box office success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film or play that makes a lot of money.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim hoặc vở kịch thu được rất nhiều tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a huge box office success."
"Bộ phim đã là một thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé."
-
"After its box office success, the studio announced a sequel."
"Sau thành công phòng vé, hãng phim đã công bố phần tiếp theo."
-
"Despite critical acclaim, the film failed to achieve box office success."
"Mặc dù được giới phê bình đánh giá cao, bộ phim đã không đạt được thành công về mặt doanh thu phòng vé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | Sự thành công, thắng lợi |
| Verb | succeed | Thành công, đạt được mục tiêu |
| Adjective | successful | Thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | Một cách thành công |
| Noun Phrase | box office flop/failure | Thất bại phòng vé (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ sự thành công về mặt thương mại của một tác phẩm điện ảnh hoặc sân khấu, được đo bằng doanh thu phòng vé. Nó thường được dùng để chỉ những bộ phim bom tấn, có số lượng vé bán ra rất lớn. Nó nhấn mạnh khía cạnh tài chính hơn là chất lượng nghệ thuật của tác phẩm. 'Box office' ám chỉ quầy bán vé tại rạp chiếu phim, nơi doanh thu được ghi nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive box office success (Thành công phòng vé khổng lồ)
-
huge huge box office success (Thành công phòng vé lớn)
-
modest modest box office success (Thành công phòng vé khiêm tốn)
-
unlikely unlikely box office success (Thành công phòng vé không ngờ tới)
-
achieve achieve box office success (Đạt được thành công phòng vé)
-
guarantee guarantee box office success (Đảm bảo thành công phòng vé)
-
translate into translate into box office success (Chuyển hóa/dẫn đến thành công phòng vé)
-
aim for aim for box office success (Hướng đến thành công phòng vé)
Idioms
-
A guaranteed box office success
Một thành công phòng vé được đảm bảo (chắc chắn sẽ thành công)
"Casting him opposite her guarantees a box office success."
(Việc ghép đôi anh ấy và cô ấy đảm bảo một thành công phòng vé.)
-
A runaway box office success
Một thành công phòng vé vượt ngoài mong đợi, thành công rực rỡ
"The superhero sequel was a runaway box office success, earning billions worldwide."
(Phần tiếp theo của bộ phim siêu anh hùng là một thành công phòng vé rực rỡ, kiếm được hàng tỷ đô la trên toàn thế giới.)
-
Critical acclaim vs. box office success
Sự ca ngợi của giới phê bình và thành công phòng vé (thường được dùng để đối lập)
"The film received critical acclaim but failed to find box office success."
(Bộ phim nhận được lời khen ngợi từ giới phê bình nhưng lại không đạt được thành công phòng vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
box office success
Danh từMột bộ phim hoặc vở kịch thu được rất nhiều tiền.
"The movie was a huge box office success."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie achieved box office success. |
Bộ phim đã đạt được thành công phòng vé. |
| Phủ định | The play did not achieve box office success. |
Vở kịch đã không đạt được thành công phòng vé. |
| Nghi vấn | Did the new action film achieve box office success? |
Bộ phim hành động mới có đạt được thành công phòng vé không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the awards are announced, the movie will have achieved box office success. |
Vào thời điểm các giải thưởng được công bố, bộ phim sẽ đạt được thành công phòng vé. |
| Phủ định | By the end of next week, the play won't have achieved box office success, unfortunately. |
Đáng buồn thay, đến cuối tuần tới, vở kịch sẽ không đạt được thành công phòng vé. |
| Nghi vấn | Will the documentary have achieved box office success by the film festival's end? |
Liệu bộ phim tài liệu có đạt được thành công phòng vé vào cuối liên hoan phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box office success".
