(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ slapstick
B2

slapstick

noun

Nghĩa tiếng Việt

hài kịch hình thể hài nhảm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slapstick'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hài kịch dựa trên những hành động vụng về một cách cố ý và những tình huống gây bối rối một cách hài hước.

Definition (English Meaning)

Comedy based on deliberately clumsy actions and humorously embarrassing events.

Ví dụ Thực tế với 'Slapstick'

  • "The movie was full of slapstick comedy."

    "Bộ phim tràn ngập những pha hài hước kiểu slapstick."

  • "Charlie Chaplin was a master of slapstick."

    "Charlie Chaplin là một bậc thầy của hài kịch slapstick."

  • "The children enjoyed the slapstick performance."

    "Những đứa trẻ thích thú với màn trình diễn hài hước kiểu slapstick."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Slapstick'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: slapstick
  • Adjective: slapstick
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

farce(trò hề)
physical comedy(hài thể chất)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Slapstick'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Slapstick thường bao gồm các hành động cường điệu như ngã, đánh nhau, và các tình huống lố bịch khác. Nó tập trung vào hành động thể chất hơn là đối thoại thông minh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Slapstick'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The show should include more slapstick comedy to appeal to a wider audience.
Chương trình nên có thêm hài kịch slapstick để thu hút lượng khán giả lớn hơn.
Phủ định
They must not rely solely on slapstick for their humor; they need more sophisticated jokes as well.
Họ không được chỉ dựa vào slapstick để gây cười; họ cần những câu chuyện cười tinh tế hơn nữa.
Nghi vấn
Could the actors perform more slapstick routines to liven up the play?
Liệu các diễn viên có thể biểu diễn nhiều màn hài kịch slapstick hơn để làm sống động vở kịch không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was full of slapstick: pies in the face, pratfalls, and general silliness.
Bộ phim tràn ngập những trò hề: bánh kem vào mặt, những cú ngã lộn nhào và sự ngớ ngẩn nói chung.
Phủ định
This isn't a sophisticated drama: don't expect anything beyond slapstick comedy.
Đây không phải là một bộ phim chính kịch phức tạp: đừng mong đợi bất cứ điều gì ngoài hài kịch slapstick.
Nghi vấn
Was that performance intended as slapstick: or was it just genuinely bad acting?
Màn trình diễn đó có ý định là slapstick không: hay chỉ là diễn xuất tệ thật sự?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The show featured slapstick comedy.
Chương trình có hài kịch kiểu tấu hài.
Phủ định
They did not appreciate the slapstick humor in the movie.
Họ không đánh giá cao sự hài hước kiểu tấu hài trong bộ phim.
Nghi vấn
Does the play rely heavily on slapstick?
Vở kịch có dựa nhiều vào tấu hài không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie had more slapstick, I would enjoy it more.
Nếu bộ phim có nhiều yếu tố hài hước kiểu slapstick hơn, tôi sẽ thích nó hơn.
Phủ định
If the play weren't so slapstick, it wouldn't appeal to children so much.
Nếu vở kịch không quá hài hước kiểu slapstick, nó sẽ không thu hút trẻ em nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would you laugh if the comedian used more slapstick?
Bạn có cười không nếu diễn viên hài sử dụng nhiều yếu tố hài hước kiểu slapstick hơn?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was full of slapstick comedy, wasn't it?
Bộ phim tràn ngập hài kịch kiểu slapstick, phải không?
Phủ định
That wasn't a very slapstick performance, was it?
Đó không phải là một màn trình diễn theo kiểu slapstick, phải không?
Nghi vấn
Slapstick is still popular, isn't it?
Hài kịch kiểu slapstick vẫn phổ biến, phải không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie had been slapstick before I realized it was a serious drama.
Bộ phim đã trở nên hài hước lố bịch trước khi tôi nhận ra nó là một bộ phim chính kịch nghiêm túc.
Phủ định
They had not expected the play to be so slapstick.
Họ đã không mong đợi vở kịch lại hài hước lố bịch đến vậy.
Nghi vấn
Had the show been slapstick from the beginning, or did it evolve over time?
Chương trình đã hài hước lố bịch ngay từ đầu, hay nó phát triển theo thời gian?
(Vị trí vocab_tab4_inline)