(Top Banner Ad)
sliver
B2
Danh từ B2 Chung

sliver

UK: /ˈslɪvə(r)/ • US: /ˈslɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh nhỏ mẩu nhỏ lát mỏng lưỡi liềm (khi nói về hình dáng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, thin, narrow piece of something, especially wood, that has been split, broken, or cut off.

Vietnamese Meaning

Một mảnh nhỏ, mỏng, hẹp của một vật gì đó, đặc biệt là gỗ, bị tách ra, vỡ ra hoặc cắt ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a sliver of glass in her foot."

    "Cô ấy tìm thấy một mảnh kính trong chân mình."

  • "He ate a sliver of cake."

    "Anh ấy ăn một mẩu bánh nhỏ."

  • "The moon appeared as a silver sliver in the night sky."

    "Mặt trăng xuất hiện như một lưỡi liềm bạc trên bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sliver miếng vụn, mảnh vụn (một phần rất nhỏ, mỏng được tách ra từ một vật lớn hơn, ví dụ: dằm gỗ, mảnh thủy tinh)
Verb sliver cắt thành mảnh vụn, tách thành mảnh vụn (tách hoặc cắt một vật thành những mảnh rất nhỏ, mỏng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slīfan
Old English
slivere
Middle English
slyver
Modern English
sliver

Nguồn gốc của "sliver"

Từ "sliver" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ động từ "slīfan" có nghĩa là "chẻ" hoặc "tách ra". Ban đầu, nó chỉ một mảnh nhỏ được tách ra từ một vật lớn hơn. Qua nhiều thế kỷ, cách viết và phát âm đã thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi của việc chỉ một mảnh rất nhỏ, mỏng vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Từ 'sliver' thường được dùng để chỉ những mảnh nhỏ, mỏng có cạnh sắc nhọn, thường do bị vỡ hoặc tách ra. Khác với 'chip' (mảnh vụn) có thể có nhiều hình dạng khác nhau và không nhất thiết phải mỏng, hoặc 'splinter' (mảnh dằm) thường dùng để chỉ mảnh gỗ nhỏ đâm vào da.

Prepositions

of

'Sliver of' được sử dụng để chỉ một mảnh nhỏ của một vật liệu lớn hơn. Ví dụ: 'a sliver of wood', 'a sliver of glass'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sliver
  • thin a thin sliver
    (một mảnh mỏng)
  • tiny a tiny sliver
    (một mảnh rất nhỏ bé)
  • jagged a jagged sliver
    (một mảnh sắc nhọn, lởm chởm)
  • mere a mere sliver
    (chỉ là một mảnh nhỏ xíu (nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể))
Verb + sliver
  • get get a sliver
    (bị dằm đâm (ví dụ dằm gỗ, thủy tinh))
  • remove remove a sliver
    (lấy dằm ra)
  • cut cut a sliver
    (cắt thành một mảnh nhỏ)
Sliver + Preposition
  • sliver of a sliver of hope
    (một tia hy vọng (rất nhỏ, mong manh))
  • sliver of a sliver of light
    (một tia sáng (yếu ớt, lọt qua khe))
  • sliver of a sliver of wood
    (một mảnh gỗ, dằm gỗ)
  • sliver of a sliver of glass
    (một mảnh thủy tinh)
  • sliver of a sliver of truth
    (một phần nhỏ sự thật)

Idioms

  • a sliver of hope

    Một tia hy vọng nhỏ bé, mong manh trong hoàn cảnh khó khăn hoặc tuyệt vọng.

    "Even in the darkest times, there's always a sliver of hope to cling to."

    (Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, vẫn luôn có một tia hy vọng mong manh để bám víu.)

  • a sliver of light

    Một chút ánh sáng hoặc sự rõ ràng trong một tình huống u ám, khó hiểu; một chút thông tin hoặc manh mối mới.

    "After weeks of dead ends, the new evidence offered a sliver of light in the investigation."

    (Sau nhiều tuần bế tắc, bằng chứng mới đã mang lại một chút manh mối trong cuộc điều tra.)

  • not a sliver of doubt

    Không hề có một chút nghi ngờ nào; hoàn toàn tin tưởng, chắc chắn.

