(Top Banner Ad)
splinter
B1
noun B1 Vật lý, Y học (sơ cứu)

splinter

UK: /ˈsplɪn.tər/ • US: /ˈsplɪn.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

dằm mảnh vụn mảnh dăm vỡ vụn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, thin, sharp piece of wood, glass, or similar material broken off from a larger piece.

Vietnamese Meaning

Một mảnh nhỏ, mỏng, sắc nhọn của gỗ, thủy tinh hoặc vật liệu tương tự bị vỡ ra từ một mảnh lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a splinter in his finger while working with wood."

    "Anh ấy bị dằm găm vào ngón tay khi đang làm việc với gỗ."

  • "The table is splintering."

    "Cái bàn đang bị tách ra thành những mảnh vụn."

  • "She removed the splinter with tweezers."

    "Cô ấy lấy dằm ra bằng nhíp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun splinter mảnh dăm, mảnh vụn (gỗ, kính, kim loại nhỏ và sắc)
Verb splinter vỡ ra thành mảnh vụn; làm vỡ thành mảnh vụn
Adjective splintery có nhiều mảnh vụn; dễ vỡ thành mảnh vụn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Y học (sơ cứu)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*splint-
Middle Dutch
splinter
Middle English
splinter

Nguồn gốc của 'Splinter'

Từ 'splinter' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ và tiếng Đức Hạ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa liên quan đến hành động 'tách ra' hoặc 'chia nhỏ', miêu tả chính xác một mảnh vỡ sắc nhọn tách ra từ một vật lớn hơn, thường là gỗ. Sự liên kết này đã duy trì ý nghĩa của từ cho đến ngày nay, dù là một mảnh dăm vật lý hay một sự chia rẽ trong xã hội.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những mảnh nhỏ, gây khó chịu khi găm vào da. Khác với 'shard' (mảnh vỡ) thường ám chỉ mảnh vỡ lớn và nguy hiểm hơn, đặc biệt là thủy tinh.

Prepositions

of in

* 'splinter of wood': mảnh gỗ. * 'splinter in (someone's finger)': dằm trong (ngón tay của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + splinter
  • tiny a tiny splinter
    (một mảnh dăm nhỏ xíu)
  • painful a painful splinter
    (một mảnh dăm gây đau đớn)
  • wooden a wooden splinter
    (một mảnh dăm gỗ)
  • glass a glass splinter
    (một mảnh vụn thủy tinh)
Động từ + splinter (danh từ)
  • get get a splinter
    (bị dằm đâm)
  • remove remove a splinter
    (loại bỏ dằm)
  • extract extract a splinter
    (nhổ dằm ra)
splinter (động từ) + giới từ/trạng từ
  • into pieces splinter into pieces
    (vỡ vụn thành nhiều mảnh)
  • off from splinter off from
    (tách ra khỏi, ly khai khỏi)
splinter (tính từ/danh từ ghép) + danh từ
  • group a splinter group
    (một nhóm ly khai, nhóm phân hóa)
  • party a splinter party
    (một đảng phái ly khai)

Idioms

  • splinter group/party

    Một nhóm nhỏ hoặc đảng phái đã tách ra từ một tổ chức lớn hơn, thường là do bất đồng về tư tưởng hoặc chính sách.

    "A small splinter group broke away from the main political party."

    (Một nhóm ly khai nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính trị chính.)

  • to splinter off

    Tách ra hoặc ly khai khỏi một tổ chức, nhóm, hoặc thể chế lớn hơn để hình thành một thực thể mới.

    "Several members decided to splinter off and form their own association."

    (Một số thành viên đã quyết định tách ra và thành lập hiệp hội của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splinter

noun
Lật mặt

Một mảnh nhỏ, mỏng, sắc nhọn của gỗ, thủy tinh hoặc vật liệu tương tự bị vỡ ra từ một mảnh lớn hơn.

"He got a splinter in his finger while working with wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden chair splintered my pants.
Cái ghế gỗ cũ làm quần của tôi bị dính dăm gỗ.
Phủ định
She did not splinter the wood with that hammer.
Cô ấy đã không làm gỗ bị vỡ vụn bằng chiếc búa đó.
Nghi vấn
Did he splinter the board while trying to break it?
Có phải anh ấy đã làm ván bị vỡ vụn khi cố gắng bẻ nó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had worn gloves while woodworking, I wouldn't have a splinter in my finger now.
Nếu tôi đã đeo găng tay khi làm mộc, tôi đã không bị dằm trong ngón tay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so careless, the wood wouldn't splinter so easily.
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, gỗ sẽ không dễ bị vỡ vụn như vậy.
Nghi vấn
If you had been paying attention, would you have let the old chair splinter when you sat on it?
Nếu bạn đã chú ý, bạn có để chiếc ghế cũ bị vỡ vụn khi bạn ngồi lên nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you handle old wood roughly, it can splinter easily.
Nếu bạn xử lý gỗ cũ một cách thô bạo, nó có thể bị dăm dễ dàng.
Phủ định
If you don't wear gloves when working with wood, you don't protect yourself from splinters.
Nếu bạn không đeo găng tay khi làm việc với gỗ, bạn không bảo vệ mình khỏi dăm gỗ.
Nghi vấn
If you get a splinter, do you usually remove it with tweezers?
Nếu bạn bị dăm, bạn có thường dùng nhíp để gắp nó ra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a splinter in her finger.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị dằm trong ngón tay.
Phủ định
He told me that he didn't want to splinter the wood.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm gỗ bị tách ra.
Nghi vấn
She asked if I had seen a splinter on the floor.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy dằm trên sàn không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He removed the splinter, didn't he?
Anh ấy đã gỡ cái dằm ra rồi, đúng không?
Phủ định
She doesn't splinter the wood, does she?
Cô ấy không làm gỗ bị vỡ vụn, phải không?
Nghi vấn
The chair isn't splintered, is it?
Cái ghế không bị vỡ vụn, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to splinter the wood if he's not careful.
Anh ấy sẽ làm gỗ bị vỡ thành mảnh nếu anh ấy không cẩn thận.
Phủ định
They are not going to get a splinter from the old bench.
Họ sẽ không bị dằm từ chiếc ghế dài cũ đâu.
Nghi vấn
Are you going to splinter that piece of balsa wood?
Bạn có định làm vỡ miếng gỗ balsa đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splinter".

Ký ức tuổi thơ và sự phiền toái

Dằm gỗ (splinter) là một trải nghiệm phổ biến và thường gây khó chịu trong tuổi thơ, đặc biệt khi chơi đùa ở những nơi có gỗ cũ, làm vườn, hoặc làm các công việc thủ công. Dù nhỏ bé, một mảnh dăm có thể gây đau nhức đáng kể, khó chịu và cần được loại bỏ cẩn thận, thường là với sự giúp đỡ của người lớn.

Sự chia rẽ trong chính trị và xã hội

Trong bối cảnh chính trị và xã hội phương Tây, 'splinter' thường được dùng để chỉ sự chia rẽ hoặc tan rã của một đảng phái, tổ chức lớn thành các nhóm nhỏ hơn. Điều này ngụ ý rằng các nhóm mới này chỉ là 'mảnh vỡ' của tổng thể ban đầu, thường mang những tư tưởng khác biệt và có thể làm suy yếu tổ chức gốc.