(Top Banner Ad)
slapstick
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật

slapstick

UK: /ˈslæpstɪk/ • US: /ˈslæpstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hài kịch hình thể hài nhảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comedy based on deliberately clumsy actions and humorously embarrassing events.

Vietnamese Meaning

Hài kịch dựa trên những hành động vụng về một cách cố ý và những tình huống gây bối rối một cách hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was full of slapstick comedy."

    "Bộ phim tràn ngập những pha hài hước kiểu slapstick."

  • "Charlie Chaplin was a master of slapstick."

    "Charlie Chaplin là một bậc thầy của hài kịch slapstick."

  • "The children enjoyed the slapstick performance."

    "Những đứa trẻ thích thú với màn trình diễn hài hước kiểu slapstick."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slapstick hài kịch vật lý; loại hình hài kịch gây cười bằng hành động cường điệu, té ngã, va chạm.
Adjective slapstick mang tính hài kịch vật lý; khôi hài, gây cười bằng các hành động thể chất cường điệu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
slap + stick

Nguồn gốc thú vị

Slapstick ban đầu là tên gọi một đạo cụ sân khấu từ thế kỷ 16-17, được dùng trong loại hình hài kịch Commedia dell'arte của Ý. Đạo cụ này gồm hai thanh gỗ mỏng gắn với nhau, khi vung lên đánh vào ai đó sẽ tạo ra tiếng 'bốp' rất lớn nhưng thực tế lại không gây đau đớn. Từ đó, 'slapstick' phát triển thành một thể loại hài kịch đặc trưng bởi những pha gây cười bằng hành động vật lý quá mức, té ngã, va chạm, tạo ra hiệu ứng hài hước mà không gây hại thật sự.

Usage Note

Slapstick thường bao gồm các hành động cường điệu như ngã, đánh nhau, và các tình huống lố bịch khác. Nó tập trung vào hành động thể chất hơn là đối thoại thông minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + slapstick
  • comedy slapstick comedy
    (hài kịch vật lý)
  • humor slapstick humor
    (khiếu hài hước vật lý (dựa trên hành động))
  • routine a slapstick routine
    (một màn diễn hài vật lý)
  • film a slapstick film
    (một bộ phim hài vật lý)
Adjective + slapstick
  • classic classic slapstick
    (hài kịch vật lý cổ điển)
  • broad broad slapstick
    (hài kịch vật lý rõ ràng, dễ hiểu)
  • physical physical slapstick
    (hài kịch vật lý (nhấn mạnh yếu tố thể chất))
Verb + slapstick
  • perform perform slapstick
    (biểu diễn hài kịch vật lý)
  • feature feature slapstick
    (có yếu tố hài kịch vật lý)
  • use use slapstick
    (sử dụng các yếu tố hài kịch vật lý)

Idioms

  • pure slapstick

    hoàn toàn là hài kịch vật lý

    "The movie was pure slapstick, full of chases and pratfalls."

    (Bộ phim hoàn toàn là hài kịch vật lý, đầy rẫy những pha rượt đuổi và ngã nhào.)

  • a touch of slapstick

    một chút yếu tố hài kịch vật lý

    "Even serious dramas sometimes include a touch of slapstick for comic relief."

    (Ngay cả những bộ phim chính kịch nghiêm túc đôi khi cũng thêm một chút yếu tố hài kịch vật lý để giảm căng thẳng.)

  • slapstick humor

    khiếu hài hước dựa trên hành động vật lý

    "My grandfather always enjoyed slapstick humor, especially shows with Charlie Chaplin."

    (Ông tôi luôn thích khiếu hài hước vật lý, đặc biệt là những chương trình có Charlie Chaplin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slapstick

noun
Lật mặt

Hài kịch dựa trên những hành động vụng về một cách cố ý và những tình huống gây bối rối một cách hài hước.

