(Top Banner Ad)
pore over
B2
Phrasal Verb B2 Tổng quát

pore over

UK: /pɔː ˈəʊvər/ • US: /pɔːr ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu kỹ lưỡng xem xét cẩn thận soi xét tỉ mỉ dày công nghiên cứu cúi đầu nghiền ngẫm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine or read something very carefully and attentively.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu, xem xét, hoặc đọc cái gì đó một cách cẩn thận và chăm chú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant pored over the financial statements, searching for discrepancies."

    "Kế toán viên nghiên cứu kỹ lưỡng các báo cáo tài chính, tìm kiếm những sai sót."

  • "She spent hours poring over the ancient manuscript."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ nghiên cứu kỹ lưỡng bản thảo cổ."

  • "The detective pored over the evidence, trying to find a clue."

    "Thám tử đã xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng, cố gắng tìm một manh mối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pore Nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng; chú tâm đọc hoặc nhìn một cách tỉ mỉ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pouren

Nguồn gốc của sự tỉ mỉ

Từ 'pore' (trong 'pore over') có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'pouren', mang ý nghĩa nhìn chăm chú, xem xét kỹ lưỡng. Nó gợi lên hình ảnh một người cúi mình, dùng mắt để 'đào sâu' vào chi tiết. Khi kết hợp với giới từ 'over', cụm từ này càng nhấn mạnh ý nghĩa của việc xem xét một cách toàn diện và chuyên sâu.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả hành động đọc hoặc xem xét một tài liệu, dữ liệu, hoặc vấn đề một cách kỹ lưỡng để hiểu rõ hoặc tìm ra thông tin chi tiết. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sự cẩn trọng trong quá trình này. Khác với 'scan' (đọc lướt) hoặc 'glance' (liếc nhìn), 'pore over' ám chỉ một sự đầu tư thời gian và tâm sức đáng kể.

Prepositions

over

Giới từ 'over' trong cụm 'pore over' đóng vai trò liên kết động từ 'pore' với đối tượng được xem xét kỹ lưỡng. Nó không mang ý nghĩa về vị trí (như 'above' hay 'on top of') mà thể hiện sự bao trùm, sự toàn diện trong việc xem xét đối tượng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (những thứ được xem xét)
  • documents pore over documents
    (nghiên cứu tài liệu)
  • books pore over books
    (đọc ngấu nghiến sách, cặm cụi đọc sách)
  • reports pore over reports
    (xem xét kỹ lưỡng các báo cáo)
  • maps pore over maps
    (nghiên cứu kỹ bản đồ)
  • data pore over data
    (phân tích dữ liệu một cách tỉ mỉ)
  • evidence pore over evidence
    (xem xét bằng chứng cẩn thận)
Adverb + Verb (cách thức xem xét)
  • carefully carefully pore over
    (cẩn thận nghiên cứu/xem xét)
  • meticulously meticulously pore over
    (tỉ mỉ xem xét)
  • intently intently pore over
    (chăm chú xem xét/đọc)

Idioms

  • Pore over every detail

    Kiểm tra/xem xét từng chi tiết nhỏ một cách tỉ mỉ

    "The detective had to pore over every detail of the crime scene for clues."

    (Thám tử phải kiểm tra từng chi tiết nhỏ của hiện trường vụ án để tìm manh mối.)

  • Pore over the fine print

    Đọc kỹ các điều khoản/chi tiết nhỏ (thường là trong hợp đồng, văn bản pháp lý)

    "Before signing the contract, make sure to pore over the fine print."

    (Trước khi ký hợp đồng, hãy đảm bảo đọc kỹ các điều khoản nhỏ.)

  • Spend hours poring over something

    Dành hàng giờ đồng hồ để nghiên cứu/xem xét một cách cẩn thận

    "She spent hours poring over her textbooks for the upcoming exam."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ đồng hồ cặm cụi nghiên cứu sách giáo khoa cho kỳ thi sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pore over

Phrasal Verb
Lật mặt

Nghiên cứu, xem xét, hoặc đọc cái gì đó một cách cẩn thận và chăm chú.

"The accountant pored over the financial statements, searching for discrepancies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diligent student usually pores over his notes before an exam.
Người học sinh siêng năng thường nghiền ngẫm ghi chú của mình trước kỳ thi.
Phủ định
No sooner had she pored over the contract than she discovered a critical error.
Ngay khi cô ấy vừa nghiền ngẫm hợp đồng xong thì cô ấy phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Should you pore over the details, you will understand the complexity.
Nếu bạn nghiền ngẫm các chi tiết, bạn sẽ hiểu được sự phức tạp.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to pore over this report tonight to find any errors.
Tôi sẽ nghiền ngẫm báo cáo này tối nay để tìm ra bất kỳ lỗi nào.
Phủ định
She is not going to pore over the details; she trusts her assistant.
Cô ấy sẽ không xem xét kỹ các chi tiết; cô ấy tin tưởng trợ lý của mình.
Nghi vấn
Are you going to pore over the contract before signing it?
Bạn có định nghiên cứu kỹ hợp đồng trước khi ký không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pore over".

Hình ảnh học giả tận tâm

Cụm từ 'pore over' thường gợi lên hình ảnh một học giả, sinh viên hoặc nhà nghiên cứu đang cúi mình, say mê đọc sách, tài liệu một cách tỉ mỉ và cẩn thận. Hình ảnh này thể hiện sự tận tâm, chuyên chú và cống hiến cho việc học hỏi, khám phá tri thức, thường liên quan đến những người làm việc trí óc.

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ trong công việc

Trong nhiều lĩnh vực chuyên môn như luật pháp, y học, khoa học hay nghiên cứu, việc 'pore over' tài liệu, dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh giá trị của việc phân tích sâu sắc, không bỏ sót chi tiết, nhằm đảm bảo độ chính xác, đáng tin cậy và tránh những sai sót nghiêm trọng có thể xảy ra.