(Top Banner Ad)
casual
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

casual

UK: /ˈkæʒuəl/ • US: /ˈkæʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

thường ngày bình thường thoải mái tình cờ không trang trọng tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and unconcerned.

Vietnamese Meaning

Thoải mái, thư giãn, không trang trọng, tự nhiên, tình cờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a casual dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy thường ngày đến bữa tiệc."

  • "I prefer casual clothes on the weekend."

    "Tôi thích mặc quần áo thường ngày vào cuối tuần."

  • "It was just a casual conversation."

    "Đó chỉ là một cuộc trò chuyện bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb casually một cách tình cờ, một cách tự nhiên, không trang trọng
Noun casualness sự bình thường, sự không trang trọng, sự tự nhiên
Noun casualty thương vong (người bị thương/chết trong tai nạn, chiến tranh). Lưu ý: từ này cùng gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cāsus
Late Latin
cāsuālis
Middle French
casuel
English
casual

Từ 'Cú Ngã' đến 'Sự Tình Cờ'

Gốc của từ 'casual' là 'casus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự rơi', 'cú ngã', hoặc 'một sự kiện'. Người xưa quan niệm rằng những sự kiện xảy ra giống như việc gieo một con xúc xắc – nó 'rơi' xuống một cách ngẫu nhiên, không hề được lên kế hoạch trước. Từ ý nghĩa 'ngẫu nhiên, tình cờ' này, 'casual' dần phát triển thêm nghĩa là 'thông thường, không trang trọng, thoải mái' như ngày nay, vì những gì không được chuẩn bị kỹ lưỡng thường mang tính tự nhiên và không câu nệ.

Usage Note

Từ 'casual' thường mang nghĩa không trang trọng, thoải mái trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như quần áo, thái độ, hoặc mối quan hệ. Nó đối lập với 'formal' (trang trọng). Trong ngữ cảnh quần áo, 'casual' chỉ phong cách thoải mái, không gò bó. Trong thái độ, nó chỉ sự tự nhiên, không quá quan tâm đến các quy tắc. Trong mối quan hệ, nó chỉ mối quan hệ không ràng buộc, không có cam kết lâu dài.

Prepositions

about with

'casual about': Không quá lo lắng hay quan tâm về điều gì đó. 'casual with': Thể hiện thái độ thoải mái, không trang trọng khi đối xử với ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual
  • smart casual
    (lịch sự nhưng không quá trang trọng (chỉ trang phục))
  • deceptively casual
    (trông có vẻ thoải mái/tự nhiên một cách giả tạo)
  • studiously casual
    (cố gắng tỏ ra tự nhiên/thoải mái (nhưng thực chất rất nỗ lực))
Verb + casual
  • look casual
    (trông có vẻ thoải mái/không trang trọng)
  • sound casual
    (nghe có vẻ tự nhiên/bình thản)
  • remain casual
    (vẫn giữ vẻ bình thản/tự nhiên)
casual + Noun
  • casual clothes
    (quần áo thường ngày)
  • casual conversation
    (cuộc nói chuyện phiếm/thân mật)
  • casual relationship
    (mối quan hệ không ràng buộc/thân mật)
  • casual observer
    (người quan sát không chuyên/tình cờ)
  • casual work / labor
    (công việc thời vụ/không chính thức)

Idioms

  • a casual acquaintance

    người quen sơ, người bạn không thân

    "I know him, but he's just a casual acquaintance from the gym."

    (Tôi có biết anh ta, nhưng chỉ là người quen sơ ở phòng tập gym thôi.)

  • a casual disregard for something

    sự coi thường, phớt lờ một cách cẩu thả đối với (nội quy, sự an toàn, cảm xúc...)

    "His casual disregard for the rules eventually got him fired."

    (Sự coi thường luật lệ một cách cẩu thả của anh ta cuối cùng đã khiến anh ta bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual

Tính từ
Lật mặt

Thoải mái, thư giãn, không trang trọng, tự nhiên, tình cờ.

"She wore a casual dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual".

Văn hóa 'Casual Friday' (Thứ Sáu Tự Do)

Ở nhiều công ty phương Tây, 'Casual Friday' là một truyền thống cho phép nhân viên ăn mặc thoải mái hơn, không cần theo quy tắc trang trọng thường ngày. Điều này nhằm tạo không khí thư giãn, nâng cao tinh thần làm việc trước khi bước vào kỳ nghỉ cuối tuần. Một số công ty đa quốc gia tại Việt Nam cũng áp dụng văn hóa này.

Quy tắc ăn mặc 'Smart Casual'

'Smart Casual' là một quy tắc trang phục (dress code) rất phổ biến nhưng đôi khi khó hiểu. Nó là sự kết hợp giữa trang phục công sở (smart) và trang phục thường ngày (casual). Mục tiêu là tạo ra một vẻ ngoài gọn gàng, chuyên nghiệp nhưng vẫn thoải mái và không quá cứng nhắc, ví dụ như mặc áo blazer với quần jean hoặc quần kaki, không cần cà vạt. Đây là quy định thường thấy cho các sự kiện xã hội, bữa tối công việc hoặc môi trường làm việc sáng tạo.