(Top Banner Ad)
slanted reporting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông

slanted reporting

UK: /ˈslɑːntɪd rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˈslæntɪd rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đưa tin một chiều đưa tin thiên lệch đưa tin sai sự thật một cách có chủ ý bóp méo thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reporting that presents a particular point of view in a biased or unfair way.

Vietnamese Meaning

Việc đưa tin thể hiện một quan điểm cụ thể một cách thiên vị hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper was criticized for its slanted reporting on the election."

    "Tờ báo đã bị chỉ trích vì đưa tin thiên vị về cuộc bầu cử."

  • "Critics accused the network of slanted reporting designed to sway public opinion."

    "Các nhà phê bình cáo buộc đài truyền hình đưa tin thiên vị nhằm mục đích làm lung lay dư luận."

  • "Slanted reporting can erode public trust in the media."

    "Việc đưa tin thiên vị có thể làm xói mòn lòng tin của công chúng vào giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slant Độ nghiêng; quan điểm, góc nhìn (có thiên hướng)
Verb slant Làm nghiêng; đưa tin thiên vị
Adjective slanted Bị làm nghiêng; thiên vị, không khách quan
Adjective slanting Nghiêng, xiên
Noun report Báo cáo; bản tin, tin tức
Verb report Báo cáo; tường thuật, trình bày
Noun reporter Phóng viên, người đưa tin
Adverb reportedly Theo như báo cáo, theo lời đồn
Noun reporting Việc báo cáo, công việc đưa tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
slaunten
English
report
English
slant
English
slanted reporting

Gốc rễ của 'Slant' - Từ nghiêng sang thiên vị

Từ 'slant' ban đầu trong tiếng Anh trung cổ có nghĩa là 'chuyển động đột ngột' hoặc 'nghiêng'. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng với nghĩa 'làm nghiêng' hoặc 'có góc'. Mãi đến thế kỷ 20, 'slant' mới mang ý nghĩa bóng bẩy hơn là 'bóp méo thông tin, đưa tin theo hướng có lợi cho một phía', từ đó hình thành nên 'slanted reporting' để chỉ việc đưa tin thiếu khách quan.

Hành trình của 'Report' - Từ mang vác đến tường thuật

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', ghép từ 're-' (trở lại) và 'portare' (mang, vác). Nó có nghĩa đen là 'mang cái gì đó trở lại'. Khi vào tiếng Pháp cổ ('reporter'), nghĩa của nó dần chuyển thành 'kể lại, tường thuật'. Trong tiếng Anh, 'report' từ thế kỷ 14 đã được dùng để chỉ 'bản tường thuật về những gì đã thấy hoặc nghe', tạo nền tảng cho 'reporting' – việc đưa tin tức.

Usage Note

"Slanted reporting" đề cập đến việc trình bày thông tin một cách cố ý để ủng hộ một quan điểm hoặc hạ thấp một quan điểm khác. Nó thường liên quan đến việc bỏ qua các sự kiện quan trọng, nhấn mạnh các chi tiết nhất định và sử dụng ngôn ngữ cảm xúc để ảnh hưởng đến nhận thức của người đọc hoặc người xem. Khác với "objective reporting" (đưa tin khách quan), "slanted reporting" thường mang tính chủ quan và có thể gây hiểu lầm.

Prepositions

in towards

"Slanted in favor of" (thiên vị về phía) chỉ ra sự ủng hộ một cách không công bằng. Ví dụ: "The reporting was slanted in favor of the government."
"Slanted towards" (nghiêng về phía) cho thấy một xu hướng thiên vị. Ví dụ: "The reporting was slanted towards a particular political ideology."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slanted reporting
  • heavily heavily slanted reporting
    (việc đưa tin bị bóp méo nghiêm trọng)
  • subtly subtly slanted reporting
    (việc đưa tin thiên vị một cách tinh vi)
  • one-sided one-sided slanted reporting
    (việc đưa tin phiến diện và thiên vị)
  • deliberately deliberately slanted reporting
    (việc đưa tin cố ý thiên vị)
  • misleading misleading slanted reporting
    (việc đưa tin sai lệch và thiên vị)
Verb + slanted reporting
  • expose expose slanted reporting
    (vạch trần việc đưa tin thiên vị)
  • condemn condemn slanted reporting
    (lên án việc đưa tin thiên vị)
  • combat combat slanted reporting
    (chống lại việc đưa tin thiên vị)
  • criticize criticize slanted reporting
    (chỉ trích việc đưa tin thiên vị)
Slanted reporting + Verb
  • misleads Slanted reporting misleads the public.
    (Việc đưa tin thiên vị làm công chúng hiểu sai.)
  • distorts Slanted reporting distorts the truth.
    (Việc đưa tin thiên vị bóp méo sự thật.)
  • undermines Slanted reporting undermines trust in media.
    (Việc đưa tin thiên vị làm xói mòn lòng tin vào truyền thông.)

