Fifteen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lớn hơn mười bốn một đơn vị; tổng cộng là mười lăm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are fifteen students in the class."
"Có mười lăm học sinh trong lớp."
-
"She is fifteen years old."
"Cô ấy mười lăm tuổi."
-
"The meeting will start in fifteen minutes."
"Cuộc họp sẽ bắt đầu sau mười lăm phút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fifteenth | Thứ mười lăm |
| Noun | fifteenth | Phần mười lăm (1/15) |
| Adjective | fifteen-year-old | Mười lăm tuổi (dùng làm tính từ, ví dụ: a fifteen-year-old girl) |
| Noun | fifteen-year-old | Người mười lăm tuổi |
| Adjective | fifteen-minute | Mười lăm phút (dùng làm tính từ, ví dụ: a fifteen-minute break) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một số đếm cơ bản, thường được sử dụng để chỉ số lượng, tuổi tác, thời gian, v.v. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'fifteen' và các từ chỉ số đếm khác. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'fifty' (50).
Prepositions
Khi sử dụng 'fifteen of', nó thường ám chỉ một phần của một tổng thể, ví dụ 'fifteen of us' (mười lăm người trong số chúng tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly fifteen (chính xác mười lăm)
-
at least at least fifteen (ít nhất mười lăm)
-
nearly nearly fifteen (gần mười lăm)
-
over over fifteen (hơn mười lăm)
-
under under fifteen (dưới mười lăm)
-
minutes fifteen minutes (mười lăm phút)
-
years fifteen years (mười lăm năm)
-
people fifteen people (mười lăm người)
-
dollars fifteen dollars (mười lăm đô la)
-
percent fifteen percent (mười lăm phần trăm)
-
in in fifteen minutes (trong mười lăm phút nữa)
-
by by fifteen percent (bởi mười lăm phần trăm (ví dụ: tăng/giảm))
Idioms
-
fifteen minutes of fame
Khoảng thời gian ngắn ngủi được công chúng chú ý, nổi tiếng nhất thời
"Everyone can have their fifteen minutes of fame."
(Ai cũng có thể có khoảng thời gian nổi tiếng nhất thời của riêng mình.)
-
fifteen-love
Tỷ số 15-0 trong quần vợt (điểm đầu tiên cho người giao bóng)
"The score is now fifteen-love."
(Tỷ số hiện tại là mười lăm – không (trong quần vợt).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fifteen
Số đếmMột số lớn hơn mười bốn một đơn vị; tổng cộng là mười lăm.
"There are fifteen students in the class."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the recipe called for twelve eggs, she added fifteen because she wanted the cake to be extra rich. |
Mặc dù công thức yêu cầu mười hai quả trứng, cô ấy đã thêm mười lăm quả vì cô ấy muốn bánh đặc biệt béo ngậy. |
| Phủ định | Even though he practiced the piano for an hour, he didn't play 'Für Elise' fifteen times as he intended. |
Mặc dù anh ấy đã luyện tập piano trong một giờ, anh ấy đã không chơi 'Für Elise' mười lăm lần như anh ấy dự định. |
| Nghi vấn | If you have fifteen minutes to spare, will you help me pack these boxes? |
Nếu bạn có mười lăm phút rảnh rỗi, bạn sẽ giúp tôi đóng gói những chiếc hộp này chứ? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After fifteen long years, he finally returned home. |
Sau mười lăm năm dài đằng đẵng, cuối cùng anh ấy cũng trở về nhà. |
| Phủ định | No, fifteen students didn't pass the test; only ten did. |
Không, mười lăm học sinh đã không vượt qua bài kiểm tra; chỉ có mười người làm được. |
| Nghi vấn | Well, fifteen years is a long time, isn't it? |
Chà, mười lăm năm là một khoảng thời gian dài, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is fifteen years old. |
Cô ấy mười lăm tuổi. |
| Phủ định | He does not turn fifteen until next month. |
Anh ấy phải đến tháng sau mới mười lăm tuổi. |
| Nghi vấn | Is she fifteen already? |
Cô ấy đã mười lăm tuổi rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fifteen".
