slight tremor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small in degree; inconsiderable.
Vietnamese Meaning
Nhỏ về mức độ; không đáng kể, nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a slight breeze, but it wasn't enough to cool us down."
"Có một cơn gió nhẹ, nhưng không đủ để làm chúng ta mát mẻ."
-
"The doctor noticed a slight tremor in the patient's voice."
"Bác sĩ nhận thấy một sự run nhẹ trong giọng nói của bệnh nhân."
-
"We felt a slight tremor during the night, probably a minor earthquake."
"Chúng tôi cảm thấy một sự rung nhẹ trong đêm, có lẽ là một trận động đất nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slight' trong cụm này có nghĩa là 'nhỏ', 'không đáng kể', hoặc 'nhẹ'. Nó nhấn mạnh rằng sự rung lắc hoặc run rẩy không mạnh hoặc đáng lo ngại.
Từ 'tremor' mô tả một chuyển động rung lắc không tự chủ, thường liên quan đến các bệnh lý hoặc sự kiện địa chất. Trong cụm 'slight tremor', nó ám chỉ một sự rung lắc nhẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel a slight tremor (cảm thấy một rung động/chấn động nhẹ)
-
detect detect a slight tremor (phát hiện một rung động nhẹ)
-
experience experience a slight tremor (trải qua một sự run rẩy nhẹ (thường do bệnh lý hoặc cảm xúc))
-
a very a very slight tremor (một rung động rất nhẹ)
-
even a even a slight tremor (ngay cả một rung động nhẹ (cũng))
-
in his voice a slight tremor in his voice (một chút run rẩy trong giọng nói của anh ấy)
-
in her hands a slight tremor in her hands (một chút run rẩy ở tay cô ấy)
-
of excitement a slight tremor of excitement (một chút rung động/hồi hộp do phấn khích)
Idioms
-
a slight tremor of excitement/fear/doubt
một chút rung động/rụt rè/lo lắng do cảm xúc (hưng phấn, sợ hãi, nghi ngờ)
"She felt a slight tremor of excitement as the music began."
(Cô ấy cảm thấy một chút rung động hồi hộp khi âm nhạc bắt đầu.)
-
a slight tremor in one's voice
một chút run rẩy trong giọng nói (thường do cảm xúc)
"There was a slight tremor in his voice as he spoke about his past."
(Có một chút run rẩy trong giọng nói của anh ấy khi anh kể về quá khứ của mình.)
-
a slight tremor in the ground/earth
một chấn động nhẹ/rung chuyển nhẹ (của mặt đất)
"The villagers felt a slight tremor in the ground, but no major earthquake occurred."
(Dân làng cảm thấy một chấn động nhẹ dưới lòng đất, nhưng không có trận động đất lớn nào xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight tremor
adjectiveNhỏ về mức độ; không đáng kể, nhẹ.
"There was a slight breeze, but it wasn't enough to cool us down."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight tremor".
