(Top Banner Ad)
downhill race
B1
Noun B1 Thể thao

downhill race

UK: /ˈdaʊn.hɪl ˌreɪs/ • US: /ˈdaʊn.hɪl ˌreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua đổ đèo đua xe xuống dốc đua trượt tuyết đổ dốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A race, typically in skiing or cycling, held on a course that slopes downwards.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua, thường là trượt tuyết hoặc đua xe đạp, được tổ chức trên một đường đua dốc xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won the gold medal in the downhill race."

    "Anh ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc đua đổ đèo."

  • "The downhill race is the most dangerous event in the Winter Olympics."

    "Cuộc đua đổ đèo là sự kiện nguy hiểm nhất trong Thế vận hội Mùa đông."

  • "Many riders crashed during the downhill race due to the icy conditions."

    "Nhiều tay đua đã bị ngã trong cuộc đua đổ đèo do điều kiện băng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downhill race cuộc đua đổ đèo/dốc
Adjective downhill xuống dốc, đổ đèo
Adverb downhill xuống dốc; tồi tệ hơn (trong ngữ cảnh 'go downhill')
Noun race cuộc đua; chủng tộc
Verb race đua, chạy đua
Noun racer vận động viên đua, xe đua
Noun racing môn đua, sự đua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūnaz
Old English
dūne
Old English
hyll
Old Norse
rās
Old English
ræs
Modern English
downhill race

Nguồn gốc của 'downhill'

Từ 'downhill' là sự kết hợp của 'down' và 'hill'. 'Down' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūne', vốn là rút gọn của cụm từ 'of dūne' (nghĩa là 'từ trên đồi xuống'). Theo thời gian, nó phát triển thành 'down' như ngày nay, và khi kết hợp với 'hill' (đồi), tạo thành 'downhill', mô tả một hướng dốc xuống.

Nguồn gốc của 'race'

Từ 'race' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'rās' và tiếng Anh cổ 'ræs', đều có nghĩa là 'sự chạy, sự vội vã, dòng chảy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động chạy nhanh hoặc một cuộc thi tốc độ. Khi kết hợp với 'downhill', 'downhill race' mô tả rõ ràng một cuộc thi hoặc sự kiện diễn ra trên một con đường dốc xuống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc thi mà trọng lực đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ của người tham gia. Nó nhấn mạnh vào địa hình dốc và yếu tố tốc độ cao.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi nói về việc tham gia một cuộc đua cụ thể. ‘At’ có thể được dùng khi nói về địa điểm tổ chức cuộc đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downhill race
  • win win a downhill race
    (thắng một cuộc đua đổ đèo)
  • participate in participate in a downhill race
    (tham gia một cuộc đua đổ đèo)
  • compete in compete in a downhill race
    (tranh tài trong một cuộc đua đổ đèo)
  • organize organize a downhill race
    (tổ chức một cuộc đua đổ đèo)
Adjective + downhill race
  • challenging a challenging downhill race
    (một cuộc đua đổ đèo đầy thử thách)
  • exciting an exciting downhill race
    (một cuộc đua đổ đèo hấp dẫn)
  • fast a fast downhill race
    (một cuộc đua đổ đèo tốc độ cao)
  • perilous a perilous downhill race
    (một cuộc đua đổ đèo nguy hiểm)
Noun + downhill race (types/context)
  • ski ski downhill race
    (cuộc đua trượt tuyết đổ đèo)
  • mountain bike mountain bike downhill race
    (cuộc đua xe đạp địa hình đổ đèo)
  • the start of the start of the downhill race
    (điểm xuất phát/khởi đầu của cuộc đua đổ đèo)

Idioms

  • It's a downhill race to the finish line.

    Khi giai đoạn khó khăn ban đầu đã qua, mọi việc trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn để đạt được mục tiêu.

    "After securing the main funding, it was a downhill race to the project's completion."

    (Sau khi đảm bảo được nguồn tài trợ chính, mọi việc như một cuộc đua đổ đèo để hoàn thành dự án.)

  • The situation became a downhill race.

    Tình hình xấu đi nhanh chóng và thường là không thể kiểm soát, tương tự như 'đi xuống dốc' một cách nhanh chóng nhưng mang ý nghĩa cấp bách hơn.

    "Without immediate intervention, the economy became a downhill race towards crisis."

    (Nếu không có sự can thiệp kịp thời, nền kinh tế đã trở thành một cuộc đua đổ đèo (theo hướng khủng hoảng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downhill race

Noun
Lật mặt

Một cuộc đua, thường là trượt tuyết hoặc đua xe đạp, được tổ chức trên một đường đua dốc xuống.

"He won the gold medal in the downhill race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downhill race".

Môn thể thao mạo hiểm

Đua đổ đèo là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến, đặc biệt trong các hình thức như trượt tuyết (downhill skiing) và đạp xe địa hình (mountain bike downhill). Các vận động viên phải sở hữu kỹ năng điêu luyện, lòng dũng cảm và khả năng kiểm soát tốc độ cao trên những địa hình dốc, gồ ghề và đầy thử thách. Những cuộc đua này thu hút đông đảo khán giả bởi sự kịch tính và tốc độ chóng mặt.

Kỹ thuật và chiến lược

Trong các cuộc đua đổ đèo, ngoài sức mạnh thể chất, kỹ thuật trượt/lái và chiến lược là yếu tố then chốt để giành chiến thắng. Vận động viên phải tính toán và chọn đúng đường đi, kiểm soát trọng tâm cơ thể, và phản ứng nhanh nhạy với địa hình thay đổi để duy trì tốc độ tối đa trong khi vẫn đảm bảo an toàn. Đây là sự kết hợp độc đáo giữa tốc độ, kỹ năng cá nhân và tư duy chiến thuật.