(Top Banner Ad)
illiberality
C2
danh từ C2 Chính trị, Xã hội

illiberality

UK: /ˌɪlɪˈbærəlɪti/ • US: /ˌɪlɪˈbærəlɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu tự do sự hẹp hòi sự không khoan dung tính cố chấp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being illiberal; narrow-mindedness; intolerance; bigotry.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu tự do, sự hẹp hòi, sự không khoan dung, sự cố chấp, sự bảo thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illiberality of his views was shocking."

    "Sự hẹp hòi trong quan điểm của anh ta thật đáng kinh ngạc."

  • "We must fight against the illiberality that threatens our society."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự thiếu tự do đang đe dọa xã hội của chúng ta."

  • "The government's illiberality was evident in its suppression of dissent."

    "Sự thiếu tự do của chính phủ được thể hiện rõ ràng trong việc đàn áp những người bất đồng chính kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liberal tự do, phóng khoáng
Noun liberality sự rộng lượng, tính phóng khoáng
Adverb liberally một cách rộng rãi, một cách tự do
Adjective illiberal hẹp hòi, bảo thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberalis
English
liberal
English
illiberality

Câu chuyện về sự xuất hiện của 'illiberality'

Từ 'illiberality' xuất phát từ 'liberal,' có nghĩa là 'hào phóng' hoặc 'tự do.' Tiền tố 'il-' mang ý nghĩa phủ định. Do đó, 'illiberality' ban đầu mang ý nghĩa là sự keo kiệt, không hào phóng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm sự hẹp hòi và thiếu tôn trọng đối với quan điểm của người khác.

Usage Note

Illiberality chỉ một thái độ hoặc hành vi thiếu tôn trọng quyền tự do cá nhân, quan điểm khác biệt và sự đa dạng. Nó thường thể hiện qua sự cố chấp, định kiến và sẵn sàng áp đặt quan điểm của mình lên người khác. Khác với 'intolerance' (không khoan dung) vốn tập trung vào việc không chấp nhận sự khác biệt, 'illiberality' nhấn mạnh hơn vào việc hạn chế tự do và quyền của người khác.

Prepositions

of in

'Illiberality of': thể hiện sự thiếu tự do của một người, một nhóm hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'the illiberality of the regime'. 'Illiberality in': thể hiện sự thiếu tự do trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'illiberality in their views'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illiberality
  • stark stark illiberality
    (sự hẹp hòi trắng trợn)
  • blatant blatant illiberality
    (sự hẹp hòi trắng trợn, rõ ràng)
  • rampant rampant illiberality
    (sự hẹp hòi lan tràn)
Verb + illiberality
  • condemn condemn illiberality
    (lên án sự hẹp hòi)
  • combat combat illiberality
    (chống lại sự hẹp hòi)
  • expose expose illiberality
    (vạch trần sự hẹp hòi)

Idioms

  • The illiberality of spirit

    Sự hẹp hòi trong tâm hồn, thiếu khoan dung.

    "The illiberality of spirit displayed by some politicians is truly disheartening."

    (Sự hẹp hòi trong tâm hồn mà một số chính trị gia thể hiện thực sự làm nản lòng.)

  • To suffer from illiberality

    Chịu đựng sự hẹp hòi, bảo thủ.

    "Minority groups often suffer from the illiberality of the majority."

    (Các nhóm thiểu số thường phải chịu đựng sự hẹp hòi của đa số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illiberality

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu tự do, sự hẹp hòi, sự không khoan dung, sự cố chấp, sự bảo thủ.

"The illiberality of his views was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illiberality".

Giá trị của sự khoan dung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khoan dung và tôn trọng đối với các quan điểm khác nhau được coi là những giá trị quan trọng. 'Illiberality' thường bị lên án vì nó đi ngược lại những giá trị này. Sự hẹp hòi có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử và xung đột.

Tự do ngôn luận và Illiberality

Tự do ngôn luận là một quyền quan trọng, nhưng nó không có nghĩa là bạn có thể nói bất cứ điều gì bạn muốn mà không chịu trách nhiệm. Ranh giới giữa tự do ngôn luận và 'illiberality' đôi khi rất mong manh. Việc sử dụng ngôn từ gây hấn hoặc phân biệt đối xử có thể bị coi là biểu hiện của sự 'illiberality.'