downhill race
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc đua, thường là trượt tuyết hoặc đua xe đạp, được tổ chức trên một đường đua dốc xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He won the gold medal in the downhill race."
"Anh ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc đua đổ đèo."
-
"The downhill race is the most dangerous event in the Winter Olympics."
"Cuộc đua đổ đèo là sự kiện nguy hiểm nhất trong Thế vận hội Mùa đông."
-
"Many riders crashed during the downhill race due to the icy conditions."
"Nhiều tay đua đã bị ngã trong cuộc đua đổ đèo do điều kiện băng giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc thi mà trọng lực đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ của người tham gia. Nó nhấn mạnh vào địa hình dốc và yếu tố tốc độ cao.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về việc tham gia một cuộc đua cụ thể. ‘At’ có thể được dùng khi nói về địa điểm tổ chức cuộc đua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win a downhill race (thắng một cuộc đua đổ đèo)
-
participate in participate in a downhill race (tham gia một cuộc đua đổ đèo)
-
compete in compete in a downhill race (tranh tài trong một cuộc đua đổ đèo)
-
organize organize a downhill race (tổ chức một cuộc đua đổ đèo)
-
challenging a challenging downhill race (một cuộc đua đổ đèo đầy thử thách)
-
exciting an exciting downhill race (một cuộc đua đổ đèo hấp dẫn)
-
fast a fast downhill race (một cuộc đua đổ đèo tốc độ cao)
-
perilous a perilous downhill race (một cuộc đua đổ đèo nguy hiểm)
-
ski ski downhill race (cuộc đua trượt tuyết đổ đèo)
-
mountain bike mountain bike downhill race (cuộc đua xe đạp địa hình đổ đèo)
-
the start of the start of the downhill race (điểm xuất phát/khởi đầu của cuộc đua đổ đèo)
Idioms
-
It's a downhill race to the finish line.
Khi giai đoạn khó khăn ban đầu đã qua, mọi việc trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn để đạt được mục tiêu.
"After securing the main funding, it was a downhill race to the project's completion."
(Sau khi đảm bảo được nguồn tài trợ chính, mọi việc như một cuộc đua đổ đèo để hoàn thành dự án.)
-
The situation became a downhill race.
Tình hình xấu đi nhanh chóng và thường là không thể kiểm soát, tương tự như 'đi xuống dốc' một cách nhanh chóng nhưng mang ý nghĩa cấp bách hơn.
"Without immediate intervention, the economy became a downhill race towards crisis."
(Nếu không có sự can thiệp kịp thời, nền kinh tế đã trở thành một cuộc đua đổ đèo (theo hướng khủng hoảng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downhill race
NounMột cuộc đua, thường là trượt tuyết hoặc đua xe đạp, được tổ chức trên một đường đua dốc xuống.
"He won the gold medal in the downhill race."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downhill race".
