sliver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, thin, narrow piece of something, especially wood, that has been split, broken, or cut off.
Vietnamese Meaning
Một mảnh nhỏ, mỏng, hẹp của một vật gì đó, đặc biệt là gỗ, bị tách ra, vỡ ra hoặc cắt ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found a sliver of glass in her foot."
"Cô ấy tìm thấy một mảnh kính trong chân mình."
-
"He ate a sliver of cake."
"Anh ấy ăn một mẩu bánh nhỏ."
-
"The moon appeared as a silver sliver in the night sky."
"Mặt trăng xuất hiện như một lưỡi liềm bạc trên bầu trời đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sliver' thường được dùng để chỉ những mảnh nhỏ, mỏng có cạnh sắc nhọn, thường do bị vỡ hoặc tách ra. Khác với 'chip' (mảnh vụn) có thể có nhiều hình dạng khác nhau và không nhất thiết phải mỏng, hoặc 'splinter' (mảnh dằm) thường dùng để chỉ mảnh gỗ nhỏ đâm vào da.
Prepositions
'Sliver of' được sử dụng để chỉ một mảnh nhỏ của một vật liệu lớn hơn. Ví dụ: 'a sliver of wood', 'a sliver of glass'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin a thin sliver (một mảnh mỏng)
-
tiny a tiny sliver (một mảnh rất nhỏ bé)
-
jagged a jagged sliver (một mảnh sắc nhọn, lởm chởm)
-
mere a mere sliver (chỉ là một mảnh nhỏ xíu (nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể))
-
get get a sliver (bị dằm đâm (ví dụ dằm gỗ, thủy tinh))
-
remove remove a sliver (lấy dằm ra)
-
cut cut a sliver (cắt thành một mảnh nhỏ)
-
sliver of a sliver of hope (một tia hy vọng (rất nhỏ, mong manh))
-
sliver of a sliver of light (một tia sáng (yếu ớt, lọt qua khe))
-
sliver of a sliver of wood (một mảnh gỗ, dằm gỗ)
-
sliver of a sliver of glass (một mảnh thủy tinh)
-
sliver of a sliver of truth (một phần nhỏ sự thật)
Idioms
-
a sliver of hope
Một tia hy vọng nhỏ bé, mong manh trong hoàn cảnh khó khăn hoặc tuyệt vọng.
"Even in the darkest times, there's always a sliver of hope to cling to."
(Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, vẫn luôn có một tia hy vọng mong manh để bám víu.)
-
a sliver of light
Một chút ánh sáng hoặc sự rõ ràng trong một tình huống u ám, khó hiểu; một chút thông tin hoặc manh mối mới.
"After weeks of dead ends, the new evidence offered a sliver of light in the investigation."
(Sau nhiều tuần bế tắc, bằng chứng mới đã mang lại một chút manh mối trong cuộc điều tra.)
-
not a sliver of doubt
Không hề có một chút nghi ngờ nào; hoàn toàn tin tưởng, chắc chắn.
"There was not a sliver of doubt in her mind that he was the right person for the job."
(Trong tâm trí cô ấy không hề có một chút nghi ngờ nào rằng anh ấy là người phù hợp cho công việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sliver
Danh từMột mảnh nhỏ, mỏng, hẹp của một vật gì đó, đặc biệt là gỗ, bị tách ra, vỡ ra hoặc cắt ra.
"She found a sliver of glass in her foot."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A sliver of glass cut her finger. |
Một mảnh vụn thủy tinh cắt vào ngón tay cô ấy. |
| Phủ định | There isn't a sliver of evidence to support that claim. |
Không có một chút bằng chứng nào để hỗ trợ tuyên bố đó. |
| Nghi vấn | Did you find a sliver of wood in your shoe? |
Bạn có tìm thấy một mảnh gỗ nào trong giày không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mirror shattered, leaving a dangerous sliver: a sharp piece of glass that could easily cut someone. |
Tấm gương cũ vỡ tan, để lại một mảnh vỡ nguy hiểm: một mảnh kính sắc nhọn có thể dễ dàng cắt vào ai đó. |
| Phủ định | The moon wasn't full; instead, it was just a sliver: a thin crescent shape barely visible in the night sky. |
Mặt trăng không tròn; thay vào đó, nó chỉ là một mảnh trăng lưỡi liềm: một hình lưỡi liềm mỏng manh hầu như không thể nhìn thấy trên bầu trời đêm. |
| Nghi vấn | Is that a sliver of hope I see: a tiny sign that things might actually improve? |
Có phải đó là một tia hy vọng mà tôi thấy không: một dấu hiệu nhỏ cho thấy mọi thứ có thể thực sự cải thiện? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A sliver of glass was lodged in her foot. |
Một mảnh thủy tinh găm vào chân cô ấy. |
| Phủ định | Not a single sliver of evidence supports his claim. |
Không một mảnh bằng chứng nào ủng hộ tuyên bố của anh ta. |
| Nghi vấn | Is there a sliver of hope that they will find her alive? |
Có một tia hy vọng nào rằng họ sẽ tìm thấy cô ấy còn sống không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a sliver of moonlight visible through the clouds. |
Có một mảnh trăng mỏng manh có thể nhìn thấy xuyên qua những đám mây. |
| Phủ định | There isn't a sliver of evidence to support his claim. |
Không có một chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta. |
| Nghi vấn | Is there a sliver of hope that they will find him safe? |
Có một tia hy vọng nào rằng họ sẽ tìm thấy anh ta an toàn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter will be using a sliver of wood to fix the intricate carving. |
Người thợ mộc sẽ đang sử dụng một mảnh gỗ nhỏ để sửa chữa chạm khắc phức tạp. |
| Phủ định | They won't be offering a sliver of hope after the devastating news. |
Họ sẽ không đưa ra một tia hy vọng nào sau tin tức tàn khốc này. |
| Nghi vấn | Will she be eating just a sliver of cake to avoid overeating? |
Liệu cô ấy sẽ chỉ ăn một mẩu bánh nhỏ để tránh ăn quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sliver".
