(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ slapdash
B2

slapdash

adjective

Nghĩa tiếng Việt

qua loa làm cho có làm cho xong chuyện cẩu thả ẩu tả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slapdash'

Giải nghĩa Tiếng Việt

ẩu tả, cẩu thả, làm cho xong chuyện

Definition (English Meaning)

done too quickly and carelessly

Ví dụ Thực tế với 'Slapdash'

  • "The work was done in a very slapdash way."

    "Công việc được thực hiện một cách rất cẩu thả."

  • "He made a slapdash attempt to clean the house."

    "Anh ta cố gắng dọn dẹp nhà cửa một cách cẩu thả."

  • "The painting was a slapdash job."

    "Bức tranh là một tác phẩm làm cho xong chuyện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Slapdash'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: slapdash
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Slapdash'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'slapdash' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng, vội vàng và kết quả thường không đạt chất lượng. Nó nhấn mạnh vào việc làm việc một cách nhanh chóng mà không quan tâm đến chi tiết hay sự hoàn hảo. Khác với 'careless' (bất cẩn) đơn thuần, 'slapdash' bao hàm cả sự vội vã trong hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Slapdash'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a contractor does a slapdash job, the building inspector usually notices.
Nếu một nhà thầu làm việc cẩu thả, thanh tra xây dựng thường nhận thấy.
Phủ định
When the work is slapdash, the clients are not happy.
Khi công việc cẩu thả, khách hàng không hài lòng.
Nghi vấn
If the chef prepares food in a slapdash way, does the restaurant get complaints?
Nếu đầu bếp chuẩn bị thức ăn một cách cẩu thả, nhà hàng có nhận được phàn nàn không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to do his homework in a slapdash manner.
Anh ấy đã từng làm bài tập về nhà một cách cẩu thả.
Phủ định
She didn't use to be so slapdash with her work; she was always very careful.
Cô ấy đã từng không hề cẩu thả với công việc của mình; cô ấy luôn rất cẩn thận.
Nghi vấn
Did you use to submit slapdash reports when you first started this job?
Bạn đã từng nộp những báo cáo cẩu thả khi mới bắt đầu công việc này phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)