energetically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách đầy năng lượng; một cách mạnh mẽ và sinh động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She danced energetically across the stage."
"Cô ấy nhảy một cách đầy năng lượng trên sân khấu."
-
"The team worked energetically to complete the project on time."
"Đội đã làm việc một cách hăng hái để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"He energetically supported the new initiative."
"Anh ấy đã nhiệt tình ủng hộ sáng kiến mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'energetically' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với nhiều năng lượng, sự nhiệt tình và hăng hái. Nó nhấn mạnh sự mạnh mẽ và sinh động trong hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'vigorously' (mạnh mẽ) và 'actively' (tích cực), 'energetically' có thể ám chỉ sự hăng hái và nhiệt tình hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work energetically (làm việc hăng hái/nhiệt tình)
-
move move energetically (di chuyển một cách năng động/hoạt bát)
-
speak speak energetically (nói chuyện sôi nổi/hăng say)
-
participate participate energetically (tham gia tích cực/hăng hái)
-
pursue pursue a goal energetically (theo đuổi mục tiêu một cách quyết liệt/nhiệt huyết)
-
react react energetically (phản ứng mạnh mẽ/nhiệt tình)
-
tackle tackle the problem energetically (giải quyết vấn đề một cách quyết liệt/kiên quyết)
Idioms
-
Tackle a task energetically
Hăng hái bắt tay vào một công việc/nhiệm vụ.
"She tackled her new project energetically, staying late to finish everything."
(Cô ấy hăng hái bắt tay vào dự án mới, ở lại muộn để hoàn thành mọi thứ.)
-
Approach a challenge energetically
Tiếp cận một thử thách với sự năng động/nhiệt huyết.
"Despite the difficulties, he decided to approach the challenge energetically."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn quyết định tiếp cận thử thách một cách đầy năng lượng.)
-
Dive into something energetically
Lao vào làm gì đó một cách hăng hái/say mê.
"The kids dived into the game energetically, running around and shouting with joy."
(Lũ trẻ lao vào trò chơi một cách hăng hái, chạy nhảy và hò reo vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energetically
Trạng từMột cách đầy năng lượng; một cách mạnh mẽ và sinh động.
"She danced energetically across the stage."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She danced energetically at the party. |
Cô ấy đã nhảy một cách hăng hái tại bữa tiệc. |
| Phủ định | He didn't work on the project energetically. |
Anh ấy đã không làm việc một cách hăng hái trong dự án. |
| Nghi vấn | How did the team work so energetically? |
Đội đã làm việc hăng hái như thế nào? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She danced more energetically than her sister. |
Cô ấy nhảy hăng hái hơn chị gái mình. |
| Phủ định | He didn't work as energetically as he usually does. |
Anh ấy không làm việc hăng hái như mọi khi. |
| Nghi vấn | Did he perform the task the most energetically of all the participants? |
Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách hăng hái nhất so với tất cả những người tham gia phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he had danced more energetically at the party. |
Tôi ước anh ấy đã nhảy sung sức hơn ở bữa tiệc. |
| Phủ định | If only she hadn't worked so energetically; she's completely burned out now. |
Ước gì cô ấy đã không làm việc hăng say đến vậy; giờ cô ấy hoàn toàn kiệt sức. |
| Nghi vấn | I wish they would practice more energetically. Wouldn't that improve their performance? |
Tôi ước họ sẽ luyện tập hăng say hơn. Điều đó chẳng phải sẽ cải thiện màn trình diễn của họ sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energetically".
