(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tremble
B1

tremble

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy rung lẩy bẩy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tremble'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Run rẩy, rung, lẩy bẩy, thường là do lạnh, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh.

Definition (English Meaning)

To shake slightly, usually because you are cold, frightened, or very emotional.

Ví dụ Thực tế với 'Tremble'

  • "His voice trembled with emotion as he spoke about his father."

    "Giọng anh run run vì xúc động khi nói về cha mình."

  • "I was trembling with fear after watching the horror movie."

    "Tôi run rẩy vì sợ hãi sau khi xem bộ phim kinh dị."

  • "The ground trembled as the train passed."

    "Mặt đất rung lên khi tàu hỏa đi qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tremble'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Tremble'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'tremble' thường diễn tả sự rung lắc không kiểm soát được do các yếu tố bên trong (cảm xúc, bệnh tật) hoặc bên ngoài (thời tiết lạnh). Khác với 'shake', 'tremble' thường nhẹ hơn và liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hơn. So với 'shiver', 'tremble' có thể do sợ hãi hoặc phấn khích, trong khi 'shiver' thường chỉ do lạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with at

'Tremble with' thường đi với các cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, giận dữ, phấn khích (ví dụ: tremble with fear). 'Tremble at' thường đi với điều gì đó gây ra sự run rẩy (ví dụ: tremble at the thought of).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tremble'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)