(Top Banner Ad)
energetically
B2
Trạng từ B2 Chung

energetically

UK: /ˌenəˈdʒetɪkli/ • US: /ˌenərˈdʒetɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hăng hái một cách năng nổ một cách đầy năng lượng nhiệt tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With energy; in a vigorous and lively manner.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy năng lượng; một cách mạnh mẽ và sinh động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She danced energetically across the stage."

    "Cô ấy nhảy một cách đầy năng lượng trên sân khấu."

  • "The team worked energetically to complete the project on time."

    "Đội đã làm việc một cách hăng hái để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "He energetically supported the new initiative."

    "Anh ấy đã nhiệt tình ủng hộ sáng kiến mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, nghị lực
Adjective energetic năng động, tràn đầy năng lượng
Verb energize truyền năng lượng, tiếp thêm sinh lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Ancient Greek
ἔργον (ergon)
Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Latin
energia
English
energy
English
energetic
English
energetically

Từ Năng Lượng Đến Sự Năng Động

Từ "energetically" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại với từ "energeia" (ἐνέργεια), có nghĩa là "hoạt động" hoặc "sức mạnh đang vận hành". Từ này được tạo thành từ "en-" (bên trong) và "ergon" (công việc, hành động). Vì vậy, khi bạn làm gì đó "energetically", bạn đang thực hiện nó với toàn bộ "sức mạnh bên trong" và sự nhiệt tình, như thể bạn đang dồn hết năng lượng vào công việc vậy.

Usage Note

Trạng từ 'energetically' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với nhiều năng lượng, sự nhiệt tình và hăng hái. Nó nhấn mạnh sự mạnh mẽ và sinh động trong hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'vigorously' (mạnh mẽ) và 'actively' (tích cực), 'energetically' có thể ám chỉ sự hăng hái và nhiệt tình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + energetically
  • work work energetically
    (làm việc hăng hái/nhiệt tình)
  • move move energetically
    (di chuyển một cách năng động/hoạt bát)
  • speak speak energetically
    (nói chuyện sôi nổi/hăng say)
  • participate participate energetically
    (tham gia tích cực/hăng hái)
  • pursue pursue a goal energetically
    (theo đuổi mục tiêu một cách quyết liệt/nhiệt huyết)
  • react react energetically
    (phản ứng mạnh mẽ/nhiệt tình)
  • tackle tackle the problem energetically
    (giải quyết vấn đề một cách quyết liệt/kiên quyết)

Idioms

  • Tackle a task energetically

    Hăng hái bắt tay vào một công việc/nhiệm vụ.

    "She tackled her new project energetically, staying late to finish everything."

    (Cô ấy hăng hái bắt tay vào dự án mới, ở lại muộn để hoàn thành mọi thứ.)

  • Approach a challenge energetically

    Tiếp cận một thử thách với sự năng động/nhiệt huyết.

    "Despite the difficulties, he decided to approach the challenge energetically."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn quyết định tiếp cận thử thách một cách đầy năng lượng.)

  • Dive into something energetically

    Lao vào làm gì đó một cách hăng hái/say mê.

    "The kids dived into the game energetically, running around and shouting with joy."

    (Lũ trẻ lao vào trò chơi một cách hăng hái, chạy nhảy và hò reo vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energetically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đầy năng lượng; một cách mạnh mẽ và sinh động.

"She danced energetically across the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced energetically at the party.
Cô ấy đã nhảy một cách hăng hái tại bữa tiệc.
Phủ định
He didn't work on the project energetically.
Anh ấy đã không làm việc một cách hăng hái trong dự án.
Nghi vấn
How did the team work so energetically?
Đội đã làm việc hăng hái như thế nào?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced more energetically than her sister.
Cô ấy nhảy hăng hái hơn chị gái mình.
Phủ định
He didn't work as energetically as he usually does.
Anh ấy không làm việc hăng hái như mọi khi.
Nghi vấn
Did he perform the task the most energetically of all the participants?
Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách hăng hái nhất so với tất cả những người tham gia phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he had danced more energetically at the party.
Tôi ước anh ấy đã nhảy sung sức hơn ở bữa tiệc.
Phủ định
If only she hadn't worked so energetically; she's completely burned out now.
Ước gì cô ấy đã không làm việc hăng say đến vậy; giờ cô ấy hoàn toàn kiệt sức.
Nghi vấn
I wish they would practice more energetically. Wouldn't that improve their performance?
Tôi ước họ sẽ luyện tập hăng say hơn. Điều đó chẳng phải sẽ cải thiện màn trình diễn của họ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energetically".

Giá trị của Sự Nhiệt Tình trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động "energetically" thường được đánh giá cao, đặc biệt trong công việc và các hoạt động xã hội. Nó thể hiện sự nhiệt huyết, cam kết và khả năng tạo ra kết quả. Một người làm việc hay tham gia các hoạt động một cách năng động thường được xem là đáng tin cậy, có động lực và có khả năng lãnh đạo.

Năng Lượng & Sức Khỏe

Khái niệm "energetically" cũng gắn liền với sức khỏe thể chất và tinh thần. Một người có thể hoạt động "energetically" thường được cho là có sức khỏe tốt, dồi dào sinh lực. Ngược lại, việc thiếu năng lượng có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi hoặc các vấn đề sức khỏe. Do đó, việc duy trì lối sống năng động và tràn đầy năng lượng là một mục tiêu được khuyến khích trong nhiều xã hội.