Sixteen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số mười sáu; số lượng lớn hơn mười lăm một đơn vị; con số 16.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is sixteen years old."
"Cô ấy mười sáu tuổi."
-
"There are sixteen students in the class."
"Có mười sáu học sinh trong lớp."
-
"He was sixteen when he got his first car."
"Anh ấy mười sáu tuổi khi có chiếc xe hơi đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Numeral | six | Số sáu (danh từ, tính từ) |
| Suffix | -teen | Hậu tố chỉ tuổi từ 13 đến 19; tuổi thiếu niên (danh từ) |
| Adjective / Noun | sixteenth | (Tính từ) thứ mười sáu; (Danh từ) một phần mười sáu; người/vật thứ mười sáu |
| Adjective / Noun | sixteen-year-old | (Tính từ) mười sáu tuổi; (Danh từ) người/vật mười sáu tuổi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sixteen là một số đếm cơ bản, thường được sử dụng để chỉ tuổi, số lượng, hoặc thứ tự. Nó không có sắc thái đặc biệt. Khác với 'sixteenth' (thứ mười sáu), 'sixteen' chỉ số lượng, không phải vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly sixteen (chính xác mười sáu (tuổi/số lượng))
-
about about sixteen (khoảng mười sáu (tuổi/số lượng))
-
nearly nearly sixteen (gần mười sáu (tuổi/số lượng))
-
sweet sweet sixteen (tuổi 16 ngọt ngào (thường dùng cho các cô gái))
-
page page sixteen (trang mười sáu)
-
chapter chapter sixteen (chương mười sáu)
-
sixteen sixteen candles (mười sáu ngọn nến (ám chỉ sinh nhật tuổi 16))
-
turn turn sixteen (tròn mười sáu tuổi)
-
be be sixteen (được mười sáu tuổi)
Idioms
-
Sweet sixteen
Tuổi 16 ngọt ngào (đặc biệt là đối với các cô gái, thường được kỷ niệm với một bữa tiệc lớn ở phương Tây)
"She's having a big party for her sweet sixteen."
(Cô ấy sẽ có một bữa tiệc lớn cho sinh nhật tuổi mười sáu ngọt ngào của mình.)
-
At sixteen
Ở tuổi mười sáu
"At sixteen, she moved to a new city to pursue her dreams."
(Ở tuổi mười sáu, cô ấy chuyển đến một thành phố mới để theo đuổi ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sixteen
NumberSố mười sáu; số lượng lớn hơn mười lăm một đơn vị; con số 16.
"She is sixteen years old."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is sixteen years old. |
Cô ấy mười sáu tuổi. |
| Phủ định | Isn't she sixteen yet? |
Cô ấy vẫn chưa mười sáu tuổi sao? |
| Nghi vấn | Is it sixteen hundred hours yet? |
Đã đến mười sáu giờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sixteen".
