(Top Banner Ad)
smash hit
B2
Noun B2 Giải trí, Truyền thông

smash hit

UK: /smæʃ hɪt/ • US: /smæʃ hɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bản hit lớn thành công vang dội bom tấn (nếu là phim) hiện tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very successful and popular song, film, play, etc.

Vietnamese Meaning

Một bài hát, bộ phim, vở kịch... rất thành công và phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her latest song is a smash hit."

    "Bài hát mới nhất của cô ấy là một bản hit lớn."

  • "The play was a smash hit on Broadway."

    "Vở kịch là một thành công vang dội trên sân khấu Broadway."

  • "The new product quickly became a smash hit."

    "Sản phẩm mới nhanh chóng trở thành một sản phẩm cực kỳ thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smash sự đập vỡ; một thành công lớn (tiếng lóng)
Verb smash đập vỡ, làm tan tành; va chạm mạnh
Noun hit cú đánh; một sản phẩm thành công lớn (bài hát, phim...)
Verb hit đánh, đấm, va vào; thành công (trong việc tìm kiếm, sản xuất)
Noun hitmaker người tạo ra các sản phẩm âm nhạc, phim ảnh thành công vang dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
smash
English
hit
English
smash hit

Nguồn gốc 'Smash Hit'

Cụm từ 'smash hit' bắt đầu xuất hiện rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành công nghiệp giải trí (phim ảnh, âm nhạc, sân khấu) ở Mỹ. 'Smash' (nghĩa gốc là đập vỡ, gây chấn động mạnh) kết hợp với 'hit' (nghĩa là một cú đánh trúng đích hoặc một sự kiện thành công) đã tạo nên ý nghĩa một thành công vượt trội, gây tiếng vang lớn và tạo ấn tượng mạnh mẽ với công chúng.

Usage Note

"Smash hit" thường được dùng để chỉ một sản phẩm giải trí đạt được thành công vang dội và có sức lan tỏa lớn. Nó nhấn mạnh sự thành công bất ngờ và nhanh chóng. So với "big hit", "smash hit" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smash hit
  • instant an instant smash hit
    (một thành công vang dội ngay lập tức)
  • global a global smash hit
    (một thành công vang dội toàn cầu)
  • massive a massive smash hit
    (một thành công vang dội lớn)
Verb + smash hit
  • become to become a smash hit
    (trở thành một thành công vang dội)
  • score to score a smash hit
    (đạt được một thành công vang dội)
  • turn into to turn into a smash hit
    (biến thành một thành công vang dội)
Smash-hit + Noun (adjectival use)
  • song a smash-hit song
    (một bài hát thành công vang dội)
  • movie a smash-hit movie
    (một bộ phim bom tấn thành công vang dội)
  • album a smash-hit album
    (một album thành công vang dội)

Idioms

  • to be a smash hit

    là một thành công vang dội, rất được yêu thích

    "Her debut album was an unexpected smash hit."

    (Album đầu tay của cô ấy là một thành công vang dội không ngờ.)

  • to score a smash hit

    đạt được một thành công vang dội

    "The new musical managed to score a smash hit on Broadway."

    (Vở nhạc kịch mới đã đạt được một thành công vang dội trên sân khấu Broadway.)

  • go down a smash hit

    được đón nhận như một thành công vang dội

    "The innovative marketing campaign went down a smash hit with young consumers."

    (Chiến dịch tiếp thị đổi mới đã được đón nhận như một thành công vang dội với người tiêu dùng trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smash hit

Noun
Lật mặt

Một bài hát, bộ phim, vở kịch... rất thành công và phổ biến.

"Her latest song is a smash hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band had released the song earlier, it would be a smash hit by now.
Nếu ban nhạc phát hành bài hát sớm hơn, nó đã là một bản hit lớn vào lúc này rồi.
Phủ định
If he hadn't been so stubborn about the arrangement, the song would have been a smash hit.
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh về bản phối, bài hát đã là một bản hit lớn rồi.
Nghi vấn
If they had invested more in marketing, would the album be a smash hit today?
Nếu họ đầu tư nhiều hơn vào marketing, liệu album có phải là một bản hit lớn vào ngày hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a song becomes a smash hit, radio stations play it frequently.
Nếu một bài hát trở thành một bản hit lớn, các đài phát thanh sẽ phát nó thường xuyên.
Phủ định
If a movie isn't a smash hit, the studio doesn't usually greenlight a sequel.
Nếu một bộ phim không phải là một thành công lớn, hãng phim thường không bật đèn xanh cho phần tiếp theo.
Nghi vấn
If an artist releases a new single, is it considered a smash hit if it tops the charts?
Nếu một nghệ sĩ phát hành một đĩa đơn mới, nó có được coi là một bản hit lớn nếu nó đứng đầu bảng xếp hạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smash hit".

Hiện tượng 'Smash Hit' trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'smash hit' gắn liền mật thiết với ngành công nghiệp giải trí hiện đại. Nó mô tả một sản phẩm (phim, bài hát, sách, trò chơi) không chỉ thành công về mặt tài chính mà còn tạo ra một hiện tượng văn hóa, được công chúng đón nhận nồng nhiệt, lan truyền rộng rãi và có ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng hoặc thị hiếu.

Tầm quan trọng của 'Smash Hit'

'Smash hit' thường là mục tiêu cao nhất của các nhà sản xuất và nghệ sĩ, vì nó không chỉ mang lại lợi nhuận khổng lồ mà còn củng cố danh tiếng, tạo dựng sự nghiệp lâu dài và mở ra nhiều cơ hội mới. Một 'smash hit' có thể thay đổi hoàn toàn cục diện của một công ty hoặc sự nghiệp của một cá nhân trong một đêm.