(Top Banner Ad)
subjective reporting
C1
Danh từ C1 Báo chí, Nghiên cứu, Tâm lý học, Khoa học xã hội

subjective reporting

UK: /səbˈdʒektɪv rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /səbˈdʒektɪv rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật chủ quan báo cáo chủ quan thông tin mang tính chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reporting that is based on personal opinions, interpretations, and feelings rather than objective facts.

Vietnamese Meaning

Việc tường thuật dựa trên ý kiến cá nhân, giải thích và cảm xúc hơn là các sự kiện khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was criticized for its subjective reporting and lack of factual evidence."

    "Bài báo bị chỉ trích vì tường thuật chủ quan và thiếu bằng chứng thực tế."

  • "Subjective reporting can lead to misunderstandings and distrust among the public."

    "Tường thuật chủ quan có thể dẫn đến hiểu lầm và sự mất lòng tin trong công chúng."

  • "The study highlighted the dangers of relying on subjective reporting in legal proceedings."

    "Nghiên cứu nhấn mạnh những nguy cơ của việc dựa vào tường thuật chủ quan trong các thủ tục pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subjective chủ quan
Noun subjectivity tính chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun report báo cáo, bản tin
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo, đáng để báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Nghiên cứu, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectivus (of a subject)
French
subjectif
English
subjective
Latin
reportare (to carry back, announce)
Old French
reporter
English
report
English
reporting

Nguồn gốc của 'subjective reporting'

Cụm từ 'subjective reporting' là sự kết hợp của 'subjective' (chủ quan) và 'reporting' (tường thuật). Từ 'subjective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subiectivus', liên quan đến chủ thể hoặc quan điểm cá nhân. 'Reporting' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang về, báo cáo'. Khi kết hợp, nó mô tả việc trình bày thông tin bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến hoặc quan điểm cá nhân, trái ngược với việc tường thuật khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá một bản tin, bài viết hoặc nghiên cứu nào đó là không đáng tin cậy hoặc không chính xác vì nó bị ảnh hưởng quá nhiều bởi quan điểm cá nhân của người tường thuật. 'Subjective reporting' đối lập với 'objective reporting' (tường thuật khách quan), nơi mà thông tin được trình bày một cách trung lập và dựa trên bằng chứng xác thực.

Prepositions

in on

‘In subjective reporting’: Được sử dụng để chỉ ra rằng việc tường thuật chủ quan xảy ra trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘There was a lot of bias in the subjective reporting in that newspaper.’ ‘On subjective reporting’: thường được sử dụng khi thảo luận hoặc viết về chủ đề tường thuật chủ quan. Ví dụ: ‘The book provides insights on subjective reporting in investigative journalism.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective reporting
  • heavily heavily subjective reporting
    (tường thuật mang nặng tính chủ quan)
  • highly highly subjective reporting
    (tường thuật có tính chủ quan cao)
  • biased biased subjective reporting
    (tường thuật chủ quan thiên vị)
  • blatantly blatantly subjective reporting
    (tường thuật chủ quan một cách trắng trợn)
Verb + subjective reporting
  • criticize criticize subjective reporting
    (chỉ trích việc tường thuật chủ quan)
  • avoid avoid subjective reporting
    (tránh việc tường thuật chủ quan)
  • detect detect subjective reporting
    (phát hiện việc tường thuật chủ quan)
  • combat combat subjective reporting
    (chống lại việc tường thuật chủ quan)
Noun + of subjective reporting
  • instances instances of subjective reporting
    (các trường hợp tường thuật chủ quan)
  • allegations allegations of subjective reporting
    (các cáo buộc về việc tường thuật chủ quan)
  • examples examples of subjective reporting
    (các ví dụ về tường thuật chủ quan)

Idioms

  • The pitfalls of subjective reporting

    Những cạm bẫy của việc tường thuật chủ quan

    "Journalists must be aware of the pitfalls of subjective reporting when covering sensitive topics."

    (Các nhà báo phải nhận thức được những cạm bẫy của việc tường thuật chủ quan khi đưa tin về các chủ đề nhạy cảm.)

  • Combating subjective reporting

    Chống lại việc tường thuật chủ quan

    "Fact-checking initiatives are crucial for combating subjective reporting and promoting accuracy."

    (Các sáng kiến kiểm tra sự thật rất quan trọng để chống lại việc tường thuật chủ quan và thúc đẩy tính chính xác.)

  • A move away from subjective reporting

    Một sự chuyển dịch khỏi việc tường thuật chủ quan

    "The newspaper announced a move away from subjective reporting towards more objective analysis."

    (Tờ báo thông báo một sự chuyển dịch khỏi việc tường thuật chủ quan sang phân tích khách quan hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective reporting

Danh từ
Lật mặt

Việc tường thuật dựa trên ý kiến cá nhân, giải thích và cảm xúc hơn là các sự kiện khách quan.

"The article was criticized for its subjective reporting and lack of factual evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective reporting".

Tính khách quan trong Báo chí

Trong báo chí phương Tây, tính khách quan là một lý tưởng cốt lõi. Tường thuật chủ quan, mặc dù đôi khi được chấp nhận cho các bài viết ý kiến hoặc bình luận, nhưng thường bị nhìn nhận với sự hoài nghi trong tin tức chính thống. Điều này là do nó có thể làm sai lệch sự thật, gây hiểu lầm và ảnh hưởng đến dư luận một cách không công bằng, làm suy yếu lòng tin của công chúng vào truyền thông.

Năng lực Truyền thông và Tư duy Phản biện

Với sự bùng nổ của các phương tiện truyền thông đa dạng, việc hiểu rõ thế nào là tường thuật chủ quan là vô cùng quan trọng. Việc khuyến khích năng lực truyền thông (media literacy) giúp mọi người có khả năng đánh giá các nguồn tin một cách phê phán, nhận diện sự thiên vị và hình thành ý kiến riêng dựa trên thông tin xác thực, thay vì thụ động chấp nhận các quan điểm được trình bày.