(Top Banner Ad)
gates
A2
Danh từ A2 Tổng quát

gates

UK: /ɡeɪts/ • US: /ɡeɪts/

Nghĩa tiếng Việt

cổng lối vào cửa ngõ số lượng khán giả (không trang trọng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Openings in a fence or wall used as an entrance or exit.

Vietnamese Meaning

Những khoảng trống trên hàng rào hoặc tường được sử dụng làm lối vào hoặc lối ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gates were locked at night."

    "Các cổng đã bị khóa vào ban đêm."

  • "The security guard stood watch at the gates."

    "Người bảo vệ đứng canh gác tại cổng."

  • "The city gates were opened at dawn."

    "Các cổng thành phố đã được mở vào lúc bình minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gate Cổng, cửa lớn (số ít)
Noun gateway Cổng vào, lối vào; cửa ngõ; thiết bị kết nối mạng
Adjective gated Có cổng bảo vệ (thường chỉ khu dân cư, cộng đồng)
Noun gatekeeper Người gác cổng, người kiểm soát lối vào; người giữ vai trò kiểm soát thông tin/quyền lực
Noun gateman Người gác cổng, nhân viên an ninh tại cổng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gatō
Old English
geat
Middle English
gate
Modern English
gate

Sự Ra Đời của 'Gate'

Từ 'gate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'geat' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'lối đi' hoặc 'cổng'. Nó tiếp tục phát triển từ gốc 'gatō' trong tiếng Proto-Germanic, cũng có nghĩa là 'lỗ hổng, lối vào'. Ban đầu, từ này mô tả một khoảng trống hoặc lối mở trong hàng rào hoặc tường, sau đó phát triển thành ý nghĩa là một cấu trúc có thể đóng mở để kiểm soát lối đi và bảo vệ.

Usage Note

"Gates" thường được hiểu là cổng lớn, có thể đóng mở để kiểm soát ra vào. Thường dùng để chỉ cổng ở hàng rào, tường bao quanh một khu vực, hoặc cổng ra vào một thành phố. Khác với "door" (cửa) thường chỉ lối vào tòa nhà.

Prepositions

at to of

at the gates: tại cổng; to the gates: đến cổng; of the gates: của cổng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gates
  • main main gates
    (cổng chính)
  • huge huge gates
    (những cánh cổng khổng lồ)
  • city city gates
    (cổng thành phố)
  • iron iron gates
    (cổng sắt)
  • golden golden gates
    (những cánh cổng vàng (thường mang tính biểu tượng))
Verb + gates
  • open open the gates
    (mở cổng)
  • close close the gates
    (đóng cổng)
  • guard guard the gates
    (canh gác cổng)
  • rush rush the gates
    (xông vào cổng (một cách vội vã, tấn công))
  • pass through pass through the gates
    (đi qua cổng)

Idioms

  • open the floodgates

    mở toang cửa xả (nước), cho phép một cái gì đó xảy ra ồ ạt; giải phóng cảm xúc mạnh mẽ

    "The new tax policy opened the floodgates for foreign investment."

    (Chính sách thuế mới đã mở đường cho làn sóng đầu tư nước ngoài ồ ạt.)

  • the Pearly Gates

    Cổng Thiên Đàng (trong Kitô giáo), cánh cổng vào thiên đường được canh giữ bởi Thánh Phêrô

    "They say St. Peter waits at the Pearly Gates to decide who enters heaven."

    (Người ta nói Thánh Phêrô đứng đợi ở Cổng Thiên Đàng để quyết định ai được vào thiên đường.)

  • at the gates of something

    ở ngưỡng cửa của cái gì đó (một sự kiện, một tình huống quan trọng, thường là nguy hiểm hoặc sắp xảy ra)

    "The army was at the gates of the city, ready to attack."

    (Quân đội đã ở ngay cửa ngõ thành phố, sẵn sàng tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gates

Danh từ
Lật mặt

Những khoảng trống trên hàng rào hoặc tường được sử dụng làm lối vào hoặc lối ra.

"The gates were locked at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gates".

Cổng Thành và Ý Nghĩa Lịch Sử

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á thời trung cổ, cổng thành (city gates) không chỉ là lối vào mà còn là biểu tượng của quyền lực, sự bảo vệ và ranh giới. Chúng thường được trang trí công phu và là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng, đồng thời kiểm soát người ra vào, thu thuế và bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù. Việc phá hủy cổng thành thường mang ý nghĩa chiếm đóng hoặc thất bại hoàn toàn.

Cổng như Biểu Tượng Chuyển Tiếp

Trong nhiều câu chuyện và tín ngưỡng, 'gates' thường tượng trưng cho sự chuyển tiếp, một ranh giới giữa hai thế giới hoặc một quyết định quan trọng. Ví dụ, 'the Pearly Gates' là cổng vào Thiên Đàng, thể hiện một sự thay đổi vĩnh viễn sau khi chết. Việc đi qua một cánh cổng có thể đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc phiêu lưu, một giai đoạn mới trong cuộc đời, hoặc vượt qua một thử thách.