(Top Banner Ad)
chart-topper
C1
Danh từ C1 Âm nhạc, Giải trí

chart-topper

UK: /ˈtʃɑːtˌtɒpər/ • US: /ˈtʃɑːrtˌtɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát đứng đầu bảng xếp hạng album quán quân người đứng đầu bảng xếp hạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song, album, or artist that has reached the top of a music chart.

Vietnamese Meaning

Một bài hát, album hoặc nghệ sĩ đã đạt vị trí đầu bảng xếp hạng âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her latest single is a real chart-topper."

    "Đĩa đơn mới nhất của cô ấy thực sự là một bài hát đứng đầu bảng xếp hạng."

  • "The band's debut album became an instant chart-topper."

    "Album đầu tay của ban nhạc đã trở thành một sản phẩm đứng đầu bảng xếp hạng ngay lập tức."

  • "She's hoping her new song will be a chart-topper."

    "Cô ấy hy vọng bài hát mới của mình sẽ đứng đầu bảng xếp hạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chart bảng xếp hạng, biểu đồ
Verb chart lọt vào bảng xếp hạng
Noun top đỉnh, vị trí cao nhất
Verb top đứng đầu (bảng xếp hạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
chart + topper

Từ Bảng Xếp Hạng Đến Đỉnh Cao

Từ 'chart-topper' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'chart' (bảng xếp hạng) và 'topper' (người hoặc vật ở trên đỉnh). Nó xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20 trên các tạp chí âm nhạc như Billboard của Mỹ. Từ này được dùng để mô tả một bài hát hoặc album đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng doanh thu, tạo ra một hình ảnh sống động về một sản phẩm âm nhạc đang 'ngự trị trên đỉnh' của bảng xếp hạng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm âm nhạc hoặc nghệ sĩ cực kỳ thành công, đạt được vị trí số một trên các bảng xếp hạng uy tín. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự phổ biến và thành công thương mại. Khác với 'hit song' chỉ đơn giản là bài hát được yêu thích, 'chart-topper' cụ thể hơn về vị trí trên bảng xếp hạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chart-topper
  • global chart-topper
    (bản hit đứng đầu bảng xếp hạng toàn cầu)
  • smash chart-topper
    (bản hit càn quét các bảng xếp hạng)
  • former chart-topper
    (bản hit từng đứng đầu bảng xếp hạng)
  • runaway chart-topper
    (bản hit thành công vang dội (một cách nhanh chóng))
Verb + chart-topper
  • release a chart-topper
    (phát hành một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng)
  • become a chart-topper
    (trở thành một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng)
  • produce a chart-topper
    (sản xuất một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng)
  • land a chart-topper
    (có được một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng)

Idioms

  • to score a chart-topper

    Đạt được một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng, giành được vị trí quán quân.

    "The young artist managed to score a chart-topper with her debut album."

    (Nữ nghệ sĩ trẻ đã thành công giành được vị trí quán quân trên bảng xếp hạng với album đầu tay của mình.)

  • a guaranteed chart-topper

    Một sản phẩm âm nhạc (bài hát/album) gần như chắc chắn sẽ thành công lớn và đứng đầu bảng xếp hạng.

    "With two famous singers collaborating, the new song is considered a guaranteed chart-topper."

    (Với sự hợp tác của hai ca sĩ nổi tiếng, bài hát mới được coi là một bản hit cầm chắc vị trí quán quân.)

  • a string of chart-toppers

    Một chuỗi/loạt các bài hát hoặc album thành công liên tiếp đứng đầu bảng xếp hạng.

    "In the 90s, the band released a string of chart-toppers and became superstars."

    (Vào những năm 90, ban nhạc đã phát hành một loạt các bản hit đứng đầu bảng xếp hạng và trở thành siêu sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chart-topper

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát, album hoặc nghệ sĩ đã đạt vị trí đầu bảng xếp hạng âm nhạc.

"Her latest single is a real chart-topper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That song should be a chart-topper.
Bài hát đó chắc chắn sẽ là một bài hit.
Phủ định
This band might not become chart-toppers with their current music.
Ban nhạc này có lẽ sẽ không trở thành những người đứng đầu bảng xếp hạng với âm nhạc hiện tại của họ.
Nghi vấn
Could this unknown artist become a chart-topper?
Liệu nghệ sĩ vô danh này có thể trở thành người đứng đầu bảng xếp hạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chart-topper".

Billboard Hot 100: Tiêu Chuẩn Vàng

Ở Mỹ và trên toàn thế giới, bảng xếp hạng Billboard (đặc biệt là Hot 100 cho đĩa đơn và Billboard 200 cho album) được coi là thước đo uy tín nhất cho sự thành công thương mại trong âm nhạc. Khi một bài hát được gọi là 'chart-topper', người ta thường ngầm hiểu rằng nó đã đạt vị trí số 1 trên Billboard Hot 100, một thành tích đỉnh cao mà mọi nghệ sĩ đều mơ ước.

Cuộc Đua Giáng Sinh Ở Anh

Tại Vương quốc Anh, có một truyền thống văn hóa độc đáo gọi là 'Christmas number one' (Quán quân Giáng sinh). Mỗi năm, giới truyền thông và công chúng đều đổ dồn sự chú ý vào cuộc đua xem bài hát nào sẽ trở thành 'chart-topper' vào đúng ngày Giáng sinh. Đây là một sự kiện văn hóa quan trọng, thường có sự tham gia của các đĩa đơn từ thiện, các bài hát mới lạ, hoặc các chiến dịch của người hâm mộ.