(Top Banner Ad)
slat
B1
noun B1 Xây dựng, Nội thất

slat

UK: /slæt/ • US: /slæt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh (gỗ, kim loại...) nan (giường, ghế...)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, narrow piece of wood, metal, plastic, etc., used as part of a fence, screen, or covering.

Vietnamese Meaning

Một thanh mỏng, hẹp bằng gỗ, kim loại, nhựa, v.v., được sử dụng như một phần của hàng rào, màn che hoặc lớp phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fence was made of wooden slats."

    "Hàng rào được làm bằng các thanh gỗ."

  • "Venetian blinds are made of horizontal slats."

    "Rèm Venetian được làm bằng các thanh ngang."

  • "The bed had a base of wooden slats to support the mattress."

    "Giường có một đế bằng các thanh gỗ để đỡ nệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slat thanh gỗ/kim loại/nhựa mỏng, dẹt (thường dùng làm rèm, hàng rào, nan giường)
Verb slat lắp thanh, gắn thanh (ví dụ: làm hàng rào bằng thanh)
Adjective slatted có thanh, được làm bằng thanh
Noun slatting việc lắp đặt các thanh; tập hợp các thanh

Synonyms

strip (dải, thanh)lath (li tô (trong xây dựng))

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slītaną
Old French
esclat
Middle English
slat
Modern English
slat

Nguồn gốc của 'slat'

Từ 'slat' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'slat' trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ một mảnh gỗ hoặc đá mỏng. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esclat', có nghĩa là 'mảnh vụn' hoặc 'mảnh vỡ', và có liên quan đến các từ gốc Đức cổ mang ý nghĩa 'xé', 'chẻ' hoặc 'tách rời'. Điều này thể hiện đặc tính của 'slat' là một vật liệu mỏng, dẹt, thường được tách ra từ một khối lớn hơn.

Usage Note

Slat thường được sử dụng để tạo ra các bề mặt có khe hở, cho phép không khí hoặc ánh sáng đi qua. Nó khác với 'board' (tấm ván) ở chỗ nó mỏng và hẹp hơn nhiều. Nó cũng khác với 'plank' (tấm ván dày) về độ dày và mục đích sử dụng.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo (a slat of wood). in: có thể dùng để chỉ vị trí (a slat in the fence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slat
  • wooden wooden slat
    (thanh gỗ)
  • metal metal slat
    (thanh kim loại)
  • broken broken slat
    (thanh bị gãy)
  • loose loose slat
    (thanh bị lỏng)
Noun + slat
  • bed bed slat
    (nan giường)
  • fence fence slat
    (thanh hàng rào)
  • blind blind slat
    (thanh rèm (mành))
Verb + slat
  • replace replace a slat
    (thay một thanh)
  • adjust adjust the slats
    (điều chỉnh các thanh (rèm))
  • attach attach slats
    (gắn các thanh)

Idioms

  • through the slats

    qua các khe hở (giữa các thanh)

    "The dog watched us play through the slats of the fence."

    (Con chó nhìn chúng tôi chơi qua các khe hở của hàng rào.)

  • adjust the slats

    điều chỉnh các thanh rèm

    "Could you adjust the slats to let more light in?"

    (Bạn có thể điều chỉnh các thanh rèm để ánh sáng vào nhiều hơn không?)

  • slats of light

    những vệt sáng (lọt qua khe)

    "Slats of light fell across the room from the half-closed blinds."

    (Những vệt sáng lọt qua các khe rèm mờ ảo chiếu khắp căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slat

noun
Lật mặt

Một thanh mỏng, hẹp bằng gỗ, kim loại, nhựa, v.v., được sử dụng như một phần của hàng rào, màn che hoặc lớp phủ.

"The fence was made of wooden slats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had broken a slat on the wooden fence yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm gãy một thanh gỗ trên hàng rào gỗ ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he hadn't noticed the missing slat until I pointed it out.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhận thấy thanh gỗ bị thiếu cho đến khi tôi chỉ ra.
Nghi vấn
I asked if they had replaced the broken slat with a new one.
Tôi hỏi liệu họ đã thay thế thanh gỗ bị gãy bằng một thanh mới chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slat".

Mành rèm Venetian

Mành rèm Venetian là một loại rèm cửa phổ biến ở phương Tây, được cấu tạo từ nhiều thanh ngang (slats) có thể điều chỉnh góc độ để kiểm soát lượng ánh sáng và đảm bảo sự riêng tư. Chúng là một ví dụ điển hình về công năng và tính thẩm mỹ của 'slat' trong thiết kế nội thất, cho phép người dùng linh hoạt điều khiển môi trường sống.

Nội thất và kiến trúc dùng thanh ngang

Các thanh ngang (slats) được sử dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất và kiến trúc, từ ghế gỗ có lưng dựa bằng thanh ngang, giường có nan giường (bed slats) cho đến hàng rào, cửa chớp. Chúng mang lại sự thông thoáng, bền chắc và vẻ đẹp giản dị, hiện đại cho các sản phẩm, đồng thời tối ưu hóa việc lưu thông không khí và ánh sáng.