(Top Banner Ad)
slapdash
B2
adjective B2 Chung

slapdash

UK: /ˈslæpdæʃ/ • US: /ˈslæpdæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

qua loa làm cho có làm cho xong chuyện cẩu thả ẩu tả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

done too quickly and carelessly

Vietnamese Meaning

ẩu tả, cẩu thả, làm cho xong chuyện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The work was done in a very slapdash way."

    "Công việc được thực hiện một cách rất cẩu thả."

  • "He made a slapdash attempt to clean the house."

    "Anh ta cố gắng dọn dẹp nhà cửa một cách cẩu thả."

  • "The painting was a slapdash job."

    "Bức tranh là một tác phẩm làm cho xong chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slapdash cẩu thả, làm qua loa, bừa bãi
Adverb slapdash một cách cẩu thả, vội vàng, thiếu thận trọng
Noun slapdashness sự cẩu thả, tính làm ẩu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
slap (hasty, sudden)
English
dash (rapid movement, stroke)
English
slapdash (late 17th century, combining both to mean hasty and careless)

Nguồn gốc 'Slapdash'

Từ 'slapdash' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'slap' (ý chỉ sự nhanh chóng, đột ngột, vội vã) và 'dash' (ý chỉ sự di chuyển nhanh, vội vàng). Từ này mô tả hành động làm việc gì đó một cách vội vàng, qua loa, thiếu cẩn trọng, giống như việc đánh 'slap' và lao 'dash' một cách thiếu suy nghĩ và không có kế hoạch.

Usage Note

Từ 'slapdash' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng, vội vàng và kết quả thường không đạt chất lượng. Nó nhấn mạnh vào việc làm việc một cách nhanh chóng mà không quan tâm đến chi tiết hay sự hoàn hảo. Khác với 'careless' (bất cẩn) đơn thuần, 'slapdash' bao hàm cả sự vội vã trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Slapdash bổ nghĩa cho Danh từ)
  • slapdash slapdash work
    (công việc làm ẩu, làm qua loa)
  • slapdash slapdash approach
    (cách tiếp cận cẩu thả, thiếu cân nhắc)
  • slapdash slapdash job
    (một công việc làm không cẩn thận)
  • slapdash slapdash effort
    (nỗ lực qua loa, chiếu lệ)
Prepositional Phrase (mô tả hành động)
  • in a in a slapdash manner/way
    (theo một cách cẩu thả, bừa bãi)

Idioms

  • a slapdash job

    một công việc được thực hiện cẩu thả, thiếu chuyên nghiệp

    "The whole project was a slapdash job, and we had to redo half of it."

    (Toàn bộ dự án là một công việc làm cẩu thả, và chúng tôi đã phải làm lại một nửa.)

  • done in a slapdash manner

    được thực hiện một cách vội vàng, không cẩn thận

    "Her report was done in a slapdash manner, full of errors and typos."

    (Bản báo cáo của cô ấy được làm một cách cẩu thả, đầy lỗi và lỗi chính tả.)

  • slapdash work

    công việc làm ẩu, kém chất lượng

    "We cannot accept such slapdash work; quality is paramount."

    (Chúng ta không thể chấp nhận công việc làm ẩu như vậy; chất lượng là tối quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slapdash

adjective
Lật mặt

ẩu tả, cẩu thả, làm cho xong chuyện

"The work was done in a very slapdash way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a contractor does a slapdash job, the building inspector usually notices.
Nếu một nhà thầu làm việc cẩu thả, thanh tra xây dựng thường nhận thấy.
Phủ định
When the work is slapdash, the clients are not happy.
Khi công việc cẩu thả, khách hàng không hài lòng.
Nghi vấn
If the chef prepares food in a slapdash way, does the restaurant get complaints?
Nếu đầu bếp chuẩn bị thức ăn một cách cẩu thả, nhà hàng có nhận được phàn nàn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to do his homework in a slapdash manner.
Anh ấy đã từng làm bài tập về nhà một cách cẩu thả.
Phủ định
She didn't use to be so slapdash with her work; she was always very careful.
Cô ấy đã từng không hề cẩu thả với công việc của mình; cô ấy luôn rất cẩn thận.
Nghi vấn
Did you use to submit slapdash reports when you first started this job?
Bạn đã từng nộp những báo cáo cẩu thả khi mới bắt đầu công việc này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slapdash".

Tầm quan trọng của sự cẩn trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, 'slapdash' mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó đối lập với các giá trị như sự tỉ mỉ, cẩn thận và chất lượng cao. Việc bị đánh giá là 'slapdash' thường ngụ ý thiếu trách nhiệm, thiếu tôn trọng đối với công việc hoặc người khác, và có thể dẫn đến hậu quả xấu, ví dụ như sản phẩm lỗi hoặc dịch vụ không đạt yêu cầu.

Đối lập với sự chuyên nghiệp

'Slapdash' thường được dùng để chỉ trích những sản phẩm hoặc dịch vụ thiếu chuyên nghiệp, không đạt chuẩn. Điều này phản ánh một kỳ vọng văn hóa rằng mọi người nên cố gắng đạt được chất lượng tốt nhất trong công việc của mình, dù là trong sản xuất, dịch vụ hay sáng tạo nghệ thuật. Thái độ 'slapdash' bị coi là không thể chấp nhận được trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và tin cậy.