(Top Banner Ad)
Fifteen
A1
Số đếm A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

Fifteen

UK: /ˌfɪfˈtiːn/ • US: /ˈfɪfˈtin/

Nghĩa tiếng Việt

mười lăm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being one more than fourteen in number; totaling fifteen.

Vietnamese Meaning

Một số lớn hơn mười bốn một đơn vị; tổng cộng là mười lăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are fifteen students in the class."

    "Có mười lăm học sinh trong lớp."

  • "She is fifteen years old."

    "Cô ấy mười lăm tuổi."

  • "The meeting will start in fifteen minutes."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu sau mười lăm phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fifteenth Thứ mười lăm
Noun fifteenth Phần mười lăm (1/15)
Adjective fifteen-year-old Mười lăm tuổi (dùng làm tính từ, ví dụ: a fifteen-year-old girl)
Noun fifteen-year-old Người mười lăm tuổi
Adjective fifteen-minute Mười lăm phút (dùng làm tính từ, ví dụ: a fifteen-minute break)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penkʷe* + *deḱm̥*
Proto-Germanic
*fimftehun*
Old English
fīftēne
Modern English
Fifteen

Nguồn gốc số 'Mười lăm'

Từ 'Fifteen' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fīftēne'. Từ này được ghép lại từ 'fīf' (năm) và 'tēne' (mười), phản ánh cách thức hình thành các số đếm trong nhiều ngôn ngữ German, đơn giản là 'năm cộng mười'.

Usage Note

Đây là một số đếm cơ bản, thường được sử dụng để chỉ số lượng, tuổi tác, thời gian, v.v. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'fifteen' và các từ chỉ số đếm khác. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'fifty' (50).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'fifteen of', nó thường ám chỉ một phần của một tổng thể, ví dụ 'fifteen of us' (mười lăm người trong số chúng tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fifteen
  • exactly exactly fifteen
    (chính xác mười lăm)
  • at least at least fifteen
    (ít nhất mười lăm)
  • nearly nearly fifteen
    (gần mười lăm)
  • over over fifteen
    (hơn mười lăm)
  • under under fifteen
    (dưới mười lăm)
Fifteen + Noun
  • minutes fifteen minutes
    (mười lăm phút)
  • years fifteen years
    (mười lăm năm)
  • people fifteen people
    (mười lăm người)
  • dollars fifteen dollars
    (mười lăm đô la)
  • percent fifteen percent
    (mười lăm phần trăm)
Preposition + Fifteen
  • in in fifteen minutes
    (trong mười lăm phút nữa)
  • by by fifteen percent
    (bởi mười lăm phần trăm (ví dụ: tăng/giảm))

Idioms

  • fifteen minutes of fame

    Khoảng thời gian ngắn ngủi được công chúng chú ý, nổi tiếng nhất thời

    "Everyone can have their fifteen minutes of fame."

    (Ai cũng có thể có khoảng thời gian nổi tiếng nhất thời của riêng mình.)

  • fifteen-love

    Tỷ số 15-0 trong quần vợt (điểm đầu tiên cho người giao bóng)

    "The score is now fifteen-love."

    (Tỷ số hiện tại là mười lăm – không (trong quần vợt).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fifteen

Số đếm
Lật mặt

Một số lớn hơn mười bốn một đơn vị; tổng cộng là mười lăm.

"There are fifteen students in the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the recipe called for twelve eggs, she added fifteen because she wanted the cake to be extra rich.
Mặc dù công thức yêu cầu mười hai quả trứng, cô ấy đã thêm mười lăm quả vì cô ấy muốn bánh đặc biệt béo ngậy.
Phủ định
Even though he practiced the piano for an hour, he didn't play 'Für Elise' fifteen times as he intended.
Mặc dù anh ấy đã luyện tập piano trong một giờ, anh ấy đã không chơi 'Für Elise' mười lăm lần như anh ấy dự định.
Nghi vấn
If you have fifteen minutes to spare, will you help me pack these boxes?
Nếu bạn có mười lăm phút rảnh rỗi, bạn sẽ giúp tôi đóng gói những chiếc hộp này chứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After fifteen long years, he finally returned home.
Sau mười lăm năm dài đằng đẵng, cuối cùng anh ấy cũng trở về nhà.
Phủ định
No, fifteen students didn't pass the test; only ten did.
Không, mười lăm học sinh đã không vượt qua bài kiểm tra; chỉ có mười người làm được.
Nghi vấn
Well, fifteen years is a long time, isn't it?
Chà, mười lăm năm là một khoảng thời gian dài, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fifteen years old.
Cô ấy mười lăm tuổi.
Phủ định
He does not turn fifteen until next month.
Anh ấy phải đến tháng sau mới mười lăm tuổi.
Nghi vấn
Is she fifteen already?
Cô ấy đã mười lăm tuổi rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fifteen".

Lễ Quinceañera

Trong nhiều nền văn hóa Mỹ Latinh, tuổi mười lăm (quinze) là một cột mốc quan trọng đối với các bé gái. Lễ Quinceañera là một buổi lễ mừng sinh nhật lần thứ 15, đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, thường được tổ chức rất long trọng.

Mười lăm phút nổi tiếng của Warhol

Cụm từ 'fifteen minutes of fame' (mười lăm phút nổi tiếng) được cho là bắt nguồn từ nghệ sĩ Andy Warhol, người đã nói 'In the future, everyone will be world-famous for fifteen minutes.' (Trong tương lai, mọi người sẽ nổi tiếng toàn cầu trong mười lăm phút). Câu nói này trở thành biểu tượng cho sự phù du của danh tiếng trong thời đại truyền thông.