slapdash
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slapdash'
Giải nghĩa Tiếng Việt
ẩu tả, cẩu thả, làm cho xong chuyện
Definition (English Meaning)
done too quickly and carelessly
Ví dụ Thực tế với 'Slapdash'
-
"The work was done in a very slapdash way."
"Công việc được thực hiện một cách rất cẩu thả."
-
"He made a slapdash attempt to clean the house."
"Anh ta cố gắng dọn dẹp nhà cửa một cách cẩu thả."
-
"The painting was a slapdash job."
"Bức tranh là một tác phẩm làm cho xong chuyện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Slapdash'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: slapdash
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Slapdash'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'slapdash' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng, vội vàng và kết quả thường không đạt chất lượng. Nó nhấn mạnh vào việc làm việc một cách nhanh chóng mà không quan tâm đến chi tiết hay sự hoàn hảo. Khác với 'careless' (bất cẩn) đơn thuần, 'slapdash' bao hàm cả sự vội vã trong hành động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Slapdash'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a contractor does a slapdash job, the building inspector usually notices.
|
Nếu một nhà thầu làm việc cẩu thả, thanh tra xây dựng thường nhận thấy. |
| Phủ định |
When the work is slapdash, the clients are not happy.
|
Khi công việc cẩu thả, khách hàng không hài lòng. |
| Nghi vấn |
If the chef prepares food in a slapdash way, does the restaurant get complaints?
|
Nếu đầu bếp chuẩn bị thức ăn một cách cẩu thả, nhà hàng có nhận được phàn nàn không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to do his homework in a slapdash manner.
|
Anh ấy đã từng làm bài tập về nhà một cách cẩu thả. |
| Phủ định |
She didn't use to be so slapdash with her work; she was always very careful.
|
Cô ấy đã từng không hề cẩu thả với công việc của mình; cô ấy luôn rất cẩn thận. |
| Nghi vấn |
Did you use to submit slapdash reports when you first started this job?
|
Bạn đã từng nộp những báo cáo cẩu thả khi mới bắt đầu công việc này phải không? |