important issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Important" means having a great effect or influence; "issue" means an important topic or problem for debate or discussion.
Vietnamese Meaning
"Quan trọng" nghĩa là có ảnh hưởng lớn; "vấn đề" nghĩa là một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Education is an important issue for the government."
"Giáo dục là một vấn đề quan trọng đối với chính phủ."
-
"Unemployment is an important issue in many countries."
"Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia."
-
"We need to address the important issue of poverty."
"Chúng ta cần giải quyết vấn đề quan trọng về đói nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, đáng kể |
| Verb | issue | phát hành, ban hành; đưa ra (vấn đề) |
| Noun | issuer | người/tổ chức phát hành |
| Noun | issuance | sự phát hành, sự cấp phát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng vấn đề đang được đề cập có ý nghĩa lớn và cần được giải quyết. 'Issue' có thể là một vấn đề gây tranh cãi hoặc một thách thức cần vượt qua. 'Important issue' khác với 'minor issue' (vấn đề nhỏ) hoặc 'trivial matter' (chuyện vặt).
Prepositions
'On' dùng để chỉ chủ đề của vấn đề. Ví dụ: 'The committee discussed the important issue on climate change.' ('About' và 'regarding' có cách sử dụng tương tự như 'on'). 'Concerning' được dùng để diễn tả vấn đề liên quan đến điều gì đó. Ví dụ: 'There are several important issues concerning the company's future.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major important issue (một vấn đề quan trọng chính yếu)
-
pressing a pressing important issue (một vấn đề quan trọng cấp bách)
-
crucial a crucial important issue (một vấn đề quan trọng cốt yếu)
-
serious a serious important issue (một vấn đề quan trọng nghiêm trọng)
-
address address an important issue (giải quyết một vấn đề quan trọng)
-
discuss discuss an important issue (thảo luận một vấn đề quan trọng)
-
raise raise an important issue (đặt ra/nêu lên một vấn đề quan trọng)
-
tackle tackle an important issue (giải quyết (một cách chủ động) một vấn đề quan trọng)
-
resolve resolve an important issue (giải quyết dứt điểm một vấn đề quan trọng)
-
on talk on an important issue (nói chuyện về một vấn đề quan trọng)
-
related to questions related to an important issue (các câu hỏi liên quan đến một vấn đề quan trọng)
Idioms
-
sweep an important issue under the rug
che giấu/phớt lờ một vấn đề quan trọng (thay vì đối mặt hoặc giải quyết)
"The government was accused of trying to sweep an important issue under the rug before the election."
(Chính phủ bị buộc tội cố gắng che giấu một vấn đề quan trọng trước cuộc bầu cử.)
-
make an important issue of (something)
biến điều gì đó thành một vấn đề quan trọng (thường là nhấn mạnh hoặc phóng đại tầm quan trọng của nó)
"Don't make an important issue of this minor disagreement; we can work it out."
(Đừng làm quá lên một vấn đề quan trọng từ sự bất đồng nhỏ này; chúng ta có thể giải quyết được.)
-
address an important issue head-on
trực tiếp đối mặt và giải quyết một vấn đề quan trọng (không né tránh)
"The new CEO promised to address all important issues head-on, starting with employee morale."
(CEO mới hứa sẽ trực tiếp giải quyết tất cả các vấn đề quan trọng, bắt đầu từ tinh thần của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important issue
Tính từ + Danh từ"Quan trọng" nghĩa là có ảnh hưởng lớn; "vấn đề" nghĩa là một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.
"Education is an important issue for the government."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we address this important issue now, we will prevent further problems. |
Nếu chúng ta giải quyết vấn đề quan trọng này ngay bây giờ, chúng ta sẽ ngăn chặn các vấn đề khác phát sinh. |
| Phủ định | If the government doesn't recognize this important issue, the economy won't improve. |
Nếu chính phủ không nhận ra vấn đề quan trọng này, nền kinh tế sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | Will the public support the new policy if it addresses this important issue? |
Liệu công chúng có ủng hộ chính sách mới nếu nó giải quyết vấn đề quan trọng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important issue".
