slat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin, narrow piece of wood, metal, plastic, etc., used as part of a fence, screen, or covering.
Vietnamese Meaning
Một thanh mỏng, hẹp bằng gỗ, kim loại, nhựa, v.v., được sử dụng như một phần của hàng rào, màn che hoặc lớp phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fence was made of wooden slats."
"Hàng rào được làm bằng các thanh gỗ."
-
"Venetian blinds are made of horizontal slats."
"Rèm Venetian được làm bằng các thanh ngang."
-
"The bed had a base of wooden slats to support the mattress."
"Giường có một đế bằng các thanh gỗ để đỡ nệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slat thường được sử dụng để tạo ra các bề mặt có khe hở, cho phép không khí hoặc ánh sáng đi qua. Nó khác với 'board' (tấm ván) ở chỗ nó mỏng và hẹp hơn nhiều. Nó cũng khác với 'plank' (tấm ván dày) về độ dày và mục đích sử dụng.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo (a slat of wood). in: có thể dùng để chỉ vị trí (a slat in the fence).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden slat (thanh gỗ)
-
metal metal slat (thanh kim loại)
-
broken broken slat (thanh bị gãy)
-
loose loose slat (thanh bị lỏng)
-
bed bed slat (nan giường)
-
fence fence slat (thanh hàng rào)
-
blind blind slat (thanh rèm (mành))
-
replace replace a slat (thay một thanh)
-
adjust adjust the slats (điều chỉnh các thanh (rèm))
-
attach attach slats (gắn các thanh)
Idioms
-
through the slats
qua các khe hở (giữa các thanh)
"The dog watched us play through the slats of the fence."
(Con chó nhìn chúng tôi chơi qua các khe hở của hàng rào.)
-
adjust the slats
điều chỉnh các thanh rèm
"Could you adjust the slats to let more light in?"
(Bạn có thể điều chỉnh các thanh rèm để ánh sáng vào nhiều hơn không?)
-
slats of light
những vệt sáng (lọt qua khe)
"Slats of light fell across the room from the half-closed blinds."
(Những vệt sáng lọt qua các khe rèm mờ ảo chiếu khắp căn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slat
nounMột thanh mỏng, hẹp bằng gỗ, kim loại, nhựa, v.v., được sử dụng như một phần của hàng rào, màn che hoặc lớp phủ.
"The fence was made of wooden slats."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had broken a slat on the wooden fence yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm gãy một thanh gỗ trên hàng rào gỗ ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he hadn't noticed the missing slat until I pointed it out. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhận thấy thanh gỗ bị thiếu cho đến khi tôi chỉ ra. |
| Nghi vấn | I asked if they had replaced the broken slat with a new one. |
Tôi hỏi liệu họ đã thay thế thanh gỗ bị gãy bằng một thanh mới chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slat".
