(Top Banner Ad)
skill decay
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

skill decay

UK: /ˈskɪl dɪˈkeɪ/ • US: /ˈskɪl dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm kỹ năng kỹ năng bị mai một sự xuống cấp kỹ năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of an acquired skill or knowledge due to lack of use or practice over time.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm của một kỹ năng hoặc kiến thức đã được học do thiếu sử dụng hoặc thực hành theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular practice is essential to prevent skill decay."

    "Thực hành thường xuyên là điều cần thiết để ngăn chặn sự suy giảm kỹ năng."

  • "The study investigated the rate of skill decay among surgeons."

    "Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ suy giảm kỹ năng trong số các bác sĩ phẫu thuật."

  • "Without regular use, even a well-learned skill can suffer from skill decay."

    "Nếu không sử dụng thường xuyên, ngay cả một kỹ năng đã được học kỹ cũng có thể bị suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Noun decay sự suy giảm, sự mai một
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Verb decay suy giảm, mai một, tàn lụi
Verb reskill tái đào tạo kỹ năng
Verb upskill nâng cao kỹ năng

Synonyms

skill fade (sự phai nhạt kỹ năng)attrition (sự hao mòn, sự suy giảm)

Antonyms

skill retention (sự duy trì kỹ năng)skill improvement (sự cải thiện kỹ năng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skil
Modern English
skill
Old French
decaiere
Middle English
decaien
Modern English
decay
Modern English
skill decay

Nguồn gốc của 'Skill' và 'Decay'

Từ 'skill' (kỹ năng) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt' hoặc 'sự hiểu biết'. Trong khi đó, 'decay' (suy giảm, mai một) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'decaiere', có nghĩa là 'rơi rụng' hay 'héo tàn'. Cụm từ 'skill decay' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép lại để mô tả quá trình các kỹ năng bị suy yếu dần khi không được sử dụng hoặc thực hành.

Usage Note

Thuật ngữ 'skill decay' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học, và khoa học thần kinh để mô tả hiện tượng kỹ năng bị suy yếu nếu không được duy trì thường xuyên. Nó khác với 'forgetting' (quên) ở chỗ 'skill decay' đề cập cụ thể đến sự suy giảm kỹ năng vận động, nhận thức hoặc kỹ năng kỹ thuật, trong khi 'forgetting' là sự mất mát thông tin chung chung. 'Skill fade' là một thuật ngữ tương tự, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'skill decay'.

Prepositions

of

'Skill decay of' thường được dùng để chỉ sự suy giảm của một kỹ năng cụ thể (ví dụ: 'skill decay of language skills').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skill decay
  • rapid rapid skill decay
    (sự mai một kỹ năng nhanh chóng)
  • gradual gradual skill decay
    (sự mai một kỹ năng dần dần)
  • significant significant skill decay
    (sự mai một kỹ năng đáng kể)
  • cognitive cognitive skill decay
    (sự mai một kỹ năng nhận thức)
Verb + skill decay
  • prevent prevent skill decay
    (ngăn chặn sự mai một kỹ năng)
  • mitigate mitigate skill decay
    (giảm thiểu sự mai một kỹ năng)
  • experience experience skill decay
    (trải qua sự mai một kỹ năng)
  • combat combat skill decay
    (chống lại sự mai một kỹ năng)
Noun + of skill decay
  • rate rate of skill decay
    (tốc độ mai một kỹ năng)
  • impact impact of skill decay
    (tác động của sự mai một kỹ năng)

Idioms

  • to prevent skill decay

    để ngăn chặn sự mai một kỹ năng

    "Regular practice is crucial to prevent skill decay in any profession."

    (Thực hành thường xuyên là rất quan trọng để ngăn chặn sự mai một kỹ năng trong bất kỳ ngành nghề nào.)

  • addressing skill decay

    giải quyết vấn đề mai một kỹ năng

    "Companies are investing more in training, addressing skill decay among their workforce."

    (Các công ty đang đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, giải quyết vấn đề mai một kỹ năng trong lực lượng lao động của họ.)

  • the consequences of skill decay

    hậu quả của sự mai một kỹ năng

    "The consequences of skill decay can be severe, leading to reduced productivity and errors."

    (Hậu quả của sự mai một kỹ năng có thể rất nghiêm trọng, dẫn đến giảm năng suất và sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill decay

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm của một kỹ năng hoặc kiến thức đã được học do thiếu sử dụng hoặc thực hành theo thời gian.

"Regular practice is essential to prevent skill decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill decay".

Quy luật 'Use It or Lose It'

Khái niệm 'skill decay' được minh họa rõ nét qua câu nói phổ biến 'Use it or lose it' (Dùng thì còn, bỏ thì mất). Câu này nhấn mạnh rằng bất kỳ kỹ năng nào, dù là thể chất hay tinh thần, nếu không được luyện tập và sử dụng thường xuyên sẽ dần suy yếu và biến mất. Đây là một quy luật cơ bản trong tâm lý học và giáo dục, khuyến khích con người không ngừng rèn luyện.

Học tập suốt đời và Thị trường lao động hiện đại

Trong bối cảnh công nghệ và thị trường lao động thay đổi nhanh chóng, 'skill decay' trở thành một thách thức lớn. Nỗi lo về việc kỹ năng bị lạc hậu đã thúc đẩy xu hướng học tập suốt đời (lifelong learning), tái đào tạo (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling). Đây là những khái niệm văn hóa quan trọng, đặc biệt ở các nền kinh tế phát triển, nơi các cá nhân và tổ chức phải liên tục thích nghi để duy trì năng lực cạnh tranh.