(Top Banner Ad)
tremble
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

tremble

UK: /ˈtrem.bl̩/ • US: /ˈtrem.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy rung lẩy bẩy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shake slightly, usually because you are cold, frightened, or very emotional.

Vietnamese Meaning

Run rẩy, rung, lẩy bẩy, thường là do lạnh, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His voice trembled with emotion as he spoke about his father."

    "Giọng anh run run vì xúc động khi nói về cha mình."

  • "I was trembling with fear after watching the horror movie."

    "Tôi run rẩy vì sợ hãi sau khi xem bộ phim kinh dị."

  • "The ground trembled as the train passed."

    "Mặt đất rung lên khi tàu hỏa đi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tremble run rẩy, rung
Noun trembling sự run rẩy, sự rung
Adjective tremulous run rẩy, rụt rè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tremōną
Old English
tremian

Nguồn gốc của 'Tremble'

Từ 'tremble' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tremōną', có nghĩa là 'run sợ' hoặc 'lắc'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'tremian'. Sự tiến hóa này phản ánh cách con người thời xưa cảm nhận và diễn tả sự run rẩy do sợ hãi hoặc lạnh giá.

Usage Note

Từ 'tremble' thường diễn tả sự rung lắc không kiểm soát được do các yếu tố bên trong (cảm xúc, bệnh tật) hoặc bên ngoài (thời tiết lạnh). Khác với 'shake', 'tremble' thường nhẹ hơn và liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hơn. So với 'shiver', 'tremble' có thể do sợ hãi hoặc phấn khích, trong khi 'shiver' thường chỉ do lạnh.

Prepositions

with at

'Tremble with' thường đi với các cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, giận dữ, phấn khích (ví dụ: tremble with fear). 'Tremble at' thường đi với điều gì đó gây ra sự run rẩy (ví dụ: tremble at the thought of).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tremble
  • noticeably noticeably tremble
    (run rẩy thấy rõ)
  • slightly slightly tremble
    (run rẩy nhẹ)
Verb + tremble
  • begin to begin to tremble
    (bắt đầu run rẩy)
  • cause to cause to tremble
    (gây ra sự run rẩy)
Preposition + tremble
  • tremble with tremble with fear
    (run rẩy vì sợ hãi)
  • tremble from tremble from cold
    (run rẩy vì lạnh)

Idioms

  • tremble in one's boots

    sợ hãi tột độ

    "The corrupt officials were trembling in their boots when the police started their investigation."

    (Những quan chức tham nhũng run sợ tột độ khi cảnh sát bắt đầu cuộc điều tra.)

  • make someone tremble

    làm ai đó run sợ

    "The dictator's ruthless reputation made his enemies tremble."

    (Danh tiếng tàn nhẫn của nhà độc tài khiến kẻ thù của ông ta run sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tremble

Động từ
Lật mặt

Run rẩy, rung, lẩy bẩy, thường là do lạnh, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh.

"His voice trembled with emotion as he spoke about his father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tremble".

Sự Run Rẩy và Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa, sự run rẩy thường được coi là dấu hiệu của sự sợ hãi, yếu đuối hoặc kính sợ. Trong các nghi lễ tôn giáo, người ta có thể run rẩy vì trải nghiệm thiêng liêng.