    "There was not a sliver of doubt in her mind that he was the right person for the job."

    (Trong tâm trí cô ấy không hề có một chút nghi ngờ nào rằng anh ấy là người phù hợp cho công việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sliver

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh nhỏ, mỏng, hẹp của một vật gì đó, đặc biệt là gỗ, bị tách ra, vỡ ra hoặc cắt ra.

"She found a sliver of glass in her foot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sliver of glass cut her finger.
Một mảnh vụn thủy tinh cắt vào ngón tay cô ấy.
Phủ định
There isn't a sliver of evidence to support that claim.
Không có một chút bằng chứng nào để hỗ trợ tuyên bố đó.
Nghi vấn
Did you find a sliver of wood in your shoe?
Bạn có tìm thấy một mảnh gỗ nào trong giày không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mirror shattered, leaving a dangerous sliver: a sharp piece of glass that could easily cut someone.
Tấm gương cũ vỡ tan, để lại một mảnh vỡ nguy hiểm: một mảnh kính sắc nhọn có thể dễ dàng cắt vào ai đó.
Phủ định
The moon wasn't full; instead, it was just a sliver: a thin crescent shape barely visible in the night sky.
Mặt trăng không tròn; thay vào đó, nó chỉ là một mảnh trăng lưỡi liềm: một hình lưỡi liềm mỏng manh hầu như không thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.
Nghi vấn
Is that a sliver of hope I see: a tiny sign that things might actually improve?
Có phải đó là một tia hy vọng mà tôi thấy không: một dấu hiệu nhỏ cho thấy mọi thứ có thể thực sự cải thiện?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sliver of glass was lodged in her foot.
Một mảnh thủy tinh găm vào chân cô ấy.
Phủ định
Not a single sliver of evidence supports his claim.
Không một mảnh bằng chứng nào ủng hộ tuyên bố của anh ta.
Nghi vấn
Is there a sliver of hope that they will find her alive?
Có một tia hy vọng nào rằng họ sẽ tìm thấy cô ấy còn sống không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a sliver of moonlight visible through the clouds.
Có một mảnh trăng mỏng manh có thể nhìn thấy xuyên qua những đám mây.
Phủ định
There isn't a sliver of evidence to support his claim.
Không có một chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta.
Nghi vấn
Is there a sliver of hope that they will find him safe?
Có một tia hy vọng nào rằng họ sẽ tìm thấy anh ta an toàn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter will be using a sliver of wood to fix the intricate carving.
Người thợ mộc sẽ đang sử dụng một mảnh gỗ nhỏ để sửa chữa chạm khắc phức tạp.
Phủ định
They won't be offering a sliver of hope after the devastating news.
Họ sẽ không đưa ra một tia hy vọng nào sau tin tức tàn khốc này.
Nghi vấn
Will she be eating just a sliver of cake to avoid overeating?
Liệu cô ấy sẽ chỉ ăn một mẩu bánh nhỏ để tránh ăn quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sliver".

Trải nghiệm với dằm

Trong các hoạt động hàng ngày, đặc biệt là khi làm việc thủ công, làm vườn hoặc tiếp xúc với gỗ, kim loại thô, việc bị một "sliver" (dằm) đâm vào da là một trải nghiệm khá phổ biến. Mặc dù nhỏ bé, nhưng những mảnh vụn sắc nhọn này có thể gây đau và khó chịu đáng kể, thường đòi hỏi phải được cẩn thận lấy ra bằng nhíp để tránh nhiễm trùng. Đây là một vấn đề nhỏ nhưng lại là kinh nghiệm chung mà nhiều người phương Tây từng trải qua.

"Sliver" trong ý nghĩa ẩn dụ

Từ "sliver" thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một phần rất nhỏ, nhưng có thể vô cùng quan trọng hoặc đáng giá. Ví dụ, "a sliver of hope" không chỉ là một hy vọng nhỏ mà còn gợi lên cảm giác về một hy vọng mong manh, yếu ớt nhưng vẫn hiện hữu trong hoàn cảnh khó khăn. Cách dùng này nhấn mạnh rằng ngay cả những điều nhỏ bé nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt hoặc mang lại ý nghĩa lớn lao trong cuộc sống.