smitten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very much in love.
Vietnamese Meaning
Say đắm, si mê, yêu đắm đuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was completely smitten with her."
"Anh ấy đã hoàn toàn say đắm cô ấy."
-
"She was so smitten that she couldn't think straight."
"Cô ấy say đắm đến mức không thể suy nghĩ thông suốt."
-
"They were clearly smitten with each other."
"Rõ ràng là họ đã say mê nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | smite | đánh, giáng đòn mạnh; tác động mạnh mẽ (nghĩa cổ hoặc văn học) |
| Noun | smiter | người giáng đòn (người đánh/đấm; ít dùng, mang tính văn học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Smitten" thường được dùng để diễn tả cảm xúc yêu đương mạnh mẽ, bất ngờ và có phần choáng váng. Nó khác với "in love" ở chỗ "smitten" nhấn mạnh vào sự say mê, choáng ngợp, còn "in love" có thể là một tình cảm sâu sắc và bền vững hơn. Cũng khác với "infatuated" (mê đắm), "smitten" ít mang tính tiêu cực hoặc ám chỉ sự thiếu chín chắn hơn.
Prepositions
"Smitten with" được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó say mê. Ví dụ: "He was smitten with her at first sight."
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply smitten (say đắm sâu sắc)
-
completely completely smitten (hoàn toàn mê hoặc)
-
hopelessly hopelessly smitten (say đắm vô vọng (đến mức không thể thoát ra))
-
instantly instantly smitten (mê hoặc ngay lập tức)
-
clearly clearly smitten (rõ ràng là đã say đắm)
-
be to be smitten (bị say đắm, mê hoặc)
-
become to become smitten (trở nên say đắm, mê hoặc)
-
with smitten with someone/something (say đắm với/bởi ai đó/điều gì đó)
-
by smitten by someone/something (bị mê hoặc bởi ai đó/điều gì đó)
Idioms
-
smitten with someone
bị ai đó mê hoặc, say đắm (thường là tình yêu)
"He was instantly smitten with her charming smile and witty humor."
(Anh ấy lập tức bị mê hoặc bởi nụ cười duyên dáng và sự hài hước dí dỏm của cô ấy.)
-
smitten by a place/idea
bị một nơi chốn/ý tưởng nào đó quyến rũ, thu hút mạnh mẽ
"Many tourists find themselves smitten by the natural beauty of the mountainous region."
(Nhiều du khách thấy mình bị quyến rũ bởi vẻ đẹp tự nhiên của vùng núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smitten
AdjectiveSay đắm, si mê, yêu đắm đuối.
"He was completely smitten with her."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was completely smitten with him from the moment they met. |
Cô ấy hoàn toàn say mê anh ấy ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau. |
| Phủ định | He wasn't smitten with her, despite her many charms. |
Anh ấy đã không say mê cô ấy, mặc dù cô ấy có rất nhiều nét quyến rũ. |
| Nghi vấn | Were they smitten with each other, or was it just a fleeting attraction? |
Họ có say mê nhau không, hay đó chỉ là một sự thu hút thoáng qua? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finally meet, she will have been smiting him with admiring glances for weeks. |
Đến lúc họ gặp nhau, cô ấy đã trao cho anh ấy những ánh nhìn ngưỡng mộ trong nhiều tuần. |
| Phủ định | He won't have been smiting his rival with insults for long before the teacher intervenes. |
Anh ta sẽ không sỉ nhục đối thủ của mình lâu trước khi giáo viên can thiệp. |
| Nghi vấn | Will she have been smiting all the other suitors with indifference before she chooses him? |
Liệu cô ấy sẽ thờ ơ với tất cả những người cầu hôn khác trước khi cô ấy chọn anh ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smitten".
