(Top Banner Ad)
slimmest
B2
Tính từ B2 Tổng quát

slimmest

UK: /ˈslɪmɪst/ • US: /ˈslɪmɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng nhất eo hẹp nhất ít nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of 'slim': thinnest; smallest in breadth or thickness relative to length.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'slim': mỏng nhất; có bề ngang hoặc độ dày nhỏ nhất so với chiều dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the slimmest laptop I've ever seen."

    "Đây là chiếc máy tính xách tay mỏng nhất mà tôi từng thấy."

  • "The company is trying to offer the slimmest margins to win the contract."

    "Công ty đang cố gắng đưa ra mức lợi nhuận thấp nhất để giành được hợp đồng."

  • "He had the slimmest chance of winning."

    "Anh ta có cơ hội chiến thắng nhỏ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slim thon gọn, mảnh mai; ít ỏi, mong manh
Adjective (Comparative) slimmer thon gọn hơn, mảnh mai hơn; ít ỏi hơn, mong manh hơn
Noun slimness sự thon thả, sự mảnh mai; sự ít ỏi, sự mong manh
Verb slim làm thon gọn, giảm cân; giảm bớt
Noun (informal) a slim một cơ hội nhỏ bé, một phần nhỏ (hiếm dùng, thường dùng 'slim chance')

Synonyms

thinnest (mỏng nhất)leanest (gầy nhất, nạc nhất)

Antonyms

thickest (dày nhất)widest (rộng nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slimmaz (crooked, slanting, bad)
Old Frisian
slim (bad, wrong)
Middle Dutch/Low German
slim (bad, cunning, sly)
English (17th century)
slim (slight, slender, then thin)
English
slimmest (superlative of 'slim')

Nguồn gốc thú vị của 'slim'

Từ 'slim' ban đầu không có nghĩa là 'mảnh mai' hay 'thon gọn' như ngày nay! Nó bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Đức và tiếng Hà Lan), nơi nó có nghĩa là 'xấu', 'cong vẹo', 'thông minh' hoặc 'xảo quyệt'. Khoảng thế kỷ 17, khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của nó dần chuyển thành 'nhỏ bé', 'thon thả' và cuối cùng là 'mảnh mai' hoặc 'gầy'. Sự thay đổi nghĩa này khá độc đáo và cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển như thế nào.

Usage Note

Từ 'slimmest' được sử dụng để mô tả vật thể, người hoặc giải pháp có độ mỏng, nhỏ nhất trong một nhóm. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước. So với 'thinnest', 'slimmest' có thể mang sắc thái thẩm mỹ, thường được dùng để chỉ sự thanh mảnh, gọn gàng. Ví dụ, 'the slimmest phone' có thể ám chỉ chiếc điện thoại mỏng và có thiết kế đẹp nhất, trong khi 'the thinnest piece of paper' chỉ đơn thuần đề cập đến độ dày.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'slimmest'
  • chance the slimmest chance
    (cơ hội mong manh nhất)
  • hope the slimmest hope
    (hy vọng nhỏ bé nhất)
  • possibility the slimmest possibility
    (khả năng thấp nhất, khả năng mong manh nhất)
  • margin the slimmest margin
    (biên độ nhỏ nhất, mức chênh lệch ít nhất)
  • figure the slimmest figure
    (thân hình mảnh mai nhất)

Idioms

  • not have the slimmest idea

    hoàn toàn không có một chút ý niệm nào, không biết gì cả

    "I don't have the slimmest idea what he's talking about."

    (Tôi hoàn toàn không có một chút ý niệm nào về những gì anh ấy đang nói.)

  • the slimmest chance/hope/possibility

    cơ hội/hy vọng/khả năng mong manh nhất, gần như không có

    "They still have the slimmest chance of winning the championship."

    (Họ vẫn còn cơ hội mong manh nhất để giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slimmest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'slim': mỏng nhất; có bề ngang hoặc độ dày nhỏ nhất so với chiều dài.

"This is the slimmest laptop I've ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be slimmer when she was a student.
Cô ấy từng thon thả hơn khi còn là sinh viên.
Phủ định
He didn't use to worry about being slim; now he does.
Anh ấy đã từng không lo lắng về việc phải thon thả; bây giờ thì anh ấy lo lắng.
Nghi vấn
Did they use to think it was important to be slim?
Họ đã từng nghĩ rằng việc thon thả là quan trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slimmest".

Chuẩn mực vẻ đẹp 'Slim'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, 'slim' (mảnh mai, thon gọn) thường được coi là một chuẩn mực vẻ đẹp lý tưởng, đặc biệt đối với phụ nữ. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ thời trang, chế độ ăn kiêng đến quảng cáo.

Cách diễn đạt sự hoài nghi

Việc sử dụng 'slimmest' trong các cụm từ như 'the slimmest chance' (cơ hội mong manh nhất) phản ánh cách người nói tiếng Anh thường diễn đạt sự hoài nghi, bi quan hoặc khả năng rất thấp của một sự việc. Nó cho thấy cách tư duy ưu tiên sự thực tế, đôi khi là chấp nhận một kết quả không mong muốn.