(Top Banner Ad)
chicken feed
B2
Danh từ B2 Thành ngữ/Kinh tế/Nông nghiệp

chicken feed

UK: /ˈtʃɪkɪn fiːd/ • US: /ˈtʃɪkɪn fiːd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện nhỏ chuyện vặt không đáng kể muỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or insignificant amount of money.

Vietnamese Meaning

Một số tiền nhỏ hoặc không đáng kể; chuyện vặt vãnh, chuyện không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fine was chicken feed for a company that makes millions."

    "Khoản tiền phạt đó chỉ là chuyện nhỏ đối với một công ty kiếm hàng triệu đô la."

  • "Compared to the overall budget, the cost of the new software was just chicken feed."

    "So với ngân sách tổng thể, chi phí cho phần mềm mới chỉ là chuyện nhỏ."

  • "Don't worry about the small stuff; it's all just chicken feed."

    "Đừng lo lắng về những chuyện vặt vãnh; tất cả chỉ là chuyện nhỏ nhặt thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken Con gà
Noun feed Thức ăn (cho động vật)
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun Phrase (Synonym) peanuts Số tiền nhỏ, không đáng kể (nghĩa bóng, tương tự 'chicken feed')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Kinh tế/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ċicen (young fowl) + fēdan (to nourish)
Middle English
chiken + feden
c. 1880s American English
chicken feed (figurative sense of 'small amount of money')

Từ Thức ăn cho Gà đến 'Số tiền Cỏn con'

Ban đầu, 'chicken feed' chỉ có nghĩa đen là thức ăn cho gà, chẳng hạn như ngũ cốc. Vì thức ăn cho gà rất rẻ và thường được coi là không đáng giá nhiều, vào khoảng cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, cụm từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một số tiền rất nhỏ, không quan trọng, giống như chỉ đủ để mua thức ăn cho gà vậy.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ số tiền nhỏ so với tổng thể lớn hơn, hoặc một vấn đề không đáng bận tâm. Nó mang sắc thái coi thường hoặc xem nhẹ. Khác với 'small change' chỉ đơn giản là tiền lẻ, 'chicken feed' mang ý nghĩa nhỏ bé và không quan trọng. Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc chính trị.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường ám chỉ mục đích hoặc đối tượng mà số tiền nhỏ đó dành cho. Ví dụ: 'That bonus is chicken feed for him' (Khoản tiền thưởng đó chẳng đáng gì so với anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chicken feed
  • work for chicken feed
    (làm việc chỉ để nhận đồng lương còm cõi.)
  • be paid chicken feed
    (được trả lương rất bèo bọt.)
  • consider sth chicken feed
    (coi một khoản tiền nào đó là không đáng kể.)
Prepositional Phrases
  • to chicken feed to a billionaire
    (chỉ là số tiền lẻ đối với một tỷ phú.)
  • compared to chicken feed compared to the company's profits
    (chỉ là một khoản nhỏ nhoi so với lợi nhuận của công ty.)

Idioms

  • chicken feed

    Một số tiền rất nhỏ, không đáng kể.

    "For a big company like that, a thousand dollars is just chicken feed."

    (Đối với một công ty lớn như vậy, một ngàn đô la chỉ là số tiền cỏn con.)

  • (be) not chicken feed

    Không phải là một số tiền nhỏ; là một khoản đáng kể.

    "The fine for speeding is $500, which is not chicken feed for most people."

    (Tiền phạt vì chạy quá tốc độ là 500 đô la, đó không phải là một số tiền nhỏ đối với hầu hết mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken feed

Danh từ
Lật mặt

Một số tiền nhỏ hoặc không đáng kể; chuyện vặt vãnh, chuyện không quan trọng.

"The fine was chicken feed for a company that makes millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's chicken feed compared to what I earn!
Ồ, số tiền đó chỉ là cỏn con so với thu nhập của tôi!
Phủ định
Good heavens, that chicken feed isn't enough to feed a family!
Ôi trời ơi, số tiền cỏn con đó không đủ nuôi sống một gia đình!
Nghi vấn
My goodness, is that chicken feed all you have?
Trời đất ơi, đó là tất cả những gì bạn có sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considered the small investment chicken feed.
Công ty coi khoản đầu tư nhỏ đó là chuyện nhỏ.
Phủ định
The experienced investor did not consider the initial costs chicken feed.
Nhà đầu tư giàu kinh nghiệm không coi chi phí ban đầu là chuyện nhỏ.
Nghi vấn
Did she think the bonus was chicken feed?
Cô ấy có nghĩ tiền thưởng là chuyện nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken feed".

Sự Tương đối của Đồng tiền

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cụm từ này thường được dùng để hạ thấp tầm quan trọng của một khoản tiền khi so sánh với những khoản lợi nhuận hoặc ngân sách khổng lồ khác. Điều này phản ánh sự chênh lệch lớn về kinh tế, nơi mà một khoản tiền lớn đối với người bình thường lại chỉ là 'tiền lẻ' đối với các tập đoàn lớn hay giới siêu giàu.

Biểu tượng của Lạm phát

Đôi khi, người ta dùng 'chicken feed' để phàn nàn về việc giá trị của đồng tiền giảm sút do lạm phát. Ví dụ, một mức lương từng được coi là tốt cách đây 10 năm giờ đây có thể bị xem là 'chicken feed' vì không còn đủ để trang trải chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.