tremble
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tremble'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Run rẩy, rung, lẩy bẩy, thường là do lạnh, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh.
Definition (English Meaning)
To shake slightly, usually because you are cold, frightened, or very emotional.
Ví dụ Thực tế với 'Tremble'
-
"His voice trembled with emotion as he spoke about his father."
"Giọng anh run run vì xúc động khi nói về cha mình."
-
"I was trembling with fear after watching the horror movie."
"Tôi run rẩy vì sợ hãi sau khi xem bộ phim kinh dị."
-
"The ground trembled as the train passed."
"Mặt đất rung lên khi tàu hỏa đi qua."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tremble'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tremble'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'tremble' thường diễn tả sự rung lắc không kiểm soát được do các yếu tố bên trong (cảm xúc, bệnh tật) hoặc bên ngoài (thời tiết lạnh). Khác với 'shake', 'tremble' thường nhẹ hơn và liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hơn. So với 'shiver', 'tremble' có thể do sợ hãi hoặc phấn khích, trong khi 'shiver' thường chỉ do lạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Tremble with' thường đi với các cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, giận dữ, phấn khích (ví dụ: tremble with fear). 'Tremble at' thường đi với điều gì đó gây ra sự run rẩy (ví dụ: tremble at the thought of).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tremble'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.