(Top Banner Ad)
craftiness
C1
noun C1 Hành vi, Tính cách

craftiness

UK: /ˈkrɑːftinəs/ • US: /ˈkræftinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xảo quyệt mưu mẹo tính ranh mãnh sự tinh ranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being clever at achieving one's aims by indirect or deceitful methods; cunning; guile.

Vietnamese Meaning

Sự xảo quyệt, mưu mẹo, tinh ranh, khả năng đạt được mục đích bằng những phương pháp gián tiếp hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her craftiness allowed her to manipulate the situation to her advantage."

    "Sự xảo quyệt của cô ta cho phép cô ta thao túng tình hình có lợi cho mình."

  • "The politician's craftiness was evident in his ability to dodge difficult questions."

    "Sự xảo quyệt của chính trị gia thể hiện rõ trong khả năng né tránh những câu hỏi khó."

  • "The detective admired the criminal's craftiness, even though he condemned his actions."

    "Thám tử ngưỡng mộ sự xảo quyệt của tên tội phạm, mặc dù anh lên án hành động của hắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft sự khéo léo; nghề thủ công
Verb craft chế tạo (một cách khéo léo, tinh xảo)
Adjective crafty xảo quyệt, mưu mẹo, khôn lanh
Noun craftsman thợ thủ công, nghệ nhân
Noun handicraft đồ thủ công, nghề thủ công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cræft (skill, power)
Old English
cræftig (skillful, strong)
Middle English
crafty (cunning, sly)
Modern English
craftiness (noun)

Từ Sức Mạnh đến Mưu Mẹo

Ban đầu, từ 'craft' (gốc của 'craftiness') trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'kỹ năng'. Một người 'crafty' đơn giản là một người có tài. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã thay đổi. Nó bắt đầu được dùng để mô tả những người sử dụng kỹ năng của mình một cách thông minh, và đôi khi là gian xảo, để đạt được mục đích. Vì vậy, 'craftiness' ngày nay thường mang hàm ý về sự khôn ranh, mưu mẹo, chứ không chỉ là sự khéo léo đơn thuần.

Usage Note

Craftiness nhấn mạnh đến sự khéo léo, thông minh trong việc sử dụng các thủ đoạn để đạt được mục đích, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó khác với 'intelligence' (thông minh) ở chỗ intelligence chỉ đơn thuần là khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề, còn craftiness bao hàm cả sự lừa lọc. So với 'slyness' (sự ranh mãnh), craftiness có thể liên quan đến việc lên kế hoạch và thực hiện các hành động phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craftiness
  • cunning craftiness
    (sự xảo quyệt, tinh ranh)
  • sheer craftiness
    (sự khôn ranh đơn thuần (nhấn mạnh))
  • political craftiness
    (sự mưu mẹo chính trị)
  • animal craftiness
    (sự tinh ranh như thú vật)
Verb + craftiness
  • show / demonstrate craftiness
    (thể hiện / cho thấy sự mưu mẹo)
  • use craftiness
    (sử dụng mưu mẹo)
  • admire someone's craftiness
    (ngưỡng mộ sự khôn khéo của ai đó)
  • rely on craftiness
    (dựa vào sự mưu mẹo)

Idioms

  • sly as a fox

    ranh mãnh như cáo; vô cùng xảo quyệt

    "He thought he could trick me, but I knew he was sly as a fox."

    (Anh ta nghĩ có thể lừa tôi, nhưng tôi biết anh ta ranh mãnh như cáo.)

  • to have a few tricks up one's sleeve

    có sẵn vài mưu mẹo, ngón nghề để đối phó tình huống

    "Don't worry about the negotiation; she always has a few tricks up her sleeve."

    (Đừng lo về cuộc đàm phán; cô ấy luôn có sẵn vài ngón nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craftiness

noun
Lật mặt

Sự xảo quyệt, mưu mẹo, tinh ranh, khả năng đạt được mục đích bằng những phương pháp gián tiếp hoặc lừa dối.

"Her craftiness allowed her to manipulate the situation to her advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she plans the project with craftiness, she will likely get a promotion.
Nếu cô ấy lên kế hoạch cho dự án một cách khéo léo, cô ấy có khả năng sẽ được thăng chức.
Phủ định
If you don't approach the negotiation with craftiness, you might not get the best deal.
Nếu bạn không tiếp cận cuộc đàm phán một cách khéo léo, bạn có thể không đạt được thỏa thuận tốt nhất.
Nghi vấn
Will he succeed in the competition if he uses crafty tactics?
Liệu anh ấy có thành công trong cuộc thi nếu anh ấy sử dụng các chiến thuật xảo quyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craftiness".

Hình Tượng 'Kẻ Lừa Bịp' (The Trickster)

Trong văn hóa phương Tây, 'kẻ lừa bịp' là một hình mẫu nhân vật phổ biến trong thần thoại và văn học (như Thần Loki, hay Cáo Reynard). Nhân vật này không dùng sức mạnh thể chất mà dùng trí thông minh và sự mưu mẹo ('craftiness') để thách thức các quy tắc và quyền lực. Họ thường không hoàn toàn tốt cũng không hoàn toàn xấu, nhưng được ngưỡng mộ vì sự lanh lợi.

Mưu lược Chính trị và Chủ nghĩa Machiavelli

Sự mưu mẹo ('craftiness') thường gắn liền với chiến lược chính trị, nổi tiếng qua cuốn sách 'Quân Vương' của Machiavelli. Trong chính trị, sự khôn khéo, thậm chí cả thủ đoạn, đôi khi được coi là một kỹ năng cần thiết để nhà lãnh đạo duy trì quyền lực và đạt được mục tiêu quốc gia. Quan điểm này coi 'craftiness' như một công cụ chính trị hơn là một khiếm khuyết đạo đức cá nhân.