slimmest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of 'slim': thinnest; smallest in breadth or thickness relative to length.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'slim': mỏng nhất; có bề ngang hoặc độ dày nhỏ nhất so với chiều dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the slimmest laptop I've ever seen."
"Đây là chiếc máy tính xách tay mỏng nhất mà tôi từng thấy."
-
"The company is trying to offer the slimmest margins to win the contract."
"Công ty đang cố gắng đưa ra mức lợi nhuận thấp nhất để giành được hợp đồng."
-
"He had the slimmest chance of winning."
"Anh ta có cơ hội chiến thắng nhỏ nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slim | thon gọn, mảnh mai; ít ỏi, mong manh |
| Adjective (Comparative) | slimmer | thon gọn hơn, mảnh mai hơn; ít ỏi hơn, mong manh hơn |
| Noun | slimness | sự thon thả, sự mảnh mai; sự ít ỏi, sự mong manh |
| Verb | slim | làm thon gọn, giảm cân; giảm bớt |
| Noun (informal) | a slim | một cơ hội nhỏ bé, một phần nhỏ (hiếm dùng, thường dùng 'slim chance') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slimmest' được sử dụng để mô tả vật thể, người hoặc giải pháp có độ mỏng, nhỏ nhất trong một nhóm. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước. So với 'thinnest', 'slimmest' có thể mang sắc thái thẩm mỹ, thường được dùng để chỉ sự thanh mảnh, gọn gàng. Ví dụ, 'the slimmest phone' có thể ám chỉ chiếc điện thoại mỏng và có thiết kế đẹp nhất, trong khi 'the thinnest piece of paper' chỉ đơn thuần đề cập đến độ dày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chance the slimmest chance (cơ hội mong manh nhất)
-
hope the slimmest hope (hy vọng nhỏ bé nhất)
-
possibility the slimmest possibility (khả năng thấp nhất, khả năng mong manh nhất)
-
margin the slimmest margin (biên độ nhỏ nhất, mức chênh lệch ít nhất)
-
figure the slimmest figure (thân hình mảnh mai nhất)
Idioms
-
not have the slimmest idea
hoàn toàn không có một chút ý niệm nào, không biết gì cả
"I don't have the slimmest idea what he's talking about."
(Tôi hoàn toàn không có một chút ý niệm nào về những gì anh ấy đang nói.)
-
the slimmest chance/hope/possibility
cơ hội/hy vọng/khả năng mong manh nhất, gần như không có
"They still have the slimmest chance of winning the championship."
(Họ vẫn còn cơ hội mong manh nhất để giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slimmest
Tính từSo sánh nhất của 'slim': mỏng nhất; có bề ngang hoặc độ dày nhỏ nhất so với chiều dài.
"This is the slimmest laptop I've ever seen."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be slimmer when she was a student. |
Cô ấy từng thon thả hơn khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | He didn't use to worry about being slim; now he does. |
Anh ấy đã từng không lo lắng về việc phải thon thả; bây giờ thì anh ấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Did they use to think it was important to be slim? |
Họ đã từng nghĩ rằng việc thon thả là quan trọng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slimmest".