Idioms

  • fall victim to slanted reporting

    trở thành nạn nhân của việc đưa tin thiên vị (bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch)

    "Many readers unknowingly fall victim to slanted reporting if they don't critically analyze the source."

    (Nhiều độc giả vô tình trở thành nạn nhân của việc đưa tin thiên vị nếu họ không phân tích nguồn tin một cách nghiêm túc.)

  • call out slanted reporting

    lên tiếng tố cáo, chỉ rõ việc đưa tin thiên vị

    "Activists urged people to call out slanted reporting whenever they encounter it."

    (Các nhà hoạt động đã kêu gọi mọi người lên tiếng tố cáo việc đưa tin thiên vị bất cứ khi nào họ bắt gặp.)

  • a wave of slanted reporting

    một làn sóng thông tin báo chí thiên vị (một lượng lớn thông tin sai lệch được lan truyền)

    "During the election, there was a wave of slanted reporting from various news outlets."

    (Trong cuộc bầu cử, đã có một làn sóng thông tin báo chí thiên vị từ nhiều cơ quan truyền thông khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slanted reporting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc đưa tin thể hiện một quan điểm cụ thể một cách thiên vị hoặc không công bằng.

"The newspaper was criticized for its slanted reporting on the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the report was slanted, it still provided some useful information.
Mặc dù bản báo cáo bị thiên vị, nó vẫn cung cấp một số thông tin hữu ích.
Phủ định
Unless we demand unbiased journalism, slanted reporting will continue to mislead the public.
Trừ khi chúng ta yêu cầu báo chí khách quan, báo cáo thiên vị sẽ tiếp tục đánh lừa công chúng.
Nghi vấn
Even though the article is slanted, could it still contain some valid points?
Mặc dù bài báo có tính chất thiên vị, liệu nó vẫn có thể chứa một số điểm hợp lệ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor said that the newspaper had published slanted reporting on the political scandal.
Biên tập viên nói rằng tờ báo đã đăng tải thông tin thiên vị về vụ bê bối chính trị.
Phủ định
He told me that the journalist did not intend to produce slanted reporting, but it happened unintentionally.
Anh ấy nói với tôi rằng nhà báo không có ý định tạo ra thông tin thiên vị, nhưng nó đã xảy ra một cách vô tình.
Nghi vấn
The lawyer asked if the witness believed the news outlet was providing slanted information.
Luật sư hỏi liệu nhân chứng có tin rằng hãng tin đang cung cấp thông tin sai lệch hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slanted reporting".

Tư duy phản biện và Tiêu thụ tin tức

Trong các nền dân chủ phương Tây, người dân được khuyến khích phát triển tư duy phản biện (critical thinking) khi tiêu thụ tin tức. 'Slanted reporting' nhắc nhở rằng không phải tất cả thông tin đều khách quan. Người đọc cần đánh giá nguồn tin, tìm kiếm nhiều góc nhìn khác nhau và nhận diện các dấu hiệu thiên vị để hình thành quan điểm của riêng mình một cách có căn cứ.

Thiên vị truyền thông và Tự do báo chí

'Slanted reporting' là một vấn đề lớn trong bối cảnh tự do báo chí. Mặc dù báo chí có quyền tự do đưa tin, nhưng điều này đi kèm với trách nhiệm khách quan và chính xác. Các phương tiện truyền thông có thể có 'thiên vị' (bias) do quan điểm chính trị, chủ sở hữu, hoặc áp lực thương mại. Việc nhận diện 'slanted reporting' là bước quan trọng để bảo vệ tính toàn vẹn của thông tin và giữ vững niềm tin của công chúng vào truyền thông.