(Top Banner Ad)
chip
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thực phẩm

chip

UK: /tʃɪp/ • US: /tʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh vụn khoai tây chiên vi mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of something removed in the course of chopping or breaking something.

Vietnamese Meaning

Một mẩu nhỏ của vật gì đó bị tách ra trong quá trình chặt hoặc làm vỡ vật đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter brushed away the wood chips."

    "Người thợ mộc phủi đi những mảnh vụn gỗ."

  • "The ice cream had chocolate chips in it."

    "Kem có những mẩu sô cô la vụn trong đó."

  • "They are developing a new computer chip."

    "Họ đang phát triển một chip máy tính mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microchip Vi mạch điện tử, con chip
Noun chipping Hành động tách/làm vỡ ra từng mảnh nhỏ; mảnh vụn
Adjective chipper Vui vẻ, hăng hái, tràn đầy sinh lực (thường dùng trong văn nói)
Noun chippy Quán bán cá và khoai tây chiên (fish and chips) (UK informal)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chippe
Modern English
chip

Nguồn Gốc Miếng Nhỏ

Từ 'chip' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, ban đầu dùng để chỉ một mảnh gỗ, đá hoặc vật liệu khác bị tách ra khỏi vật thể lớn hơn. Khái niệm này phản ánh hành động làm vỡ hoặc tách ra một phần nhỏ. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được áp dụng cho khoai tây chiên (chips) và sau này là vi mạch điện tử (microchip).

Sự Phát Triển Nghĩa Hiện Đại

Ý nghĩa 'vi mạch điện tử' (microchip) là sự phát triển lớn vào giữa thế kỷ 20, sau khi các kỹ sư phát minh ra cách tích hợp hàng tỷ bóng bán dẫn lên một mảnh silicon nhỏ. Sự phát triển này đã khai sinh ra Thời đại Thông tin.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các mảnh vụn nhỏ, mỏng. Có thể là mảnh gỗ, mảnh kim loại, hoặc khoai tây chiên.

Prepositions

off from

"chip off": Mảnh vụn tách ra khỏi vật lớn. "chip from": Mảnh vụn lấy từ vật lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + chip (Loại chip)
  • Chocolate Chocolate chip
    (Mảnh sô cô la nhỏ (thường dùng làm bánh quy))
  • Potato Potato chip
    (Khoai tây lát chiên mỏng (snack))
  • Computer Computer chip
    (Vi mạch máy tính, chip xử lý)
Verb + chip (Hành động)
  • Chip Chip away at
    (Từ từ bào mòn, làm giảm bớt dần (tiến trình, vấn đề))
  • Cash in Cash in your chips
    (Đổi phỉnh (tiền ảo) lấy tiền thật; hoặc nghĩa ẩn dụ: rút lui, kết thúc (cờ bạc))
Adjective + chip (Mô tả)
  • Integrated Integrated chip
    (Vi mạch tích hợp)
  • Tiny Tiny chip
    (Một mảnh/vi mạch rất nhỏ)

Idioms

  • A chip off the old block

    Giống cha/mẹ như đúc (về tính cách hoặc ngoại hình)

    "He’s a musician, just like his father—a real chip off the old block."

    (Anh ấy là nhạc sĩ, giống hệt cha mình—đúng là bản sao của phụ huynh.)

  • Have a chip on your shoulder

    Luôn mang sự bực tức hoặc cảm giác bị đối xử bất công, dễ gây gổ

    "Ever since he lost the election, he has walked around with a chip on his shoulder."

    (Kể từ khi thua cuộc bầu cử, anh ấy luôn mang vẻ bực tức, dễ cáu gắt.)

  • When the chips are down

    Trong tình huống khó khăn, nguy cấp hoặc quyết định

    "You find out who your true friends are when the chips are down."

    (Bạn sẽ biết ai là bạn bè thật sự khi gặp khó khăn hoạn nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chip

Danh từ
Lật mặt

Một mẩu nhỏ của vật gì đó bị tách ra trong quá trình chặt hoặc làm vỡ vật đó.

"The carpenter brushed away the wood chips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chip".

Vi Mạch và Thung Lũng Silicon

Thuật ngữ 'chip' đồng nghĩa với sự phát triển công nghệ cao. Khu vực Thung lũng Silicon ở California, Mỹ, được đặt tên theo silicon—vật liệu cơ bản để sản xuất các 'microchip'. Sự ra đời của chip đã thúc đẩy cuộc cách mạng máy tính cá nhân và Internet, thay đổi hoàn toàn xã hội phương Tây và toàn cầu.

Fish and Chips (Món ăn Anh)

'Fish and Chips' là món ăn truyền thống và được yêu thích tại Vương quốc Anh. Trong ngữ cảnh này, 'chips' chỉ khoai tây chiên được cắt thành miếng dày, lớn (khác với 'French fries' mỏng). Đây là món ăn đường phố cơ bản và là biểu tượng ẩm thực của nước Anh.