(Top Banner Ad)
smitten
B2
Adjective B2 Tình cảm, Cảm xúc

smitten

UK: /ˈsmɪtn/ • US: /ˈsmɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

say đắm si mê trúng tiếng sét ái tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very much in love.

Vietnamese Meaning

Say đắm, si mê, yêu đắm đuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was completely smitten with her."

    "Anh ấy đã hoàn toàn say đắm cô ấy."

  • "She was so smitten that she couldn't think straight."

    "Cô ấy say đắm đến mức không thể suy nghĩ thông suốt."

  • "They were clearly smitten with each other."

    "Rõ ràng là họ đã say mê nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smite đánh, giáng đòn mạnh; tác động mạnh mẽ (nghĩa cổ hoặc văn học)
Noun smiter người giáng đòn (người đánh/đấm; ít dùng, mang tính văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smitanan
Old English
smītan
Middle English
smiten
Modern English
smitten

Từ Đòn Đánh Đến Tình Yêu Sét Đánh

Từ 'smitten' ban đầu có nghĩa là 'đánh', 'đấm' hoặc 'va chạm mạnh' trong các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ. Dần dần, ý nghĩa của nó đã chuyển hóa thành cảm giác bị 'đánh trúng' một cách mạnh mẽ về mặt cảm xúc, đặc biệt là bởi tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ. Giống như bị mũi tên thần Cupid bắn trúng, 'smitten' ngày nay mô tả trạng thái bị cuốn hút mãnh liệt, say mê hoặc yêu một ai đó ngay lập tức.

Usage Note

"Smitten" thường được dùng để diễn tả cảm xúc yêu đương mạnh mẽ, bất ngờ và có phần choáng váng. Nó khác với "in love" ở chỗ "smitten" nhấn mạnh vào sự say mê, choáng ngợp, còn "in love" có thể là một tình cảm sâu sắc và bền vững hơn. Cũng khác với "infatuated" (mê đắm), "smitten" ít mang tính tiêu cực hoặc ám chỉ sự thiếu chín chắn hơn.

Prepositions

with

"Smitten with" được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó say mê. Ví dụ: "He was smitten with her at first sight."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ bổ nghĩa cho "smitten" (Adverbs/Adjectives modifying)
  • deeply deeply smitten
    (say đắm sâu sắc)
  • completely completely smitten
    (hoàn toàn mê hoặc)
  • hopelessly hopelessly smitten
    (say đắm vô vọng (đến mức không thể thoát ra))
  • instantly instantly smitten
    (mê hoặc ngay lập tức)
  • clearly clearly smitten
    (rõ ràng là đã say đắm)
Động từ đi kèm với "smitten" (Verbs with)
  • be to be smitten
    (bị say đắm, mê hoặc)
  • become to become smitten
    (trở nên say đắm, mê hoặc)
Giới từ đi kèm với "smitten" (Prepositions with)
  • with smitten with someone/something
    (say đắm với/bởi ai đó/điều gì đó)
  • by smitten by someone/something
    (bị mê hoặc bởi ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • smitten with someone

    bị ai đó mê hoặc, say đắm (thường là tình yêu)

    "He was instantly smitten with her charming smile and witty humor."

    (Anh ấy lập tức bị mê hoặc bởi nụ cười duyên dáng và sự hài hước dí dỏm của cô ấy.)

  • smitten by a place/idea

    bị một nơi chốn/ý tưởng nào đó quyến rũ, thu hút mạnh mẽ

    "Many tourists find themselves smitten by the natural beauty of the mountainous region."

    (Nhiều du khách thấy mình bị quyến rũ bởi vẻ đẹp tự nhiên của vùng núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smitten

Adjective
Lật mặt

Say đắm, si mê, yêu đắm đuối.

"He was completely smitten with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was completely smitten with him from the moment they met.
Cô ấy hoàn toàn say mê anh ấy ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau.
Phủ định
He wasn't smitten with her, despite her many charms.
Anh ấy đã không say mê cô ấy, mặc dù cô ấy có rất nhiều nét quyến rũ.
Nghi vấn
Were they smitten with each other, or was it just a fleeting attraction?
Họ có say mê nhau không, hay đó chỉ là một sự thu hút thoáng qua?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finally meet, she will have been smiting him with admiring glances for weeks.
Đến lúc họ gặp nhau, cô ấy đã trao cho anh ấy những ánh nhìn ngưỡng mộ trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been smiting his rival with insults for long before the teacher intervenes.
Anh ta sẽ không sỉ nhục đối thủ của mình lâu trước khi giáo viên can thiệp.
Nghi vấn
Will she have been smiting all the other suitors with indifference before she chooses him?
Liệu cô ấy sẽ thờ ơ với tất cả những người cầu hôn khác trước khi cô ấy chọn anh ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smitten".

Tình Yêu Sét Đánh và Mũi Tên Thần Cupid

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'smitten' thường gắn liền với khái niệm tình yêu sét đánh ('love at first sight'). Nó gợi nhớ hình ảnh thần Cupid (Thần Tình yêu La Mã) bắn mũi tên vào trái tim ai đó, khiến họ lập tức rơi vào lưới tình. Đây là một trạng thái say mê mạnh mẽ, thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của một mối quan hệ lãng mạn, đôi khi không hoàn toàn dựa trên lý trí.

Sự Say Mê và Sức Hút Bất Chợt

Từ 'smitten' thường được dùng để mô tả một sự ngưỡng mộ hoặc sức hút mãnh liệt, gần như không thể kiểm soát, không chỉ trong tình yêu mà còn đối với một sở thích, một ý tưởng, hoặc một địa điểm. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và cường độ của cảm xúc, thể hiện sự cuốn hút sâu sắc mà một người cảm thấy đối với người khác hoặc một điều gì đó đặc biệt.