình bằng thống kê kiểm soát quy trình thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of quality control which employs statistical methods to monitor and control a process.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp kiểm soát chất lượng sử dụng các phương pháp thống kê để theo dõi và kiểm soát một quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We implemented statistical process control to improve the consistency of our manufacturing process."

    "Chúng tôi đã triển khai kiểm soát quy trình thống kê để cải thiện tính nhất quán của quy trình sản xuất."

  • "Statistical process control is essential for maintaining product quality."

    "Kiểm soát quy trình thống kê là điều cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm."

  • "The company uses statistical process control to monitor its production line."

    "Công ty sử dụng kiểm soát quy trình thống kê để giám sát dây chuyền sản xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê
Noun statistics thống kê (môn học)
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Related Words

control chart (biểu đồ kiểm soát)process capability (năng lực quy trình)variation (biến động)

Subject Area

Kỹ thuật, Thống kê, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
New Latin
statisticum
English
statistic
English
statistical
Latin
processus
Old French
proces
English
process
Old French
controle
English
control
English (1920s)
Statistical Process Control

Nguồn gốc của Kiểm soát Quy trình Thống kê (Statistical Process Control)

Thuật ngữ 'Statistical Process Control' (SPC) được kỹ sư người Mỹ Walter A. Shewhart tại Bell Labs phát triển vào những năm 1920. Shewhart đã tiên phong sử dụng các biểu đồ kiểm soát để phân biệt giữa các biến động tự nhiên (nguyên nhân ngẫu nhiên) và các biến động bất thường (nguyên nhân đặc biệt) trong một quy trình sản xuất. Mục tiêu của ông là giúp các nhà sản xuất hiểu rõ và kiểm soát quy trình của họ, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm một cách bền vững. Công trình này đã đặt nền móng cho quản lý chất lượng hiện đại.

Usage Note

Statistical process control (SPC) là một phương pháp kiểm soát chất lượng mạnh mẽ, cho phép các nhà sản xuất giám sát hiệu suất của quy trình và xác định các nguồn biến động. SPC sử dụng các công cụ như biểu đồ kiểm soát (control charts) để phân biệt giữa biến động ngẫu nhiên và biến động do các nguyên nhân cụ thể, cho phép hành động khắc phục được thực hiện trước khi các lỗi trở nên nghiêm trọng.

Prepositions

in for of

in: Dùng để chỉ việc sử dụng SPC trong một quy trình cụ thể (e.g., SPC in manufacturing).
for: Dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng SPC (e.g., SPC for quality improvement).
of: Dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của SPC (e.g., the principles of SPC).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + statistical process control
  • implement implement statistical process control
    (áp dụng/triển khai kiểm soát quy trình thống kê)
  • apply apply statistical process control methods
    (áp dụng các phương pháp kiểm soát quy trình thống kê)
  • use use statistical process control techniques
    (sử dụng các kỹ thuật kiểm soát quy trình thống kê)
  • monitor with monitor processes with statistical process control
    (giám sát các quy trình bằng kiểm soát quy trình thống kê)
Adjective + statistical process control
  • effective effective statistical process control
    (kiểm soát quy trình thống kê hiệu quả)
  • robust robust statistical process control system
    (hệ thống kiểm soát quy trình thống kê mạnh mẽ)
  • advanced advanced statistical process control tools
    (các công cụ kiểm soát quy trình thống kê tiên tiến)
Noun (related) + statistical process control
  • SPC charts SPC charts are central to statistical process control
    (biểu đồ SPC là trung tâm của kiểm soát quy trình thống kê)
  • SPC methods SPC methods enhance statistical process control implementation
    (các phương pháp SPC tăng cường việc triển khai kiểm soát quy trình thống kê)

Idioms

  • implement statistical process control

    triển khai kiểm soát quy trình thống kê

    "Many factories implement statistical process control to maintain product quality."

    (Nhiều nhà máy triển khai kiểm soát quy trình thống kê để duy trì chất lượng sản phẩm.)

  • principles of statistical process control

    các nguyên tắc của kiểm soát quy trình thống kê

    "Understanding the principles of statistical process control is crucial for quality engineers."

    (Hiểu các nguyên tắc của kiểm soát quy trình thống kê là rất quan trọng đối với kỹ sư chất lượng.)

  • statistical process control techniques

    các kỹ thuật kiểm soát quy trình thống kê

    "Using statistical process control techniques helps reduce defects and waste."

    (Sử dụng các kỹ thuật kiểm soát quy trình thống kê giúp giảm thiểu lỗi và lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical process control

Noun
Lật mặt

Một phương pháp kiểm soát chất lượng sử dụng các phương pháp thống kê để theo dõi và kiểm soát một quy trình.

"We implemented statistical process control to improve the consistency of our manufacturing process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to ignore statistical process control, leading to many defects.
Nhà máy đã từng bỏ qua kiểm soát quy trình thống kê, dẫn đến nhiều lỗi.
Phủ định
We didn't use to implement statistical process control until the new manager arrived.
Chúng tôi đã không thực hiện kiểm soát quy trình thống kê cho đến khi người quản lý mới đến.
Nghi vấn
Did they use to rely on intuition instead of statistical process control?
Họ đã từng dựa vào trực giác thay vì kiểm soát quy trình thống kê phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical process control".

Nền tảng của Cách mạng Chất lượng Công nghiệp

Statistical Process Control (SPC) là một trong những trụ cột của cách mạng chất lượng công nghiệp thế kỷ 20. Nó được coi là công cụ then chốt trong các triết lý quản lý như Six Sigma và Lean Manufacturing, giúp các công ty trên toàn cầu, đặc biệt là ở Nhật Bản sau Thế chiến thứ hai, đạt được chất lượng sản phẩm vượt trội. Việc áp dụng SPC đã thay đổi cách các nhà máy sản xuất, từ việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng sang việc kiểm soát chất lượng ngay trong quá trình sản xuất.

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, SPC có tác động sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Từ sự an toàn của ô tô, độ tin cậy của điện thoại thông minh, đến chất lượng thực phẩm và thuốc men, nhiều sản phẩm mà chúng ta sử dụng đều được sản xuất dưới sự kiểm soát chặt chẽ của các nguyên tắc SPC. Nó đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao, giúp tăng sự tin cậy và sự hài lòng của người tiêu dùng.