small potatoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó không quan trọng hoặc không có giá trị; một số tiền nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Compared to the company's total revenue, the amount lost was small potatoes."
"So với tổng doanh thu của công ty, số tiền bị mất chỉ là chuyện nhỏ."
-
"Don't worry about that small debt; it's small potatoes compared to what you'll earn."
"Đừng lo lắng về khoản nợ nhỏ đó; nó chỉ là chuyện nhỏ so với những gì bạn sẽ kiếm được."
-
"To a billionaire, a few thousand dollars is small potatoes."
"Đối với một tỷ phú, vài nghìn đô la chỉ là chuyện nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả điều gì đó (hoặc ai đó) không đáng để lo lắng hoặc quan tâm đến. Nó hàm ý rằng điều được đề cập là không đáng kể so với những thứ quan trọng hơn. Thường dùng để hạ thấp tầm quan trọng của một vấn đề, số tiền, hoặc người nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be small potatoes (là chuyện nhỏ, không đáng kể, tầm thường)
-
consider to consider (something) small potatoes (xem (cái gì) là chuyện vặt vãnh/không quan trọng)
-
treat to treat (someone/something) as small potatoes (coi (ai/cái gì) là tầm thường/không quan trọng)
-
just just small potatoes (chỉ là chuyện vặt)
Idioms
-
small potatoes
Chuyện vặt, việc nhỏ nhặt, không quan trọng; người hoặc vật tầm thường, ít giá trị.
"Our budget cuts seem like small potatoes compared to the company's overall debt."
(Việc cắt giảm ngân sách của chúng ta có vẻ là chuyện vặt vãnh so với tổng nợ của công ty.)
-
to be small potatoes
Không đáng kể, không quan trọng; tầm thường (đối với ai đó/trong một ngữ cảnh cụ thể).
"For an experienced programmer, that coding challenge was small potatoes."
(Đối với một lập trình viên giàu kinh nghiệm, thử thách mã hóa đó chỉ là chuyện nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small potatoes
Thành ngữMột thứ gì đó không quan trọng hoặc không có giá trị; một số tiền nhỏ.
"Compared to the company's total revenue, the amount lost was small potatoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small potatoes".
