(Top Banner Ad)
upstanding
C1
adjective C1 Đạo đức, Xã hội

upstanding

UK: /ˌʌpˈstandɪŋ/ • US: /ˌʌpˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kính liêm khiết chính trực có đạo đức gương mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Honest and respectable.

Vietnamese Meaning

Trung thực và đáng kính trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an upstanding member of the community."

    "Anh ấy là một thành viên đáng kính của cộng đồng."

  • "She was raised to be an upstanding citizen."

    "Cô ấy được nuôi dạy để trở thành một công dân gương mẫu."

  • "The newspaper praised him for his upstanding behavior."

    "Tờ báo ca ngợi anh ấy vì hành vi đạo đức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, có lập trường
Noun stand sự đứng, lập trường, quầy hàng, giá đỡ
Adjective standing đứng, lâu năm, cố định (e.g., standing ovation)
Noun standing vị thế, địa vị (e.g., social standing)
Adjective upright thẳng đứng, chính trực, liêm chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp (up) + standan (to stand) -> mean to stand erect
Middle English
upstanding -> meaning standing upright, erect
Modern English
upstanding -> developed the figurative meaning honourable, respectable, morally upright

Đứng Thẳng và Phẩm Chất

Từ 'upstanding' ban đầu có nghĩa đen là 'đứng thẳng', 'đứng vững'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'đứng vững về mặt đạo đức', tức là một người chính trực, đáng kính, không dễ bị lung lay bởi điều xấu hoặc những cám dỗ. Giống như một cái cây đứng thẳng và kiên cường trước gió bão.

Usage Note

Từ 'upstanding' thường được dùng để miêu tả một người có đạo đức tốt, tuân thủ các nguyên tắc, chuẩn mực xã hội và được người khác kính trọng vì sự chính trực của họ. Nó nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và sự tuân thủ luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective 'upstanding' + Danh từ (chỉ người)
  • citizen an upstanding citizen
    (một công dân gương mẫu / chính trực)
  • person an upstanding person
    (một người chính trực / đáng kính)
  • member an upstanding member of the community
    (một thành viên gương mẫu của cộng đồng)
  • gentleman an upstanding gentleman
    (một quý ông chính trực / đáng kính)

Idioms

  • an upstanding citizen

    một công dân gương mẫu, đáng kính trọng và có đạo đức

    "He is known throughout the town as an upstanding citizen, always ready to help his neighbours."

    (Anh ấy được biết đến khắp thị trấn như một công dân gương mẫu, luôn sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm.)

  • an upstanding member of society

    một thành viên gương mẫu, có trách nhiệm và đạo đức của xã hội

    "She was raised to be an upstanding member of society, contributing positively to her community."

    (Cô ấy được nuôi dạy để trở thành một thành viên gương mẫu của xã hội, đóng góp tích cực cho cộng đồng của mình.)

  • to be an upstanding individual

    là một cá nhân chính trực, có phẩm hạnh cao

    "Despite facing immense pressure, he remained an upstanding individual, never compromising his values."

    (Dù đối mặt với áp lực lớn, anh ấy vẫn là một cá nhân chính trực, không bao giờ đánh đổi các giá trị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upstanding

adjective
Lật mặt

Trung thực và đáng kính trọng.

"He is an upstanding member of the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is an upstanding member of the community, everyone trusts his judgment.
Bởi vì anh ấy là một thành viên mẫu mực của cộng đồng, mọi người đều tin tưởng vào phán đoán của anh ấy.
Phủ định
Even though he tries to appear upstanding, his past actions betray his true character.
Mặc dù anh ta cố gắng tỏ ra là người chính trực, những hành động trong quá khứ của anh ta đã phản bội bản chất thật của anh ta.
Nghi vấn
If someone is truly upstanding, shouldn't they always strive to do what is right, even when it's difficult?
Nếu một người thực sự chính trực, họ có nên luôn cố gắng làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upstanding".

Giá trị đạo đức trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'upstanding' là một phẩm chất được đánh giá rất cao, thường dùng để chỉ những người có đạo đức cao, liêm chính, trung thực và đáng tin cậy. Điều này gắn liền với các giá trị như trách nhiệm công dân, sự tôn trọng lẫn nhau và việc duy trì trật tự xã hội. Một người 'upstanding' thường được xem là trụ cột hoặc hình mẫu lý tưởng trong cộng đồng của họ.

Hình mẫu lý tưởng trong xã hội

Thuật ngữ 'upstanding' thường được dùng để mô tả hình mẫu lý tưởng của một cá nhân trong nhiều bối cảnh, từ các nhân vật chính diện, anh hùng trong phim ảnh, văn học đến những người lãnh đạo hay thành viên được tôn trọng trong một cộng đồng. Họ là những người 'đứng thẳng' không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt tinh thần và đạo đức, kiên định với những nguyên tắc sống tốt đẹp.