(Top Banner Ad)
slight tremor
B2
adjective B2 Khoa học tự nhiên, Y học, Địa chất học

slight tremor

UK: /ˈslaɪt ˈtrɛmər/ • US: /ˈslaɪt ˈtrɛmər/

Nghĩa tiếng Việt

rung nhẹ run nhẹ chấn động nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in degree; inconsiderable.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về mức độ; không đáng kể, nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a slight breeze, but it wasn't enough to cool us down."

    "Có một cơn gió nhẹ, nhưng không đủ để làm chúng ta mát mẻ."

  • "The doctor noticed a slight tremor in the patient's voice."

    "Bác sĩ nhận thấy một sự run nhẹ trong giọng nói của bệnh nhân."

  • "We felt a slight tremor during the night, probably a minor earthquake."

    "Chúng tôi cảm thấy một sự rung nhẹ trong đêm, có lẽ là một trận động đất nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slight bỏ qua, coi nhẹ, đối xử lạnh nhạt
Adverb slightly hơi, một chút, không đáng kể
Noun slight sự coi thường, sự xúc phạm nhỏ
Verb tremble run rẩy, rung động
Adjective tremulous run rẩy, rụt rè (thường nói về giọng nói, ánh sáng)
Adverb tremulously một cách run rẩy, rụt rè

Synonyms

mild shake (rung nhẹ)faint vibration (rung động yếu)

Antonyms

severe tremor (rung chấn mạnh)violent shaking (rung lắc dữ dội)

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Y học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tremere (to tremble)
Latin
tremor (a trembling)
Old French
tremor
Middle English
tremour
Old Norse
sléttr (smooth, level)
Old English
sliht
Middle English
sleight (thin, small)

Nguồn gốc của 'Tremor'

Từ 'tremor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tremere', nghĩa là 'run rẩy' hoặc 'rung động'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên nghĩa mô tả một sự rung chuyển nhỏ, không chủ ý.

Nguồn gốc của 'Slight'

Trong khi đó, 'slight' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'sléttr' (nghĩa là 'nhẵn, bằng phẳng') và tiếng Anh cổ 'sliht'. Đến tiếng Anh Trung cổ, nghĩa của nó phát triển thành 'mảnh mai, nhỏ bé' và sau này là 'không đáng kể, nhẹ'. Khi kết hợp, 'slight tremor' diễn tả một rung động rất nhẹ, tinh tế.

Usage Note

Từ 'slight' trong cụm này có nghĩa là 'nhỏ', 'không đáng kể', hoặc 'nhẹ'. Nó nhấn mạnh rằng sự rung lắc hoặc run rẩy không mạnh hoặc đáng lo ngại.
Từ 'tremor' mô tả một chuyển động rung lắc không tự chủ, thường liên quan đến các bệnh lý hoặc sự kiện địa chất. Trong cụm 'slight tremor', nó ám chỉ một sự rung lắc nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slight tremor
  • feel feel a slight tremor
    (cảm thấy một rung động/chấn động nhẹ)
  • detect detect a slight tremor
    (phát hiện một rung động nhẹ)
  • experience experience a slight tremor
    (trải qua một sự run rẩy nhẹ (thường do bệnh lý hoặc cảm xúc))
Adverb + slight tremor
  • a very a very slight tremor
    (một rung động rất nhẹ)
  • even a even a slight tremor
    (ngay cả một rung động nhẹ (cũng))
slight tremor + Prepositional Phrase
  • in his voice a slight tremor in his voice
    (một chút run rẩy trong giọng nói của anh ấy)
  • in her hands a slight tremor in her hands
    (một chút run rẩy ở tay cô ấy)
  • of excitement a slight tremor of excitement
    (một chút rung động/hồi hộp do phấn khích)

Idioms

  • a slight tremor of excitement/fear/doubt

    một chút rung động/rụt rè/lo lắng do cảm xúc (hưng phấn, sợ hãi, nghi ngờ)

    "She felt a slight tremor of excitement as the music began."

    (Cô ấy cảm thấy một chút rung động hồi hộp khi âm nhạc bắt đầu.)

  • a slight tremor in one's voice

    một chút run rẩy trong giọng nói (thường do cảm xúc)

    "There was a slight tremor in his voice as he spoke about his past."

    (Có một chút run rẩy trong giọng nói của anh ấy khi anh kể về quá khứ của mình.)

  • a slight tremor in the ground/earth

    một chấn động nhẹ/rung chuyển nhẹ (của mặt đất)

    "The villagers felt a slight tremor in the ground, but no major earthquake occurred."

    (Dân làng cảm thấy một chấn động nhẹ dưới lòng đất, nhưng không có trận động đất lớn nào xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight tremor

adjective
Lật mặt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể, nhẹ.

"There was a slight breeze, but it wasn't enough to cool us down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight tremor".

Dấu hiệu cảm xúc tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, một 'slight tremor' (rung động nhẹ) trong giọng nói hoặc bàn tay thường được coi là dấu hiệu tinh tế của cảm xúc mạnh mẽ như lo lắng, sợ hãi, hoặc thậm chí là xúc động mãnh liệt mà người nói đang cố gắng kiềm chế. Đây là một tín hiệu phi ngôn ngữ quan trọng trong giao tiếp.

Rung chấn địa chất và dự báo

'Slight tremor' cũng thường được dùng để mô tả những rung chấn địa chất nhỏ, không gây thiệt hại đáng kể. Ở những khu vực thường xuyên xảy ra động đất, việc cảm nhận được 'slight tremor' có thể là một phần trong cuộc sống hàng ngày và đôi khi là dấu hiệu ban đầu của hoạt động địa chất lớn hơn, dù không phải lúc nào cũng chính xác.