(Top Banner Ad)
biased reporting
C1
Noun Phrase C1 Báo chí, Truyền thông

biased reporting

UK: /ˈbaɪəst rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˈbaɪəst rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đưa tin thiên vị thông tin một chiều báo cáo thiếu khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reporting news in a way that unfairly favors one point of view or side of an issue, often reflecting the personal prejudices or preferences of the reporter or news organization.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa tin tức một cách thiên vị, nghiêng về một quan điểm hoặc phía của một vấn đề một cách không công bằng, thường phản ánh thành kiến hoặc sở thích cá nhân của phóng viên hoặc tổ chức tin tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study accused the newspaper of biased reporting during the election campaign."

    "Nghiên cứu cáo buộc tờ báo đưa tin thiên vị trong chiến dịch bầu cử."

  • "Many viewers criticized the news channel for its biased reporting on immigration issues."

    "Nhiều người xem chỉ trích kênh tin tức vì đưa tin thiên vị về các vấn đề nhập cư."

  • "The article presented biased reporting by only interviewing people who supported the project."

    "Bài báo trình bày thông tin thiên vị bằng cách chỉ phỏng vấn những người ủng hộ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias Sự thiên vị, thiên kiến
Verb to bias Làm cho thiên vị, gây thiên kiến
Adjective unbiased Khách quan, không thiên vị
Noun reporter Phóng viên, người đưa tin
Noun (Concept) reporting Hoạt động đưa tin, báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Middle French
biais
English (16th Century)
bias
Modern English
biased reporting

Nguồn gốc của 'Bias' trong thể thao

Từ 'bias' (thiên vị) ban đầu không liên quan đến đạo đức mà liên quan đến độ nghiêng. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một đường chéo' hoặc 'độ dốc'. Trong các trò chơi như bowling cỏ (lawn bowls) cổ điển, quả bóng được thiết kế nặng hơn ở một bên, khiến nó lăn lệch khỏi đường thẳng, tức là có 'bias'. Đến cuối thế kỷ 16, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ 'sự nghiêng về một bên' trong suy nghĩ hoặc quan điểm, dẫn đến sự thiếu công bằng.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ sự thiếu khách quan trong báo chí. 'Biased' nhấn mạnh sự lệch lạc, không trung lập. Khác với 'objective reporting' (đưa tin khách quan), 'biased reporting' có thể vô tình hoặc cố ý. Sự thiên vị có thể thể hiện qua việc chọn lọc thông tin, cách sử dụng ngôn ngữ, hoặc cách trình bày vấn đề.

Prepositions

in towards against

'in' chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thiên vị thể hiện. Ví dụ: 'biased reporting in politics'. 'towards' và 'against' chỉ ra hướng của sự thiên vị, ví dụ: 'biased reporting towards a particular candidate' (thiên vị hướng về một ứng cử viên cụ thể) hoặc 'biased reporting against a certain policy' (thiên vị chống lại một chính sách nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biased reporting (Mức độ)
  • grossly grossly biased reporting
    (đưa tin thiên vị trắng trợn/một cách nghiêm trọng)
  • subtly subtly biased reporting
    (đưa tin thiên vị một cách tinh vi/khó nhận ra)
  • consistently consistently biased reporting
    (việc đưa tin thiên vị liên tục/nhất quán)
Verb + biased reporting (Hành động liên quan)
  • accuse of accuse of biased reporting
    (buộc tội đưa tin thiên vị)
  • combat combat biased reporting
    (chống lại/đấu tranh với việc đưa tin thiên vị)
  • suffer from suffer from biased reporting
    (chịu ảnh hưởng/gánh chịu việc đưa tin thiên vị)

Idioms

  • A pattern of biased reporting

    Một mô hình/khuynh hướng đưa tin thiên vị lặp đi lặp lại

    "Critics noted a clear pattern of biased reporting against the opposition party."

    (Các nhà phê bình nhận thấy một mô hình rõ ràng về việc đưa tin thiên vị chống lại đảng đối lập.)

  • Allegations of biased reporting

    Những cáo buộc/tố cáo về việc đưa tin thiên vị

    "The newspaper faced serious allegations of biased reporting following the election."

    (Tờ báo phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về việc đưa tin thiên vị sau cuộc bầu cử.)

  • To mask biased reporting as objectivity

    Che đậy việc đưa tin thiên vị bằng vỏ bọc khách quan

    "Many fringe media outlets mask biased reporting as objective analysis."

    (Nhiều kênh truyền thông ngoài lề che đậy việc đưa tin thiên vị dưới dạng phân tích khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased reporting

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động đưa tin tức một cách thiên vị, nghiêng về một quan điểm hoặc phía của một vấn đề một cách không công bằng, thường phản ánh thành kiến hoặc sở thích cá nhân của phóng viên hoặc tổ chức tin tức.

"The study accused the newspaper of biased reporting during the election campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased reporting".

Chủ nghĩa Khách quan trong Báo chí (Journalistic Objectivity)

Tại các nước phương Tây, lý tưởng của nghề báo là tính khách quan – đòi hỏi nhà báo phải tường thuật sự kiện một cách công bằng và trung lập, không thêm ý kiến cá nhân. Sự tồn tại của 'biased reporting' bị coi là sự thất bại trong việc đạt được tiêu chuẩn này. Các tổ chức báo chí lớn thường có quy tắc biên tập nghiêm ngặt để cố gắng duy trì sự khách quan.

Thiên kiến Xác nhận (Confirmation Bias)

Đây là một hiện tượng tâm lý xã hội quan trọng. Người tiêu dùng tin tức có xu hướng tìm kiếm, diễn giải, ưu tiên và ghi nhớ những thông tin xác nhận niềm tin hoặc quan điểm sẵn có của họ. Điều này khiến 'biased reporting' dễ dàng được chấp nhận bởi những người có cùng tư tưởng, và họ sẽ bác bỏ những nguồn tin không phù hợp là 'tin giả' hoặc 'thiên vị'.