(Top Banner Ad)
breadth
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

breadth

UK: /bredθ/ • US: /brɛdθ/

Nghĩa tiếng Việt

chiều rộng bề ngang sự rộng lớn phạm vi rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being wide; extent from side to side.

Vietnamese Meaning

Chiều rộng; bề ngang; sự rộng lớn; phạm vi rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breadth of his knowledge is impressive."

    "Phạm vi kiến thức của anh ấy thật ấn tượng."

  • "The bridge was 10 meters in breadth."

    "Cây cầu rộng 10 mét."

  • "She demonstrated a breadth of understanding on the subject."

    "Cô ấy thể hiện một sự hiểu biết sâu rộng về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad Rộng, bao la (về kích thước hoặc phạm vi)
Verb broaden Mở rộng, làm rộng ra
Adverb broadly Một cách rộng rãi, nhìn chung
Noun broadness Sự rộng lớn, độ bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braidaz
Old English
brǣdo
Middle English
brede, breede
Modern English
breadth

Gốc gác của sự Rộng Lớn

Từ 'breadth' được hình thành bằng cách thêm hậu tố danh từ trừu tượng '-th' vào tính từ 'broad' (rộng lớn). Điều này tương tự như cách 'strength' (sức mạnh) được tạo ra từ 'strong' (mạnh mẽ). Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, nó là 'brǣdo'. Việc thêm '-th' giúp từ này củng cố ý nghĩa là 'tính chất của sự rộng' hoặc 'chiều rộng'.

Usage Note

Breadth thường được dùng để chỉ kích thước vật lý (chiều rộng) hoặc phạm vi của một chủ đề, kiến thức, hoặc kinh nghiệm. Nó khác với 'width' ở chỗ 'breadth' thường mang ý nghĩa trừu tượng và khái quát hơn. Ví dụ, 'a breadth of knowledge' (một phạm vi kiến thức rộng lớn) chứ không ai nói 'a width of knowledge'. 'Width' thường được dùng để chỉ chiều rộng vật lý cụ thể của một vật thể.

Prepositions

of in

* **breadth of:** Thường dùng để chỉ phạm vi, sự rộng lớn của một cái gì đó (ví dụ: breadth of experience, breadth of understanding). * **in breadth:** Thường dùng để chỉ kích thước chiều rộng của một vật thể (ví dụ: The table measures two meters in breadth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breadth
  • great great breadth
    (Chiều rộng/phạm vi rất lớn)
  • full the full breadth of the area
    (Toàn bộ chiều rộng của khu vực)
  • geographical geographical breadth
    (Phạm vi địa lý (rộng hẹp))
  • limited a limited breadth of knowledge
    (Phạm vi kiến thức hạn chế)
Verb + breadth
  • measure measure the breadth
    (Đo chiều rộng)
  • increase increase the breadth of the curriculum
    (Tăng cường độ bao quát của chương trình giảng dạy)

Idioms

  • By a hair's breadth

    Suýt soát, chỉ cách một chút xíu (thường dùng để chỉ sự thoát hiểm trong gang tấc)

    "He survived the accident by a hair’s breadth."

    (Anh ấy đã sống sót sau tai nạn trong gang tấc.)

  • Breadth and depth

    Chiều rộng và chiều sâu (thường dùng để chỉ phạm vi và mức độ chi tiết của kiến thức hoặc kinh nghiệm)

    "The study analyzed the issue with great breadth and depth."

    (Nghiên cứu đã phân tích vấn đề với phạm vi và chiều sâu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breadth

Danh từ
Lật mặt

Chiều rộng; bề ngang; sự rộng lớn; phạm vi rộng.

"The breadth of his knowledge is impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breadth".

Giá trị của Sự Bao Quát trong Giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là giáo dục khai phóng (Liberal Arts), khái niệm 'breadth' (sự bao quát kiến thức) được đánh giá rất cao. Sinh viên được khuyến khích học nhiều môn khác nhau, thay vì chỉ chuyên sâu vào một lĩnh vực duy nhất, nhằm phát triển tư duy toàn diện và khả năng thích ứng.

Kiến trúc và Đo lường

'Breadth' là một thuật ngữ cơ bản trong kiến trúc và xây dựng, thường được dùng song song với 'length' (chiều dài) và 'height' (chiều cao) để xác định kích thước vật lý của một cấu trúc. Các tiêu chuẩn đo lường chính xác về 'breadth' là cực kỳ quan trọng đối với tính ổn định và thiết kế thẩm mỹ của công trình.