(Top Banner Ad)
small potatoes
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ

small potatoes

UK: /smɔːl pəˈteɪtəʊz/ • US: /smɔl pəˈteɪtoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện nhỏ như con thỏ chuyện vặt không đáng là bao muỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is not important or valuable; a trivial amount of money.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó không quan trọng hoặc không có giá trị; một số tiền nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compared to the company's total revenue, the amount lost was small potatoes."

    "So với tổng doanh thu của công ty, số tiền bị mất chỉ là chuyện nhỏ."

  • "Don't worry about that small debt; it's small potatoes compared to what you'll earn."

    "Đừng lo lắng về khoản nợ nhỏ đó; nó chỉ là chuyện nhỏ so với những gì bạn sẽ kiếm được."

  • "To a billionaire, a few thousand dollars is small potatoes."

    "Đối với một tỷ phú, vài nghìn đô la chỉ là chuyện nhỏ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
small potatoes (literal)
English
small potatoes (idiomatic)

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ này xuất phát từ thực tế trong nông nghiệp, nơi những củ khoai tây nhỏ (small potatoes) thường có giá trị thấp hơn và ít được ưa chuộng hơn so với những củ lớn, chất lượng cao. Từ đó, nó được dùng để chỉ những thứ tầm thường, không quan trọng hoặc ít giá trị.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để mô tả điều gì đó (hoặc ai đó) không đáng để lo lắng hoặc quan tâm đến. Nó hàm ý rằng điều được đề cập là không đáng kể so với những thứ quan trọng hơn. Thường dùng để hạ thấp tầm quan trọng của một vấn đề, số tiền, hoặc người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + small potatoes
  • be to be small potatoes
    (là chuyện nhỏ, không đáng kể, tầm thường)
  • consider to consider (something) small potatoes
    (xem (cái gì) là chuyện vặt vãnh/không quan trọng)
  • treat to treat (someone/something) as small potatoes
    (coi (ai/cái gì) là tầm thường/không quan trọng)
Adverb + small potatoes
  • just just small potatoes
    (chỉ là chuyện vặt)

Idioms

  • small potatoes

    Chuyện vặt, việc nhỏ nhặt, không quan trọng; người hoặc vật tầm thường, ít giá trị.

    "Our budget cuts seem like small potatoes compared to the company's overall debt."

    (Việc cắt giảm ngân sách của chúng ta có vẻ là chuyện vặt vãnh so với tổng nợ của công ty.)

  • to be small potatoes

    Không đáng kể, không quan trọng; tầm thường (đối với ai đó/trong một ngữ cảnh cụ thể).

    "For an experienced programmer, that coding challenge was small potatoes."

    (Đối với một lập trình viên giàu kinh nghiệm, thử thách mã hóa đó chỉ là chuyện nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small potatoes

Thành ngữ
Lật mặt

Một thứ gì đó không quan trọng hoặc không có giá trị; một số tiền nhỏ.

"Compared to the company's total revenue, the amount lost was small potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small potatoes".

Nền văn hóa nông nghiệp

Thành ngữ này phản ánh góc nhìn văn hóa bắt nguồn từ nông nghiệp, nơi kích thước và chất lượng của nông sản (như khoai tây) ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương mại của chúng. 'Small potatoes' (khoai tây nhỏ) ít được mong muốn hơn và do đó, ít quan trọng hoặc có giá trị hơn. Điều này cho thấy thực tế cuộc sống có thể tạo ra ngôn ngữ tượng hình như thế nào.

Thái độ đối với vấn đề

Thành ngữ này thường được dùng trong các nền văn hóa phương Tây để giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề hoặc tình huống. Nó ám chỉ rằng điều đó không đáng để lo lắng hay bận tâm quá mức, đặc biệt khi so sánh với những vấn đề lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Đây là cách nói để trấn an hoặc bác bỏ một mối lo ngại.