chip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small piece of something removed in the course of chopping or breaking something.
Vietnamese Meaning
Một mẩu nhỏ của vật gì đó bị tách ra trong quá trình chặt hoặc làm vỡ vật đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter brushed away the wood chips."
"Người thợ mộc phủi đi những mảnh vụn gỗ."
-
"The ice cream had chocolate chips in it."
"Kem có những mẩu sô cô la vụn trong đó."
-
"They are developing a new computer chip."
"Họ đang phát triển một chip máy tính mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các mảnh vụn nhỏ, mỏng. Có thể là mảnh gỗ, mảnh kim loại, hoặc khoai tây chiên.
Prepositions
"chip off": Mảnh vụn tách ra khỏi vật lớn. "chip from": Mảnh vụn lấy từ vật lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Chocolate Chocolate chip (Mảnh sô cô la nhỏ (thường dùng làm bánh quy))
-
Potato Potato chip (Khoai tây lát chiên mỏng (snack))
-
Computer Computer chip (Vi mạch máy tính, chip xử lý)
-
Chip Chip away at (Từ từ bào mòn, làm giảm bớt dần (tiến trình, vấn đề))
-
Cash in Cash in your chips (Đổi phỉnh (tiền ảo) lấy tiền thật; hoặc nghĩa ẩn dụ: rút lui, kết thúc (cờ bạc))
-
Integrated Integrated chip (Vi mạch tích hợp)
-
Tiny Tiny chip (Một mảnh/vi mạch rất nhỏ)
Idioms
-
A chip off the old block
Giống cha/mẹ như đúc (về tính cách hoặc ngoại hình)
"He’s a musician, just like his father—a real chip off the old block."
(Anh ấy là nhạc sĩ, giống hệt cha mình—đúng là bản sao của phụ huynh.)
-
Have a chip on your shoulder
Luôn mang sự bực tức hoặc cảm giác bị đối xử bất công, dễ gây gổ
"Ever since he lost the election, he has walked around with a chip on his shoulder."
(Kể từ khi thua cuộc bầu cử, anh ấy luôn mang vẻ bực tức, dễ cáu gắt.)
-
When the chips are down
Trong tình huống khó khăn, nguy cấp hoặc quyết định
"You find out who your true friends are when the chips are down."
(Bạn sẽ biết ai là bạn bè thật sự khi gặp khó khăn hoạn nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chip
Danh từMột mẩu nhỏ của vật gì đó bị tách ra trong quá trình chặt hoặc làm vỡ vật đó.
"The carpenter brushed away the wood chips."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chip".
