smash hit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very successful and popular song, film, play, etc.
Vietnamese Meaning
Một bài hát, bộ phim, vở kịch... rất thành công và phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her latest song is a smash hit."
"Bài hát mới nhất của cô ấy là một bản hit lớn."
-
"The play was a smash hit on Broadway."
"Vở kịch là một thành công vang dội trên sân khấu Broadway."
-
"The new product quickly became a smash hit."
"Sản phẩm mới nhanh chóng trở thành một sản phẩm cực kỳ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smash | sự đập vỡ; một thành công lớn (tiếng lóng) |
| Verb | smash | đập vỡ, làm tan tành; va chạm mạnh |
| Noun | hit | cú đánh; một sản phẩm thành công lớn (bài hát, phim...) |
| Verb | hit | đánh, đấm, va vào; thành công (trong việc tìm kiếm, sản xuất) |
| Noun | hitmaker | người tạo ra các sản phẩm âm nhạc, phim ảnh thành công vang dội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Smash hit" thường được dùng để chỉ một sản phẩm giải trí đạt được thành công vang dội và có sức lan tỏa lớn. Nó nhấn mạnh sự thành công bất ngờ và nhanh chóng. So với "big hit", "smash hit" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
instant an instant smash hit (một thành công vang dội ngay lập tức)
-
global a global smash hit (một thành công vang dội toàn cầu)
-
massive a massive smash hit (một thành công vang dội lớn)
-
become to become a smash hit (trở thành một thành công vang dội)
-
score to score a smash hit (đạt được một thành công vang dội)
-
turn into to turn into a smash hit (biến thành một thành công vang dội)
-
song a smash-hit song (một bài hát thành công vang dội)
-
movie a smash-hit movie (một bộ phim bom tấn thành công vang dội)
-
album a smash-hit album (một album thành công vang dội)
Idioms
-
to be a smash hit
là một thành công vang dội, rất được yêu thích
"Her debut album was an unexpected smash hit."
(Album đầu tay của cô ấy là một thành công vang dội không ngờ.)
-
to score a smash hit
đạt được một thành công vang dội
"The new musical managed to score a smash hit on Broadway."
(Vở nhạc kịch mới đã đạt được một thành công vang dội trên sân khấu Broadway.)
-
go down a smash hit
được đón nhận như một thành công vang dội
"The innovative marketing campaign went down a smash hit with young consumers."
(Chiến dịch tiếp thị đổi mới đã được đón nhận như một thành công vang dội với người tiêu dùng trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smash hit
NounMột bài hát, bộ phim, vở kịch... rất thành công và phổ biến.
"Her latest song is a smash hit."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the band had released the song earlier, it would be a smash hit by now. |
Nếu ban nhạc phát hành bài hát sớm hơn, nó đã là một bản hit lớn vào lúc này rồi. |
| Phủ định | If he hadn't been so stubborn about the arrangement, the song would have been a smash hit. |
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh về bản phối, bài hát đã là một bản hit lớn rồi. |
| Nghi vấn | If they had invested more in marketing, would the album be a smash hit today? |
Nếu họ đầu tư nhiều hơn vào marketing, liệu album có phải là một bản hit lớn vào ngày hôm nay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a song becomes a smash hit, radio stations play it frequently. |
Nếu một bài hát trở thành một bản hit lớn, các đài phát thanh sẽ phát nó thường xuyên. |
| Phủ định | If a movie isn't a smash hit, the studio doesn't usually greenlight a sequel. |
Nếu một bộ phim không phải là một thành công lớn, hãng phim thường không bật đèn xanh cho phần tiếp theo. |
| Nghi vấn | If an artist releases a new single, is it considered a smash hit if it tops the charts? |
Nếu một nghệ sĩ phát hành một đĩa đơn mới, nó có được coi là một bản hit lớn nếu nó đứng đầu bảng xếp hạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smash hit".
