(Top Banner Ad)
pinto
A2
noun A2 Nông nghiệp, Ẩm thực, Động vật học

pinto

UK: /ˈpɪntəʊ/ • US: /ˈpɪntoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đậu pinto ngựa pinto (ngựa có màu lông loang lổ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of bean with a mottled, reddish-brown and white skin.

Vietnamese Meaning

Một loại đậu có vỏ lốm đốm, màu nâu đỏ và trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Refried beans are often made with pinto beans."

    "Đậu nghiền thường được làm từ đậu pinto."

  • "She ordered a burrito filled with pinto beans and rice."

    "Cô ấy gọi một chiếc burrito chứa đầy đậu pinto và cơm."

  • "The pinto horse galloped across the open field."

    "Con ngựa pinto phi nước đại trên cánh đồng rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinto (bean) Đậu pinto (một loại đậu có vỏ màu loang lổ, thường dùng trong ẩm thực Mỹ Latinh)
Noun pinto (horse) Ngựa pinto (một giống ngựa có bộ lông nhiều mảng màu trắng và các màu khác)
Adjective pinto Có đốm, loang lổ (thường dùng để mô tả ngựa hoặc đậu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Ẩm thực, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Vulgar Latin
*pinctare
Spanish
pintar / pinto
English
pinto

Đốm Sắc Màu

Từ "pinto" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nơi nó mang nghĩa là "được sơn" hoặc "có đốm". Từ này lại bắt nguồn từ động từ "pintar" (sơn) trong tiếng Tây Ban Nha, và xa hơn nữa là từ "pingere" trong tiếng Latin (nghĩa là "vẽ" hoặc "sơn"). Điều này lý giải tại sao "pinto" thường được dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc hoặc đốm, như giống ngựa vằn hoặc loại đậu có màu loang lổ.

Usage Note

Đậu pinto là một loại đậu phổ biến ở Hoa Kỳ và Mexico, thường được sử dụng trong các món ăn như chili, burritos, và refried beans. Nó là một nguồn protein và chất xơ tốt. Màu sắc đặc trưng của nó biến mất khi nấu chín.

Prepositions

with in

with: Used to describe something containing pinto beans. in: Used when pinto beans are an ingredient of a dish.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Noun (Compound Nouns)
  • bean pinto bean
    (đậu pinto)
  • horse pinto horse
    (ngựa pinto (ngựa đốm))
  • mare pinto mare
    (ngựa cái pinto)
Verb + Noun
  • cook cook pinto beans
    (nấu đậu pinto)
  • make make refried pinto beans
    (làm đậu pinto nghiền chiên lại)
  • ride ride a pinto
    (cưỡi một con ngựa pinto)
Adjective + Noun (describing a pinto)
  • bay a bay pinto
    (một con ngựa pinto màu hạt dẻ)
  • black and white a black and white pinto
    (một con ngựa pinto đen trắng)
  • nutritious nutritious pinto beans
    (đậu pinto bổ dưỡng)

Idioms

  • pinto beans

    Đậu pinto (loại đậu phổ biến có vỏ đốm, dùng trong ẩm thực)

    "I'm making chili with pinto beans tonight."

    (Tối nay tôi sẽ làm món ớt hầm với đậu pinto.)

  • pinto horse

    Ngựa pinto (giống ngựa có bộ lông đốm đặc trưng)

    "She dreams of owning a beautiful pinto horse."

    (Cô ấy mơ ước sở hữu một con ngựa pinto tuyệt đẹp.)

  • refried pinto beans

    Đậu pinto nghiền chiên lại (món ăn đặc trưng của ẩm thực Mexico)

    "Refried pinto beans are a staple side dish in Mexican cuisine."

    (Đậu pinto nghiền chiên lại là món ăn kèm chủ yếu trong ẩm thực Mexico.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinto

noun
Lật mặt

Một loại đậu có vỏ lốm đốm, màu nâu đỏ và trắng.

"Refried beans are often made with pinto beans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owns a pinto horse.
Người nông dân sở hữu một con ngựa pinto.
Phủ định
That is not a pinto mare.
Đó không phải là một con ngựa cái pinto.
Nghi vấn
Is that horse pinto?
Con ngựa đó có phải là pinto không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinto".

Đậu Pinto trong Ẩm thực Mỹ Latinh

Đậu pinto là một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn của Mexico và Tây Nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với kết cấu mềm và hương vị đậm đà. Chúng thường được dùng để làm "refried beans" (đậu nghiền chiên lại), burritos, tacos và ớt hầm, cung cấp nguồn protein và chất xơ dồi dào, là thực phẩm thiết yếu trong nhiều gia đình.

Ngựa Pinto trong Văn hóa Miền Tây và Bản địa Mỹ

Ngựa pinto, với bộ lông đốm đặc trưng, có ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, đặc biệt trong các nền văn hóa Bản địa Mỹ và lịch sử Miền Tây Hoa Kỳ. Chúng thường được những người du mục, chiến binh và cao bồi sử dụng. Ngựa pinto không chỉ tượng trưng cho sự mạnh mẽ, tự do mà còn là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên và sự hòa hợp với vùng đất hoang dã.