(Top Banner Ad)
skit
B1
danh từ B1 Nghệ thuật biểu diễn, Giải trí

skit

UK: /skɪt/ • US: /skɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu phẩm vở kịch ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, humorous scene or play.

Vietnamese Meaning

Một vở kịch ngắn, hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students performed a funny skit at the school assembly."

    "Các học sinh đã trình diễn một vở kịch vui nhộn trong buổi tập trung toàn trường."

  • "They put on a skit to raise money for charity."

    "Họ đã dàn dựng một vở kịch để gây quỹ từ thiện."

  • "The skit poked fun at the politicians."

    "Vở kịch châm biếm các chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skit Vở kịch ngắn, tiểu phẩm (thường mang tính hài hước hoặc châm biếm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
skit
English
skit

Nguồn gốc vui nhộn

Từ 'skit' có nguồn gốc từ tiếng Scots, nơi nó được dùng để chỉ một lời châm biếm, một trò đùa nhẹ nhàng hoặc một mảnh kịch ngắn. Nó gợi lên ý nghĩa của sự nhanh nhẹn, bất chợt và thường mang tính hài hước, phản ánh đúng bản chất của một 'skit' hiện đại.

Usage Note

Skit thường mang tính chất hài hước, châm biếm và được trình diễn một cách đơn giản, không cầu kỳ về mặt dàn dựng. Nó khác với 'play' ở chỗ ngắn gọn hơn và thường không có cốt truyện phức tạp. 'Sketch' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'skit' thường được dùng để chỉ các màn biểu diễn nghiệp dư hoặc không chính thức.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào một vở kịch (ví dụ: She acted in a skit). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của vở kịch (ví dụ: The skit was for entertainment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skit
  • funny a funny skit
    (một tiểu phẩm hài hước)
  • short a short skit
    (một tiểu phẩm ngắn)
  • comedy a comedy skit
    (một tiểu phẩm hài kịch)
  • political a political skit
    (một tiểu phẩm chính trị)
Verb + skit
  • perform perform a skit
    (biểu diễn một tiểu phẩm)
  • do do a skit
    (diễn một tiểu phẩm)
  • write write a skit
    (viết một tiểu phẩm)
  • put on put on a skit
    (dàn dựng/trình diễn một tiểu phẩm)
Noun + skit
  • school a school skit
    (một tiểu phẩm của trường học)
  • class a class skit
    (một tiểu phẩm của lớp học)

Idioms

  • do a skit (about/on something)

    diễn một tiểu phẩm (về điều gì đó)

    "The students decided to do a skit about environmental protection for the assembly."

    (Các học sinh quyết định diễn một tiểu phẩm về bảo vệ môi trường cho buổi lễ tập trung.)

  • put on a skit

    dàn dựng/trình diễn một tiểu phẩm

    "They practiced for hours to put on a hilarious skit for the talent show."

    (Họ đã luyện tập nhiều giờ để trình diễn một tiểu phẩm vui nhộn cho buổi biểu diễn tài năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skit

danh từ
Lật mặt

Một vở kịch ngắn, hài hước.

"The students performed a funny skit at the school assembly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students performed a funny skit during the school assembly.
Các học sinh đã trình diễn một tiểu phẩm hài hước trong buổi tập trung ở trường.
Phủ định
The actors did not want to perform the skit because it was poorly written.
Các diễn viên không muốn trình diễn tiểu phẩm vì nó được viết rất tệ.
Nghi vấn
Did you enjoy the skit about the history of the school?
Bạn có thích tiểu phẩm về lịch sử của trường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students performed a skit about the importance of recycling.
Học sinh đã trình diễn một tiểu phẩm về tầm quan trọng của việc tái chế.
Phủ định
There wasn't a skit in the school play this year.
Không có tiểu phẩm nào trong vở kịch của trường năm nay.
Nghi vấn
Was the skit well-received by the audience?
Tiểu phẩm có được khán giả đón nhận không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the drama club will have performed the skit.
Vào thời điểm khách đến, câu lạc bộ kịch đã biểu diễn xong tiểu phẩm.
Phủ định
By next week, the students won't have finished writing the skit for the competition.
Đến tuần sau, các sinh viên sẽ chưa viết xong tiểu phẩm cho cuộc thi.
Nghi vấn
Will the students have rehearsed the skit enough by the time of the performance?
Liệu các sinh viên đã diễn tập đủ tiểu phẩm vào thời điểm biểu diễn chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the main performance, the students had already presented a hilarious skit.
Trước buổi biểu diễn chính, các học sinh đã trình diễn một tiểu phẩm hài hước.
Phủ định
They had not anticipated such a positive reaction to the skit.
Họ đã không lường trước được một phản ứng tích cực như vậy đối với tiểu phẩm.
Nghi vấn
Had she ever performed in a skit before joining the drama club?
Cô ấy đã từng biểu diễn trong một tiểu phẩm trước khi tham gia câu lạc bộ kịch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skit".

Trong giải trí và giáo dục

Các tiểu phẩm (skit) rất phổ biến trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các chương trình hài kịch chuyên nghiệp, các buổi biểu diễn tài năng ở trường học, cho đến các buổi họp mặt thân mật. Chúng thường được sử dụng để giải trí, truyền tải một thông điệp hoặc làm ví dụ minh họa trong các bài học.

Tính chất hài hước và châm biếm

Đặc trưng của 'skit' là tính hài hước, châm biếm nhẹ nhàng hoặc cường điệu hóa. Chúng thường xoay quanh các tình huống đời thường, các vấn đề xã hội hoặc các nhân vật quen thuộc để tạo tiếng cười và đôi khi để phê phán một cách tinh tế.