(Top Banner Ad)
important issue
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

important issue

UK: /ɪmˈpɔːtənt ˈɪʃuː/ • US: /ɪmˈpɔːrtənt ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề quan trọng vấn đề trọng yếu vấn đề then chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Important" means having a great effect or influence; "issue" means an important topic or problem for debate or discussion.

Vietnamese Meaning

"Quan trọng" nghĩa là có ảnh hưởng lớn; "vấn đề" nghĩa là một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Education is an important issue for the government."

    "Giáo dục là một vấn đề quan trọng đối với chính phủ."

  • "Unemployment is an important issue in many countries."

    "Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia."

  • "We need to address the important issue of poverty."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề quan trọng về đói nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, đáng kể
Verb issue phát hành, ban hành; đưa ra (vấn đề)
Noun issuer người/tổ chức phát hành
Noun issuance sự phát hành, sự cấp phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare (to carry into, be of consequence)
Medieval Latin
importans (important, of consequence)
Old French
important (important)
English
important (late 14c)
Latin
exire (to go out, go forth)
Old French
issue (a way out, exit, outcome)
English
issue (late 14c)
English
important issue (combination)

Nguồn gốc của 'Important'

Từ 'important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare', nghĩa đen là 'mang vào'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'importans' trong tiếng Latin Trung Cổ với ý nghĩa 'có tầm quan trọng, có ý nghĩa'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa 'có giá trị lớn, đáng được chú ý'.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' xuất phát từ tiếng Latin 'exire', có nghĩa là 'đi ra, xuất hiện'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'issue' với nghĩa 'lối ra, kết quả'. Khi được đưa vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, 'issue' ban đầu mang nghĩa 'hành động đi ra' hoặc 'kết quả', và sau này phát triển thêm nghĩa 'một vấn đề cần được thảo luận hoặc giải quyết'.

Sự kết hợp 'Important Issue'

Khi hai từ 'important' và 'issue' kết hợp, chúng tạo thành 'important issue', một cụm từ trực tiếp và mạnh mẽ để chỉ một vấn đề hoặc chủ đề có ý nghĩa đáng kể, cần được quan tâm, thảo luận, hoặc giải quyết. Nó được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực từ chính trị, xã hội đến cuộc sống cá nhân để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng vấn đề đang được đề cập có ý nghĩa lớn và cần được giải quyết. 'Issue' có thể là một vấn đề gây tranh cãi hoặc một thách thức cần vượt qua. 'Important issue' khác với 'minor issue' (vấn đề nhỏ) hoặc 'trivial matter' (chuyện vặt).

Prepositions

on about regarding concerning

'On' dùng để chỉ chủ đề của vấn đề. Ví dụ: 'The committee discussed the important issue on climate change.' ('About' và 'regarding' có cách sử dụng tương tự như 'on'). 'Concerning' được dùng để diễn tả vấn đề liên quan đến điều gì đó. Ví dụ: 'There are several important issues concerning the company's future.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important issue
  • major a major important issue
    (một vấn đề quan trọng chính yếu)
  • pressing a pressing important issue
    (một vấn đề quan trọng cấp bách)
  • crucial a crucial important issue
    (một vấn đề quan trọng cốt yếu)
  • serious a serious important issue
    (một vấn đề quan trọng nghiêm trọng)
Verb + important issue
  • address address an important issue
    (giải quyết một vấn đề quan trọng)
  • discuss discuss an important issue
    (thảo luận một vấn đề quan trọng)
  • raise raise an important issue
    (đặt ra/nêu lên một vấn đề quan trọng)
  • tackle tackle an important issue
    (giải quyết (một cách chủ động) một vấn đề quan trọng)
  • resolve resolve an important issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề quan trọng)
Prepositional Phrase + important issue
  • on talk on an important issue
    (nói chuyện về một vấn đề quan trọng)
  • related to questions related to an important issue
    (các câu hỏi liên quan đến một vấn đề quan trọng)

Idioms

  • sweep an important issue under the rug

    che giấu/phớt lờ một vấn đề quan trọng (thay vì đối mặt hoặc giải quyết)

    "The government was accused of trying to sweep an important issue under the rug before the election."

    (Chính phủ bị buộc tội cố gắng che giấu một vấn đề quan trọng trước cuộc bầu cử.)

  • make an important issue of (something)

    biến điều gì đó thành một vấn đề quan trọng (thường là nhấn mạnh hoặc phóng đại tầm quan trọng của nó)

    "Don't make an important issue of this minor disagreement; we can work it out."

    (Đừng làm quá lên một vấn đề quan trọng từ sự bất đồng nhỏ này; chúng ta có thể giải quyết được.)

  • address an important issue head-on

    trực tiếp đối mặt và giải quyết một vấn đề quan trọng (không né tránh)

    "The new CEO promised to address all important issues head-on, starting with employee morale."

    (CEO mới hứa sẽ trực tiếp giải quyết tất cả các vấn đề quan trọng, bắt đầu từ tinh thần của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Quan trọng" nghĩa là có ảnh hưởng lớn; "vấn đề" nghĩa là một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.

"Education is an important issue for the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we address this important issue now, we will prevent further problems.
Nếu chúng ta giải quyết vấn đề quan trọng này ngay bây giờ, chúng ta sẽ ngăn chặn các vấn đề khác phát sinh.
Phủ định
If the government doesn't recognize this important issue, the economy won't improve.
Nếu chính phủ không nhận ra vấn đề quan trọng này, nền kinh tế sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Will the public support the new policy if it addresses this important issue?
Liệu công chúng có ủng hộ chính sách mới nếu nó giải quyết vấn đề quan trọng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important issue".

Vai trò của truyền thông

Trong các xã hội phương Tây, truyền thông (báo chí, TV, internet) đóng vai trò then chốt trong việc xác định và trình bày 'các vấn đề quan trọng' (important issues) cho công chúng. Cách truyền thông đưa tin có thể định hình nhận thức của công chúng về mức độ nghiêm trọng và hướng giải quyết của một vấn đề.

Chính trị dựa trên vấn đề

Trong nền chính trị phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử, các ứng cử viên và đảng phái thường tập trung vào việc thảo luận và đề xuất giải pháp cho 'các vấn đề quan trọng' mà cử tri quan tâm (ví dụ: kinh tế, y tế, môi trường). Khả năng giải quyết các 'important issues' này thường ảnh hưởng đến quyết định bỏ phiếu của người dân.