(Top Banner Ad)
slacks
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thời trang

slacks

UK: /slæks/ • US: /slæks/

Nghĩa tiếng Việt

quần tây quần thường phục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

casual pants, usually made of lightweight material

Vietnamese Meaning

quần tây mặc thường ngày, thường được làm từ chất liệu nhẹ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He usually wears slacks to work."

    "Anh ấy thường mặc quần tây (slacks) đi làm."

  • "She paired her blouse with a pair of slacks."

    "Cô ấy kết hợp áo cánh của mình với một chiếc quần tây."

  • "Slacks are comfortable and suitable for many occasions."

    "Quần tây (slacks) thoải mái và phù hợp cho nhiều dịp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slack lỏng lẻo, chùng; uể oải, chậm trễ
Noun slack sự chùng lại, sự ế ẩm; thời gian rảnh rỗi
Verb slack nới lỏng, làm chậm lại; làm việc lười biếng
Verb slacken nới lỏng, làm chậm lại; yếu đi
Noun slackness sự lỏng lẻo, sự chùng; sự chậm trễ, sự thiếu nghiêm túc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleg-
Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slæc
Middle English
slak
English
slack
English
slacks

Nguồn Gốc Của 'Slacks'

Từ 'slacks' bắt nguồn từ từ 'slack' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là lỏng lẻo, không chặt chẽ. Ban đầu, 'slack' được dùng để mô tả sự giãn, không căng. Đến thế kỷ 20, khi những chiếc quần dài thoải mái, rộng rãi hơn bắt đầu phổ biến, chúng được gọi là 'slack trousers' (quần lỏng). Dần dần, cụm từ này được rút gọn thành 'slacks', trở thành một thuật ngữ riêng để chỉ loại quần tây thoải mái, ít trang trọng hơn, đặc biệt phổ biến trong thời trang nữ.

Usage Note

“Slacks” luôn ở dạng số nhiều. Thường dùng để chỉ quần tây thoải mái, không trang trọng như quần âu (trousers) mặc trong bộ suit. 'Slacks' có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như cotton, linen, hoặc vải tổng hợp. Thường được mặc trong môi trường làm việc ít trang trọng hơn hoặc khi đi chơi.

Prepositions

in

"in slacks" - mặc quần slacks. Ví dụ: She came to the office in slacks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slacks
  • casual casual slacks
    (quần tây thường ngày, quần tây thoải mái)
  • dress dress slacks
    (quần tây lịch sự, quần tây công sở)
  • tailored tailored slacks
    (quần tây may đo vừa vặn)
  • khaki khaki slacks
    (quần kaki)
  • grey grey slacks
    (quần tây màu xám)
  • comfortable comfortable slacks
    (quần tây thoải mái)
Verb + slacks
  • wear wear slacks
    (mặc quần tây)
  • put on put on slacks
    (mặc quần tây vào)
  • take off take off slacks
    (cởi quần tây ra)
  • pair pair slacks with a blazer
    (phối quần tây với áo vest)
Noun + slacks (Common Phrase)
  • a pair of a pair of slacks
    (một chiếc quần tây (cách gọi phổ biến cho quần nói chung))

Idioms

  • a pair of slacks

    một chiếc quần tây (cách gọi phổ biến, không phải thành ngữ mà là cụm từ cố định)

    "She bought a new pair of slacks for work."

    (Cô ấy đã mua một chiếc quần tây mới để đi làm.)

  • dress slacks

    quần tây lịch sự/công sở (cụm từ phân biệt loại quần tây, không phải thành ngữ)

    "He always wears dress slacks to the office."

    (Anh ấy luôn mặc quần tây lịch sự đến văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slacks

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

quần tây mặc thường ngày, thường được làm từ chất liệu nhẹ

"He usually wears slacks to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more confidence, I would wear those slacks to the party.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ mặc chiếc quần tây đó đến bữa tiệc.
Phủ định
If it weren't so hot today, I wouldn't mind wearing slacks.
Nếu hôm nay trời không quá nóng, tôi sẽ không ngại mặc quần tây.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if you wore slacks instead of jeans?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn mặc quần tây thay vì quần jean không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing slacks to the office today.
Hôm nay anh ấy mặc quần tây đến văn phòng.
Phủ định
They are not wearing slacks to the party.
Họ không mặc quần tây đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are those slacks you bought last week?
Đó có phải là chiếc quần tây bạn đã mua tuần trước không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad's slacks are always neatly pressed.
Quần tây của bố tôi luôn được ủi phẳng phiu.
Phủ định
John's slacks aren't the right size for him.
Quần tây của John không đúng kích cỡ với anh ấy.
Nghi vấn
Are the company's slacks required to be black?
Quần tây của công ty có bắt buộc phải màu đen không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought those slacks yesterday; they were on sale.
Tôi ước tôi đã mua chiếc quần tây đó ngày hôm qua; chúng đang được giảm giá.
Phủ định
If only I hadn't spilled coffee on my new slacks this morning!
Giá mà tôi không làm đổ cà phê lên chiếc quần tây mới của mình sáng nay!
Nghi vấn
If only she would hem those slacks; wouldn't they look much better?
Giá mà cô ấy chịu sửa gấu chiếc quần tây đó; chẳng phải trông nó sẽ đẹp hơn nhiều sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slacks".

Biểu Tượng Tự Do Của Phụ Nữ

'Slacks' đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng thời trang nữ ở phương Tây vào thế kỷ 20. Trước đó, phụ nữ chủ yếu mặc váy và đầm. Sự xuất hiện của 'slacks' đã mang lại sự thoải mái, tiện lợi và là một biểu tượng của sự bình đẳng giới, cho phép phụ nữ tự do hơn trong công việc và các hoạt động thể chất, thay đổi quan niệm về trang phục truyền thống.

Từ Trang Phục Thường Ngày Đến Business Casual

Ban đầu, 'slacks' thường được coi là trang phục thường ngày hoặc thể thao. Tuy nhiên, theo thời gian, chúng đã trở thành một phần không thể thiếu của phong cách 'business casual' (lịch sự nhưng thoải mái) ở nơi làm việc, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. 'Slacks' thường dùng để chỉ quần tây làm từ các loại vải như cotton, len hoặc sợi tổng hợp, khác với quần jeans và được coi là lựa chọn chuyên nghiệp nhưng vẫn thoải mái.