splinter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, thin, sharp piece of wood, glass, or similar material broken off from a larger piece.
Vietnamese Meaning
Một mảnh nhỏ, mỏng, sắc nhọn của gỗ, thủy tinh hoặc vật liệu tương tự bị vỡ ra từ một mảnh lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got a splinter in his finger while working with wood."
"Anh ấy bị dằm găm vào ngón tay khi đang làm việc với gỗ."
-
"The table is splintering."
"Cái bàn đang bị tách ra thành những mảnh vụn."
-
"She removed the splinter with tweezers."
"Cô ấy lấy dằm ra bằng nhíp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những mảnh nhỏ, gây khó chịu khi găm vào da. Khác với 'shard' (mảnh vỡ) thường ám chỉ mảnh vỡ lớn và nguy hiểm hơn, đặc biệt là thủy tinh.
Prepositions
* 'splinter of wood': mảnh gỗ. * 'splinter in (someone's finger)': dằm trong (ngón tay của ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny splinter (một mảnh dăm nhỏ xíu)
-
painful a painful splinter (một mảnh dăm gây đau đớn)
-
wooden a wooden splinter (một mảnh dăm gỗ)
-
glass a glass splinter (một mảnh vụn thủy tinh)
-
get get a splinter (bị dằm đâm)
-
remove remove a splinter (loại bỏ dằm)
-
extract extract a splinter (nhổ dằm ra)
-
into pieces splinter into pieces (vỡ vụn thành nhiều mảnh)
-
off from splinter off from (tách ra khỏi, ly khai khỏi)
-
group a splinter group (một nhóm ly khai, nhóm phân hóa)
-
party a splinter party (một đảng phái ly khai)
Idioms
-
splinter group/party
Một nhóm nhỏ hoặc đảng phái đã tách ra từ một tổ chức lớn hơn, thường là do bất đồng về tư tưởng hoặc chính sách.
"A small splinter group broke away from the main political party."
(Một nhóm ly khai nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính trị chính.)
-
to splinter off
Tách ra hoặc ly khai khỏi một tổ chức, nhóm, hoặc thể chế lớn hơn để hình thành một thực thể mới.
"Several members decided to splinter off and form their own association."
(Một số thành viên đã quyết định tách ra và thành lập hiệp hội của riêng họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splinter
nounMột mảnh nhỏ, mỏng, sắc nhọn của gỗ, thủy tinh hoặc vật liệu tương tự bị vỡ ra từ một mảnh lớn hơn.
"He got a splinter in his finger while working with wood."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old wooden chair splintered my pants. |
Cái ghế gỗ cũ làm quần của tôi bị dính dăm gỗ. |
| Phủ định | She did not splinter the wood with that hammer. |
Cô ấy đã không làm gỗ bị vỡ vụn bằng chiếc búa đó. |
| Nghi vấn | Did he splinter the board while trying to break it? |
Có phải anh ấy đã làm ván bị vỡ vụn khi cố gắng bẻ nó không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had worn gloves while woodworking, I wouldn't have a splinter in my finger now. |
Nếu tôi đã đeo găng tay khi làm mộc, tôi đã không bị dằm trong ngón tay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so careless, the wood wouldn't splinter so easily. |
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, gỗ sẽ không dễ bị vỡ vụn như vậy. |
| Nghi vấn | If you had been paying attention, would you have let the old chair splinter when you sat on it? |
Nếu bạn đã chú ý, bạn có để chiếc ghế cũ bị vỡ vụn khi bạn ngồi lên nó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you handle old wood roughly, it can splinter easily. |
Nếu bạn xử lý gỗ cũ một cách thô bạo, nó có thể bị dăm dễ dàng. |
| Phủ định | If you don't wear gloves when working with wood, you don't protect yourself from splinters. |
Nếu bạn không đeo găng tay khi làm việc với gỗ, bạn không bảo vệ mình khỏi dăm gỗ. |
| Nghi vấn | If you get a splinter, do you usually remove it with tweezers? |
Nếu bạn bị dăm, bạn có thường dùng nhíp để gắp nó ra không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a splinter in her finger. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị dằm trong ngón tay. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to splinter the wood. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm gỗ bị tách ra. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen a splinter on the floor. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy dằm trên sàn không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He removed the splinter, didn't he? |
Anh ấy đã gỡ cái dằm ra rồi, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't splinter the wood, does she? |
Cô ấy không làm gỗ bị vỡ vụn, phải không? |
| Nghi vấn | The chair isn't splintered, is it? |
Cái ghế không bị vỡ vụn, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to splinter the wood if he's not careful. |
Anh ấy sẽ làm gỗ bị vỡ thành mảnh nếu anh ấy không cẩn thận. |
| Phủ định | They are not going to get a splinter from the old bench. |
Họ sẽ không bị dằm từ chiếc ghế dài cũ đâu. |
| Nghi vấn | Are you going to splinter that piece of balsa wood? |
Bạn có định làm vỡ miếng gỗ balsa đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splinter".