"The movie was full of slapstick comedy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The show should include more slapstick comedy to appeal to a wider audience.
Chương trình nên có thêm hài kịch slapstick để thu hút lượng khán giả lớn hơn.
Phủ định
They must not rely solely on slapstick for their humor; they need more sophisticated jokes as well.
Họ không được chỉ dựa vào slapstick để gây cười; họ cần những câu chuyện cười tinh tế hơn nữa.
Nghi vấn
Could the actors perform more slapstick routines to liven up the play?
Liệu các diễn viên có thể biểu diễn nhiều màn hài kịch slapstick hơn để làm sống động vở kịch không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was full of slapstick: pies in the face, pratfalls, and general silliness.
Bộ phim tràn ngập những trò hề: bánh kem vào mặt, những cú ngã lộn nhào và sự ngớ ngẩn nói chung.
Phủ định
This isn't a sophisticated drama: don't expect anything beyond slapstick comedy.
Đây không phải là một bộ phim chính kịch phức tạp: đừng mong đợi bất cứ điều gì ngoài hài kịch slapstick.
Nghi vấn
Was that performance intended as slapstick: or was it just genuinely bad acting?
Màn trình diễn đó có ý định là slapstick không: hay chỉ là diễn xuất tệ thật sự?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The show featured slapstick comedy.
Chương trình có hài kịch kiểu tấu hài.
Phủ định
They did not appreciate the slapstick humor in the movie.
Họ không đánh giá cao sự hài hước kiểu tấu hài trong bộ phim.
Nghi vấn
Does the play rely heavily on slapstick?
Vở kịch có dựa nhiều vào tấu hài không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie had more slapstick, I would enjoy it more.
Nếu bộ phim có nhiều yếu tố hài hước kiểu slapstick hơn, tôi sẽ thích nó hơn.
Phủ định
If the play weren't so slapstick, it wouldn't appeal to children so much.
Nếu vở kịch không quá hài hước kiểu slapstick, nó sẽ không thu hút trẻ em nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would you laugh if the comedian used more slapstick?
Bạn có cười không nếu diễn viên hài sử dụng nhiều yếu tố hài hước kiểu slapstick hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was full of slapstick comedy, wasn't it?
Bộ phim tràn ngập hài kịch kiểu slapstick, phải không?
Phủ định
That wasn't a very slapstick performance, was it?
Đó không phải là một màn trình diễn theo kiểu slapstick, phải không?
Nghi vấn
Slapstick is still popular, isn't it?
Hài kịch kiểu slapstick vẫn phổ biến, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie had been slapstick before I realized it was a serious drama.
Bộ phim đã trở nên hài hước lố bịch trước khi tôi nhận ra nó là một bộ phim chính kịch nghiêm túc.
Phủ định
They had not expected the play to be so slapstick.
Họ đã không mong đợi vở kịch lại hài hước lố bịch đến vậy.
Nghi vấn
Had the show been slapstick from the beginning, or did it evolve over time?
Chương trình đã hài hước lố bịch ngay từ đầu, hay nó phát triển theo thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slapstick".

Nguồn gốc lịch sử và Commedia dell'arte

Slapstick có nguồn gốc sâu xa từ các loại hình sân khấu cổ điển như Commedia dell'arte của Ý, nơi các nghệ sĩ sử dụng kỹ thuật cường điệu hóa hành động, té ngã và va chạm giả để gây cười. Sau này nó phát triển mạnh mẽ trong các vở diễn tạp kỹ (vaudeville) và điện ảnh câm.

Những biểu tượng nổi tiếng

Thể loại hài kịch vật lý đã sản sinh ra nhiều nghệ sĩ huyền thoại như Charlie Chaplin, Buster Keaton, Laurel và Hardy, và sau này là Mr. Bean. Họ nổi tiếng với khả năng biến những tình huống đời thường thành những pha hài hước không lời, dựa trên cử chỉ, biểu cảm và sự vụng về có chủ đích.