(Top Banner Ad)
sly
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

sly

UK: /slaɪ/ • US: /slaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xảo quyệt ranh mãnh mưu mô thâm hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a cunning and deceitful nature.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện bản chất xảo quyệt và dối trá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave me a sly wink."

    "Anh ta nháy mắt với tôi một cách xảo quyệt."

  • "She had a sly look on her face."

    "Cô ấy có một vẻ mặt xảo quyệt."

  • "The fox is a sly animal."

    "Con cáo là một loài vật xảo quyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sly tinh ranh, xảo quyệt, kín đáo
Adverb slyly một cách tinh ranh/xảo quyệt, kín đáo
Noun slyness sự tinh ranh, sự xảo quyệt, tính kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slœgr
Middle English
slei / sly
English
sly

Nguồn gốc của từ 'sly'

Từ 'sly' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'slœgr', mang nghĩa 'khéo léo, tinh ranh, xảo quyệt'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Bắc Âu cổ và dần phát triển thành nghĩa hiện đại, thường dùng để mô tả sự thông minh, lanh lợi nhưng kèm theo một chút mưu mẹo, không hoàn toàn trung thực hoặc mang ý đồ kín đáo.

Usage Note

Từ "sly" thường được sử dụng để mô tả những người thông minh và khéo léo, nhưng sử dụng trí thông minh của họ để lừa dối hoặc đạt được lợi thế không công bằng. Nó mang một sắc thái tiêu cực hơn so với các từ như "clever" hoặc "smart." Ví dụ, một người "sly" có thể nói dối hoặc thao túng người khác một cách kín đáo để đạt được mục tiêu của mình. Sự xảo quyệt thường đi kèm với sự bí mật và che giấu.

Prepositions

about at with

Sly about: Giữ bí mật hoặc không trung thực về điều gì đó. Sly at: Giỏi lừa dối hoặc đạt được điều gì đó một cách lén lút. Sly with: Lén lút hoặc xảo quyệt khi đối phó với ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sly
  • a sly a sly grin
    (một nụ cười tinh quái/nhếch mép)
  • a sly a sly smile
    (một nụ cười xảo quyệt/kín đáo)
  • a sly a sly look
    (một cái nhìn tinh ranh/gian xảo)
  • foxily foxily sly
    (tinh ranh như cáo)
Verb + sly
  • look look sly
    (trông có vẻ tinh ranh/gian xảo)
  • act act sly
    (hành động một cách tinh ranh/xảo quyệt)
sly + Noun
  • sly sly remark
    (nhận xét tinh quái/châm chọc kín đáo)
  • sly sly glance
    (cái liếc mắt tinh ranh/gian xảo)
  • sly sly trick
    (mánh khóe tinh ranh/xảo quyệt)
  • sly sly dig
    (lời nói móc/châm chọc kín đáo)

Idioms

  • on the sly

    lén lút, bí mật, kín đáo

    "He bought a new gaming console on the sly, hoping his wife wouldn't find out."

    (Anh ấy đã mua một chiếc máy chơi game mới một cách lén lút, hy vọng vợ anh ấy sẽ không phát hiện ra.)

  • a sly dog

    một người tinh ranh, ranh mãnh (thường mang ý hài hước hoặc không quá tiêu cực)

    "Don't underestimate him, he's a sly dog when it comes to business negotiations."

    (Đừng đánh giá thấp anh ấy, anh ấy là một kẻ tinh ranh trong các cuộc đàm phán kinh doanh đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sly

tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện bản chất xảo quyệt và dối trá.

"He gave me a sly wink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sly".

Sắc thái ý nghĩa

Trong văn hóa phương Tây, từ 'sly' thường mang sắc thái tiêu cực, gợi liên tưởng đến sự lừa dối, thiếu trung thực hoặc sự khôn ngoan được dùng vào mục đích xấu. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể được dùng một cách nhẹ nhàng hơn để chỉ sự tinh nghịch, thông minh một cách kín đáo hoặc sự khéo léo trong tình huống cụ thể.

Biểu tượng con cáo

Trong nhiều câu chuyện và ngụ ngôn dân gian, đặc biệt là ở phương Tây, con cáo (fox) thường được miêu tả là một loài vật 'sly' – tinh ranh, xảo quyệt và khôn ngoan. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng phổ biến cho những đặc tính tương tự ở con người.