pore over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To examine or read something very carefully and attentively.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu, xem xét, hoặc đọc cái gì đó một cách cẩn thận và chăm chú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accountant pored over the financial statements, searching for discrepancies."
"Kế toán viên nghiên cứu kỹ lưỡng các báo cáo tài chính, tìm kiếm những sai sót."
-
"She spent hours poring over the ancient manuscript."
"Cô ấy đã dành hàng giờ nghiên cứu kỹ lưỡng bản thảo cổ."
-
"The detective pored over the evidence, trying to find a clue."
"Thám tử đã xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng, cố gắng tìm một manh mối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pore | Nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng; chú tâm đọc hoặc nhìn một cách tỉ mỉ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả hành động đọc hoặc xem xét một tài liệu, dữ liệu, hoặc vấn đề một cách kỹ lưỡng để hiểu rõ hoặc tìm ra thông tin chi tiết. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sự cẩn trọng trong quá trình này. Khác với 'scan' (đọc lướt) hoặc 'glance' (liếc nhìn), 'pore over' ám chỉ một sự đầu tư thời gian và tâm sức đáng kể.
Prepositions
Giới từ 'over' trong cụm 'pore over' đóng vai trò liên kết động từ 'pore' với đối tượng được xem xét kỹ lưỡng. Nó không mang ý nghĩa về vị trí (như 'above' hay 'on top of') mà thể hiện sự bao trùm, sự toàn diện trong việc xem xét đối tượng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
documents pore over documents (nghiên cứu tài liệu)
-
books pore over books (đọc ngấu nghiến sách, cặm cụi đọc sách)
-
reports pore over reports (xem xét kỹ lưỡng các báo cáo)
-
maps pore over maps (nghiên cứu kỹ bản đồ)
-
data pore over data (phân tích dữ liệu một cách tỉ mỉ)
-
evidence pore over evidence (xem xét bằng chứng cẩn thận)
-
carefully carefully pore over (cẩn thận nghiên cứu/xem xét)
-
meticulously meticulously pore over (tỉ mỉ xem xét)
-
intently intently pore over (chăm chú xem xét/đọc)
Idioms
-
Pore over every detail
Kiểm tra/xem xét từng chi tiết nhỏ một cách tỉ mỉ
"The detective had to pore over every detail of the crime scene for clues."
(Thám tử phải kiểm tra từng chi tiết nhỏ của hiện trường vụ án để tìm manh mối.)
-
Pore over the fine print
Đọc kỹ các điều khoản/chi tiết nhỏ (thường là trong hợp đồng, văn bản pháp lý)
"Before signing the contract, make sure to pore over the fine print."
(Trước khi ký hợp đồng, hãy đảm bảo đọc kỹ các điều khoản nhỏ.)
-
Spend hours poring over something
Dành hàng giờ đồng hồ để nghiên cứu/xem xét một cách cẩn thận
"She spent hours poring over her textbooks for the upcoming exam."
(Cô ấy đã dành hàng giờ đồng hồ cặm cụi nghiên cứu sách giáo khoa cho kỳ thi sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pore over
Phrasal VerbNghiên cứu, xem xét, hoặc đọc cái gì đó một cách cẩn thận và chăm chú.
"The accountant pored over the financial statements, searching for discrepancies."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diligent student usually pores over his notes before an exam. |
Người học sinh siêng năng thường nghiền ngẫm ghi chú của mình trước kỳ thi. |
| Phủ định | No sooner had she pored over the contract than she discovered a critical error. |
Ngay khi cô ấy vừa nghiền ngẫm hợp đồng xong thì cô ấy phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Should you pore over the details, you will understand the complexity. |
Nếu bạn nghiền ngẫm các chi tiết, bạn sẽ hiểu được sự phức tạp. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to pore over this report tonight to find any errors. |
Tôi sẽ nghiền ngẫm báo cáo này tối nay để tìm ra bất kỳ lỗi nào. |
| Phủ định | She is not going to pore over the details; she trusts her assistant. |
Cô ấy sẽ không xem xét kỹ các chi tiết; cô ấy tin tưởng trợ lý của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to pore over the contract before signing it? |
Bạn có định nghiên cứu kỹ hợp đồng trước khi ký không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pore over".
