subjective reporting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reporting that is based on personal opinions, interpretations, and feelings rather than objective facts.
Vietnamese Meaning
Việc tường thuật dựa trên ý kiến cá nhân, giải thích và cảm xúc hơn là các sự kiện khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article was criticized for its subjective reporting and lack of factual evidence."
"Bài báo bị chỉ trích vì tường thuật chủ quan và thiếu bằng chứng thực tế."
-
"Subjective reporting can lead to misunderstandings and distrust among the public."
"Tường thuật chủ quan có thể dẫn đến hiểu lầm và sự mất lòng tin trong công chúng."
-
"The study highlighted the dangers of relying on subjective reporting in legal proceedings."
"Nghiên cứu nhấn mạnh những nguy cơ của việc dựa vào tường thuật chủ quan trong các thủ tục pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | subjective | chủ quan |
| Noun | subjectivity | tính chủ quan |
| Adverb | subjectively | một cách chủ quan |
| Verb | report | báo cáo, tường thuật |
| Noun | report | báo cáo, bản tin |
| Noun | reporter | phóng viên, người báo cáo |
| Adjective | reportable | có thể báo cáo, đáng để báo cáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá một bản tin, bài viết hoặc nghiên cứu nào đó là không đáng tin cậy hoặc không chính xác vì nó bị ảnh hưởng quá nhiều bởi quan điểm cá nhân của người tường thuật. 'Subjective reporting' đối lập với 'objective reporting' (tường thuật khách quan), nơi mà thông tin được trình bày một cách trung lập và dựa trên bằng chứng xác thực.
Prepositions
‘In subjective reporting’: Được sử dụng để chỉ ra rằng việc tường thuật chủ quan xảy ra trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘There was a lot of bias in the subjective reporting in that newspaper.’ ‘On subjective reporting’: thường được sử dụng khi thảo luận hoặc viết về chủ đề tường thuật chủ quan. Ví dụ: ‘The book provides insights on subjective reporting in investigative journalism.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily subjective reporting (tường thuật mang nặng tính chủ quan)
-
highly highly subjective reporting (tường thuật có tính chủ quan cao)
-
biased biased subjective reporting (tường thuật chủ quan thiên vị)
-
blatantly blatantly subjective reporting (tường thuật chủ quan một cách trắng trợn)
-
criticize criticize subjective reporting (chỉ trích việc tường thuật chủ quan)
-
avoid avoid subjective reporting (tránh việc tường thuật chủ quan)
-
detect detect subjective reporting (phát hiện việc tường thuật chủ quan)
-
combat combat subjective reporting (chống lại việc tường thuật chủ quan)
-
instances instances of subjective reporting (các trường hợp tường thuật chủ quan)
-
allegations allegations of subjective reporting (các cáo buộc về việc tường thuật chủ quan)
-
examples examples of subjective reporting (các ví dụ về tường thuật chủ quan)
Idioms
-
The pitfalls of subjective reporting
Những cạm bẫy của việc tường thuật chủ quan
"Journalists must be aware of the pitfalls of subjective reporting when covering sensitive topics."
(Các nhà báo phải nhận thức được những cạm bẫy của việc tường thuật chủ quan khi đưa tin về các chủ đề nhạy cảm.)
-
Combating subjective reporting
Chống lại việc tường thuật chủ quan
"Fact-checking initiatives are crucial for combating subjective reporting and promoting accuracy."
(Các sáng kiến kiểm tra sự thật rất quan trọng để chống lại việc tường thuật chủ quan và thúc đẩy tính chính xác.)
-
A move away from subjective reporting
Một sự chuyển dịch khỏi việc tường thuật chủ quan
"The newspaper announced a move away from subjective reporting towards more objective analysis."
(Tờ báo thông báo một sự chuyển dịch khỏi việc tường thuật chủ quan sang phân tích khách quan hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subjective reporting
Danh từViệc tường thuật dựa trên ý kiến cá nhân, giải thích và cảm xúc hơn là các sự kiện khách quan.
"The article was criticized for its subjective reporting and lack of factual evidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective reporting".
