(Top Banner Ad)
box office success
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

box office success

UK: /ˈbɒks ˌɒfɪs səkˈses/ • US: /ˈbɑːks ˌɔːfɪs səkˈses/

Nghĩa tiếng Việt

thành công phòng vé thắng lớn tại phòng vé doanh thu phòng vé cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film or play that makes a lot of money.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim hoặc vở kịch thu được rất nhiều tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a huge box office success."

    "Bộ phim đã là một thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé."

  • "After its box office success, the studio announced a sequel."

    "Sau thành công phòng vé, hãng phim đã công bố phần tiếp theo."

  • "Despite critical acclaim, the film failed to achieve box office success."

    "Mặc dù được giới phê bình đánh giá cao, bộ phim đã không đạt được thành công về mặt doanh thu phòng vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success Sự thành công, thắng lợi
Verb succeed Thành công, đạt được mục tiêu
Adjective successful Thành công, thắng lợi
Adverb successfully Một cách thành công
Noun Phrase box office flop/failure Thất bại phòng vé (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
Box
English (18th Century)
Box office
English (20th Century)
Box office success

Nguồn gốc của 'Box'

Từ 'box' (chiếc hộp) ban đầu dùng để chỉ thùng gỗ hoặc ngăn kéo nơi nhân viên nhà hát thu tiền bán vé. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ văn phòng bán vé (box office) và cuối cùng là chỉ số đo lường mức độ thành công thương mại của một bộ phim hay vở kịch.

Thành công thương mại

Cụm từ 'box office success' xuất hiện rộng rãi khi ngành công nghiệp điện ảnh phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, trở thành thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất tài chính của một sản phẩm giải trí, tách biệt với thành công về mặt phê bình (critical success).

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự thành công về mặt thương mại của một tác phẩm điện ảnh hoặc sân khấu, được đo bằng doanh thu phòng vé. Nó thường được dùng để chỉ những bộ phim bom tấn, có số lượng vé bán ra rất lớn. Nó nhấn mạnh khía cạnh tài chính hơn là chất lượng nghệ thuật của tác phẩm. 'Box office' ám chỉ quầy bán vé tại rạp chiếu phim, nơi doanh thu được ghi nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + box office success
  • massive massive box office success
    (Thành công phòng vé khổng lồ)
  • huge huge box office success
    (Thành công phòng vé lớn)
  • modest modest box office success
    (Thành công phòng vé khiêm tốn)
  • unlikely unlikely box office success
    (Thành công phòng vé không ngờ tới)
Verb + box office success
  • achieve achieve box office success
    (Đạt được thành công phòng vé)
  • guarantee guarantee box office success
    (Đảm bảo thành công phòng vé)
  • translate into translate into box office success
    (Chuyển hóa/dẫn đến thành công phòng vé)
  • aim for aim for box office success
    (Hướng đến thành công phòng vé)

Idioms

  • A guaranteed box office success

    Một thành công phòng vé được đảm bảo (chắc chắn sẽ thành công)

    "Casting him opposite her guarantees a box office success."

    (Việc ghép đôi anh ấy và cô ấy đảm bảo một thành công phòng vé.)

  • A runaway box office success

    Một thành công phòng vé vượt ngoài mong đợi, thành công rực rỡ

    "The superhero sequel was a runaway box office success, earning billions worldwide."

    (Phần tiếp theo của bộ phim siêu anh hùng là một thành công phòng vé rực rỡ, kiếm được hàng tỷ đô la trên toàn thế giới.)

  • Critical acclaim vs. box office success

    Sự ca ngợi của giới phê bình và thành công phòng vé (thường được dùng để đối lập)

    "The film received critical acclaim but failed to find box office success."

    (Bộ phim nhận được lời khen ngợi từ giới phê bình nhưng lại không đạt được thành công phòng vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

box office success

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim hoặc vở kịch thu được rất nhiều tiền.

"The movie was a huge box office success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie achieved box office success.
Bộ phim đã đạt được thành công phòng vé.
Phủ định
The play did not achieve box office success.
Vở kịch đã không đạt được thành công phòng vé.
Nghi vấn
Did the new action film achieve box office success?
Bộ phim hành động mới có đạt được thành công phòng vé không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the awards are announced, the movie will have achieved box office success.
Vào thời điểm các giải thưởng được công bố, bộ phim sẽ đạt được thành công phòng vé.
Phủ định
By the end of next week, the play won't have achieved box office success, unfortunately.
Đáng buồn thay, đến cuối tuần tới, vở kịch sẽ không đạt được thành công phòng vé.
Nghi vấn
Will the documentary have achieved box office success by the film festival's end?
Liệu bộ phim tài liệu có đạt được thành công phòng vé vào cuối liên hoan phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box office success".

Văn hóa Blockbuster

Thành công phòng vé gắn liền với khái niệm 'Blockbuster' – những bộ phim bom tấn có kinh phí lớn và doanh thu khổng lồ. Các hãng phim Hollywood dựa vào doanh thu Blockbuster để bù đắp cho những thất bại khác và duy trì hoạt động kinh doanh tổng thể.

Doanh thu Mở màn (Opening Weekend Gross)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, thành công phòng vé thường được đo lường bằng 'Doanh thu cuối tuần mở màn' (Opening Weekend Gross). Con số này cực kỳ quan trọng vì nó báo hiệu triển vọng dài hạn của bộ phim và mức độ quan tâm ban đầu của khán giả.