chart-topper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song, album, or artist that has reached the top of a music chart.
Vietnamese Meaning
Một bài hát, album hoặc nghệ sĩ đã đạt vị trí đầu bảng xếp hạng âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her latest single is a real chart-topper."
"Đĩa đơn mới nhất của cô ấy thực sự là một bài hát đứng đầu bảng xếp hạng."
-
"The band's debut album became an instant chart-topper."
"Album đầu tay của ban nhạc đã trở thành một sản phẩm đứng đầu bảng xếp hạng ngay lập tức."
-
"She's hoping her new song will be a chart-topper."
"Cô ấy hy vọng bài hát mới của mình sẽ đứng đầu bảng xếp hạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm âm nhạc hoặc nghệ sĩ cực kỳ thành công, đạt được vị trí số một trên các bảng xếp hạng uy tín. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự phổ biến và thành công thương mại. Khác với 'hit song' chỉ đơn giản là bài hát được yêu thích, 'chart-topper' cụ thể hơn về vị trí trên bảng xếp hạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global chart-topper (bản hit đứng đầu bảng xếp hạng toàn cầu)
-
smash chart-topper (bản hit càn quét các bảng xếp hạng)
-
former chart-topper (bản hit từng đứng đầu bảng xếp hạng)
-
runaway chart-topper (bản hit thành công vang dội (một cách nhanh chóng))
-
release a chart-topper (phát hành một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng)
-
become a chart-topper (trở thành một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng)
-
produce a chart-topper (sản xuất một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng)
-
land a chart-topper (có được một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng)
Idioms
-
to score a chart-topper
Đạt được một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng, giành được vị trí quán quân.
"The young artist managed to score a chart-topper with her debut album."
(Nữ nghệ sĩ trẻ đã thành công giành được vị trí quán quân trên bảng xếp hạng với album đầu tay của mình.)
-
a guaranteed chart-topper
Một sản phẩm âm nhạc (bài hát/album) gần như chắc chắn sẽ thành công lớn và đứng đầu bảng xếp hạng.
"With two famous singers collaborating, the new song is considered a guaranteed chart-topper."
(Với sự hợp tác của hai ca sĩ nổi tiếng, bài hát mới được coi là một bản hit cầm chắc vị trí quán quân.)
-
a string of chart-toppers
Một chuỗi/loạt các bài hát hoặc album thành công liên tiếp đứng đầu bảng xếp hạng.
"In the 90s, the band released a string of chart-toppers and became superstars."
(Vào những năm 90, ban nhạc đã phát hành một loạt các bản hit đứng đầu bảng xếp hạng và trở thành siêu sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chart-topper
Danh từMột bài hát, album hoặc nghệ sĩ đã đạt vị trí đầu bảng xếp hạng âm nhạc.
"Her latest single is a real chart-topper."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That song should be a chart-topper. |
Bài hát đó chắc chắn sẽ là một bài hit. |
| Phủ định | This band might not become chart-toppers with their current music. |
Ban nhạc này có lẽ sẽ không trở thành những người đứng đầu bảng xếp hạng với âm nhạc hiện tại của họ. |
| Nghi vấn | Could this unknown artist become a chart-topper? |
Liệu nghệ sĩ vô danh này có thể trở thành người đứng đầu bảng xếp hạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chart-topper".
