(Top Banner Ad)
significant amount
B2
Cụm danh từ B2 Chung

significant amount

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt əˈmaʊnt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng đáng kể một lượng lớn số lượng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable or substantial quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng đáng kể hoặc lớn của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She invested a significant amount of money in the stock market."

    "Cô ấy đã đầu tư một lượng tiền đáng kể vào thị trường chứng khoán."

  • "A significant amount of time was spent on the project."

    "Một lượng thời gian đáng kể đã được dành cho dự án."

  • "There has been a significant amount of rainfall this month."

    "Đã có một lượng mưa đáng kể trong tháng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant đáng kể, quan trọng
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Noun amount số lượng, khoản tiền
Verb amount lên tới, tổng cộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significans (meaningful), ad montem (to the mountain)
Old French
signifiant (meaningful), amonter (to ascend)
Middle English
signifiaunt (important), amounten (to rise, sum up)
English
significant (important), amount (quantity)

Nguồn gốc 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significans', là dạng hiện tại phân từ của động từ 'significare' có nghĩa là 'chỉ ra', 'có ý nghĩa'. Bản thân 'significare' lại được tạo thành từ 'signum' (dấu hiệu, dấu vết) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'significant' ban đầu mang ý nghĩa 'làm ra một dấu hiệu' hoặc 'biểu thị một điều gì đó', sau đó phát triển thành 'quan trọng' hay 'có ý nghĩa'.

Nguồn gốc 'Amount'

Từ 'amount' có lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Latin 'ad montem' nghĩa là 'lên núi' hoặc 'hướng lên trên'. Điều này chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'amonter', có nghĩa là 'leo lên' hay 'tăng lên'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'tổng cộng', 'đạt đến một mức độ' và cuối cùng là 'số lượng' hoặc 'khối lượng' trong tiếng Anh ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lượng đủ lớn để tạo ra sự khác biệt hoặc có tầm quan trọng. 'Significant' nhấn mạnh tầm quan trọng về mặt số lượng hoặc ảnh hưởng. Nó khác với 'small amount' (lượng nhỏ) hoặc 'negligible amount' (lượng không đáng kể).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chất mà lượng đáng kể đó thuộc về. Ví dụ: 'a significant amount of rain', 'a significant amount of money'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a significant amount
  • spend spend a significant amount of money/time
    (chi tiêu/dành một khoản tiền/thời gian đáng kể)
  • invest invest a significant amount of capital
    (đầu tư một lượng vốn đáng kể)
  • require require a significant amount of effort
    (đòi hỏi một lượng nỗ lực đáng kể)
  • reduce reduce the cost by a significant amount
    (giảm chi phí một lượng đáng kể)
A significant amount of + Noun
  • money a significant amount of money
    (một khoản tiền đáng kể)
  • time a significant amount of time
    (một lượng thời gian đáng kể)
  • effort a significant amount of effort
    (một lượng nỗ lực đáng kể)
  • data a significant amount of data
    (một lượng dữ liệu đáng kể)
Preposition + a significant amount
  • by by a significant amount
    (bằng một lượng/mức đáng kể)
  • with with a significant amount of caution
    (với một lượng thận trọng đáng kể)

Idioms

  • make a significant amount of difference

    tạo ra một sự khác biệt đáng kể, có tác động lớn

    "Her contribution really made a significant amount of difference to the project's success."

    (Sự đóng góp của cô ấy thực sự đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể cho thành công của dự án.)

  • dedicate a significant amount of time/resources

    dành một lượng đáng kể thời gian/nguồn lực

    "They dedicated a significant amount of resources to developing the new technology."

    (Họ đã dành một lượng đáng kể nguồn lực để phát triển công nghệ mới.)

  • to save a significant amount of money/space

    tiết kiệm một khoản tiền/không gian đáng kể

    "Buying in bulk can help you save a significant amount of money."

    (Mua số lượng lớn có thể giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng đáng kể hoặc lớn của cái gì đó.

"She invested a significant amount of money in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant amount".

Ý nghĩa Thống kê

Trong nghiên cứu khoa học và thống kê, cụm từ 'statistically significant' (có ý nghĩa thống kê) được sử dụng để chỉ ra rằng một kết quả hoặc sự khác biệt được quan sát không có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên. Nó ngụ ý rằng có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không và coi kết quả là có thật, không phải do may mắn hay biến động ngẫu nhiên. Điều này phản ánh văn hóa phương Tây về tư duy dựa trên dữ liệu và bằng chứng.

Đầu tư và Tác động

Trong kinh doanh và quản lý dự án, việc đầu tư 'a significant amount' (một lượng đáng kể) tài nguyên (tiền bạc, thời gian, nhân lực) thường đi kèm với kỳ vọng về một 'significant return' (lợi nhuận đáng kể) hoặc 'significant impact' (tác động đáng kể). Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng hiệu quả, kết quả đo lường được và khả năng tạo ra sự thay đổi lớn từ những khoản đầu tư đáng kể.