(Top Banner Ad)
unbiased reporting
C1
Tính từ C1 Báo chí, Truyền thông

unbiased reporting

UK: /ʌnˈbaɪəst rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ʌnˈbaɪəst rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đưa tin không thiên vị báo cáo khách quan thông tin trung thực phản ánh sự thật khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presenting information or an opinion without any personal opinion or aim to influence others.

Vietnamese Meaning

Đưa tin hoặc trình bày thông tin mà không có ý kiến cá nhân hoặc mục đích gây ảnh hưởng đến người khác; khách quan, không thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper is committed to unbiased reporting."

    "Tờ báo cam kết đưa tin không thiên vị."

  • "The study aimed to provide unbiased reporting on the effects of social media."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích cung cấp báo cáo không thiên vị về ảnh hưởng của mạng xã hội."

  • "Citizens rely on unbiased reporting to make informed decisions."

    "Người dân dựa vào báo cáo không thiên vị để đưa ra các quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb bias gây thiên vị, làm cho có thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased khách quan, công tâm, không thiên vị
Noun report báo cáo, bản tin, lời tường thuật
Verb report báo cáo, tường thuật, ghi lại
Noun reporter phóng viên, người đưa tin
Adverb reportedly theo như báo cáo/tin tức, được cho là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
biais
English
bias
English
unbiased
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
English
reporting

Từ 'thiên vị' đến 'khách quan'

Từ 'unbiased' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và 'biased'. Bản thân 'bias' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'biais' nghĩa là 'một đường xiên, một độ dốc', sau phát triển thành ý nghĩa 'sự thiên vị, định kiến' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Vì vậy, 'unbiased' có nghĩa là 'không thiên vị, công tâm' xuất hiện vào thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'báo cáo/tin tức'

Từ 'reporting' bắt nguồn từ động từ 'report'. 'Report' có gốc từ tiếng Latin 'reportare' (mang trở lại, thuật lại), qua tiếng Pháp cổ 'reporter' (kể lại, thông báo). Trong tiếng Anh, 'reporting' xuất hiện từ thế kỷ 15, là hành động thu thập và truyền tải thông tin, tin tức.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Unbiased reporting' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai ý nghĩa trên. Nó mô tả hành động đưa tin, cung cấp thông tin một cách công bằng, không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân, định kiến hay lợi ích riêng. Đây là một nguyên tắc cơ bản và quan trọng trong báo chí chuyên nghiệp.

Usage Note

Tính từ 'unbiased' nhấn mạnh sự trung lập và công bằng trong việc truyền tải thông tin. Nó khác với 'objective' (khách quan) ở chỗ 'unbiased' tập trung vào việc loại bỏ thành kiến cá nhân, trong khi 'objective' tập trung vào việc dựa trên sự thật và bằng chứng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân. 'Impartial' (công bằng) gần nghĩa với 'unbiased', nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trọng tài, nơi sự công bằng là yếu tố then chốt. 'Neutral' (trung lập) đơn giản chỉ không đứng về bên nào, có thể không bao hàm việc tích cực loại bỏ thành kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbiased reporting
  • accurate accurate unbiased reporting
    (việc đưa tin khách quan chính xác)
  • fair fair unbiased reporting
    (việc đưa tin khách quan và công bằng)
  • objective objective unbiased reporting
    (việc đưa tin khách quan, không định kiến)
  • ethical ethical unbiased reporting
    (việc đưa tin khách quan có đạo đức)
  • balanced balanced unbiased reporting
    (việc đưa tin khách quan cân bằng)
Verb + unbiased reporting
  • ensure ensure unbiased reporting
    (đảm bảo việc đưa tin khách quan)
  • provide provide unbiased reporting
    (cung cấp tin tức khách quan)
  • promote promote unbiased reporting
    (thúc đẩy việc đưa tin khách quan)
  • uphold uphold unbiased reporting
    (duy trì/đề cao việc đưa tin khách quan)
Noun + unbiased reporting
  • standard of the standard of unbiased reporting
    (tiêu chuẩn đưa tin khách quan)
  • importance of the importance of unbiased reporting
    (tầm quan trọng của việc đưa tin khách quan)
  • commitment to a commitment to unbiased reporting
    (cam kết đưa tin khách quan)

Idioms

  • The bedrock of democracy is unbiased reporting.

    Việc đưa tin khách quan là nền tảng của nền dân chủ.

    "Without reliable and unbiased reporting, citizens cannot make informed decisions, weakening the democratic process."

    (Nếu không có việc đưa tin đáng tin cậy và khách quan, công dân không thể đưa ra quyết định sáng suốt, làm suy yếu quá trình dân chủ.)

  • Upholding the standards of unbiased reporting.

    Duy trì các tiêu chuẩn của việc đưa tin khách quan.

    "Journalists have a responsibility to uphold the standards of unbiased reporting, even under immense pressure."

    (Các nhà báo có trách nhiệm duy trì các tiêu chuẩn đưa tin khách quan, ngay cả khi chịu áp lực rất lớn.)

  • A commitment to unbiased reporting.

    Cam kết đưa tin khách quan.

    "The news organization reaffirmed its commitment to unbiased reporting despite public criticism."

    (Tổ chức tin tức đã tái khẳng định cam kết đưa tin khách quan của mình bất chấp sự chỉ trích của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbiased reporting

Tính từ
Lật mặt

Đưa tin hoặc trình bày thông tin mà không có ý kiến cá nhân hoặc mục đích gây ảnh hưởng đến người khác; khách quan, không thiên vị.

"The newspaper is committed to unbiased reporting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased reporting".

Nguyên tắc khách quan trong báo chí phương Tây

Trong báo chí phương Tây, 'unbiased reporting' (đưa tin khách quan) là một nguyên tắc cốt lõi, thường được gọi là 'tính khách quan' hoặc 'sự công bằng'. Các nhà báo được kỳ vọng phải trình bày sự thật một cách trung thực, tách biệt quan điểm cá nhân khỏi tin tức. Đây được coi là trụ cột quan trọng để công chúng có thể tin tưởng vào thông tin và đưa ra quyết định đúng đắn, đồng thời giám sát quyền lực nhà nước (vai trò 'Fourth Estate' – quyền lực thứ tư).

Thời đại 'tin giả' và tầm quan trọng của tin tức khách quan

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và sự lan truyền nhanh chóng của 'tin giả' (fake news) hay thông tin sai lệch trên mạng xã hội, việc tìm kiếm và nhận biết 'unbiased reporting' trở nên cực kỳ quan trọng. Khả năng đánh giá và chọn lọc nguồn tin khách quan là một kỹ năng thiết yếu trong xã hội hiện đại để tránh bị thao túng thông tin và hình thành quan điểm dựa trên sự thật.