(Top Banner Ad)
sluggishly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

sluggishly

UK: /ˈslʌɡɪʃli/ • US: /ˈslʌɡɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chậm chạp uể oải lờ đờ trì trệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a slow and lazy way; without much energy or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Một cách chậm chạp và lười biếng; không có nhiều năng lượng hoặc nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river flowed sluggishly through the valley."

    "Dòng sông chảy chậm chạp qua thung lũng."

  • "The computer was running sluggishly."

    "Máy tính chạy rất chậm chạp."

  • "Sales have been progressing sluggishly this quarter."

    "Doanh số bán hàng đang tiến triển chậm chạp trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slug ốc sên; người chậm chạp/lười biếng; cú đấm mạnh
Adjective sluggish chậm chạp, uể oải, lờ đờ
Noun sluggishness sự chậm chạp, tình trạng uể oải
Noun sluggard kẻ lười biếng, người chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Scandinavian/Germanic
slugge
English
slug (n.)
English
sluggish (adj.)
English
sluggishly (adv.)

Từ 'ốc sên' đến 'chậm chạp'

Từ 'sluggishly' có nguồn gốc từ danh từ 'slug' (ốc sên hoặc một người chậm chạp/uể oải), xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Sau đó, thêm hậu tố '-ish' để tạo thành tính từ 'sluggish' (chậm chạp, lờ đờ) vào đầu thế kỷ 17, và cuối cùng là hậu tố '-ly' để thành trạng từ 'sluggishly' vào giữa thế kỷ 17. Vì vậy, hình ảnh một con ốc sên bò chậm chạp đã gắn liền với ý nghĩa của từ này từ ban đầu.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách chậm rãi, uể oải, thiếu sức sống. Thường dùng để mô tả tốc độ, phản ứng, hoặc sự tiến triển của một cái gì đó. Khác với 'slowly' (chậm chạp) đơn thuần, 'sluggishly' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự trì trệ hoặc thiếu hiệu quả. So với 'lethargically' (một cách uể oải), 'sluggishly' nhấn mạnh vào tốc độ chậm chạp hơn là sự thiếu năng lượng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc tình huống mà hành động diễn ra một cách chậm chạp. Ví dụ: 'The economy is growing sluggishly in the current climate.' (Nền kinh tế đang tăng trưởng chậm chạp trong bối cảnh hiện tại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sluggishly
  • move move sluggishly
    (di chuyển chậm chạp, kém linh hoạt)
  • react react sluggishly
    (phản ứng chậm chạp, không nhanh nhạy)
  • grow grow sluggishly
    (tăng trưởng chậm chạp, èo uột (thường dùng cho kinh tế, cây cối))
  • operate operate sluggishly
    (hoạt động chậm chạp, kém hiệu quả (máy móc, hệ thống))
  • flow flow sluggishly
    (chảy chậm chạp, tù đọng (máu, nước))
  • work work sluggishly
    (làm việc chậm chạp, thiếu năng suất (người, máy móc))

Idioms

  • The economy is moving sluggishly.

    Nền kinh tế đang tăng trưởng chậm chạp.

    "The latest report shows that the global economy is moving sluggishly due to various challenges."

    (Báo cáo mới nhất cho thấy nền kinh tế toàn cầu đang tăng trưởng chậm chạp do nhiều thách thức.)

  • react sluggishly

    phản ứng chậm chạp, thiếu nhạy bén

    "The old computer reacts sluggishly to commands, making it frustrating to use."

    (Chiếc máy tính cũ phản ứng chậm chạp với các lệnh, khiến việc sử dụng trở nên khó chịu.)

  • blood flows sluggishly

    máu lưu thông chậm

    "In cold weather, blood can flow sluggishly through the veins, making you feel colder."

    (Trong thời tiết lạnh, máu có thể lưu thông chậm chạp qua các tĩnh mạch, khiến bạn cảm thấy lạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sluggishly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chậm chạp và lười biếng; không có nhiều năng lượng hoặc nhiệt huyết.

"The river flowed sluggishly through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car moved sluggishly up the hill.
Chiếc xe cũ di chuyển một cách chậm chạp lên đồi.
Phủ định
The software didn't perform sluggishly after the update.
Phần mềm không hoạt động chậm chạp sau khi cập nhật.
Nghi vấn
Did the project progress sluggishly due to lack of resources?
Dự án có tiến triển chậm chạp do thiếu nguồn lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggishly".

Tiêu cực của sự chậm chạp trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, tốc độ và hiệu quả thường được đánh giá cao. Việc làm gì đó 'sluggishly' (chậm chạp, uể oải) thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự thiếu năng lượng, thiếu động lực hoặc kém hiệu quả. Điều này trái ngược với kỳ vọng về sự nhanh nhẹn và năng suất trong công việc và cuộc sống, và có thể bị coi là không chuyên nghiệp hoặc lười biếng.

Hình ảnh con ốc sên và sự chậm chạp

Từ 'sluggishly' gợi liên tưởng mạnh mẽ đến loài 'slug' (ốc sên hoặc sên trần), một sinh vật nổi tiếng với tốc độ di chuyển cực kỳ chậm chạp. Hình ảnh này đã ăn sâu vào ngôn ngữ để mô tả mọi thứ di chuyển hoặc hoạt động thiếu năng lượng, ì ạch, từ sự lưu thông của máu trong cơ thể đến tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế hoặc sự phản ứng của một hệ thống.