(Top Banner Ad)
smoked herring
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

smoked herring

UK: /sməʊkt ˈhɛrɪŋ/ • US: /smoʊkt ˈhɛrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cá trích hun khói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Herring that has been smoked for preservation or flavour.

Vietnamese Meaning

Cá trích hun khói, được hun khói để bảo quản hoặc tạo hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoked herring is a popular breakfast food in some European countries."

    "Cá trích hun khói là một món ăn sáng phổ biến ở một số nước châu Âu."

  • "He ate some smoked herring with his toast."

    "Anh ấy đã ăn một ít cá trích hun khói với bánh mì nướng."

  • "The strong smell of smoked herring filled the room."

    "Mùi cá trích hun khói nồng nặc lan tỏa khắp phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói, hơi khói
Verb smoke hun khói, hút thuốc
Adjective smoky có khói, bốc khói
Noun smoker người hút thuốc, máy hun khói
Noun herring cá trích

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeug-
Proto-Germanic
*smauka-
Old English
smoca (noun), smocian (verb)
Proto-Germanic
*hāringaz
Old English
hæring
English
smoked herring

Sự Kết Hợp Của Khói và Biển

Cá trích hun khói là một món ăn có lịch sử lâu đời, phản ánh cách con người đã tìm cách bảo quản thực phẩm. Từ 'smoked' (hun khói) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'smocian', chỉ phương pháp dùng khói để bảo quản thịt cá. Từ 'herring' (cá trích) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'hæring', dùng để chỉ một loại cá nhỏ, béo, rất phổ biến ở vùng biển Bắc Âu. Khi kết hợp, 'cá trích hun khói' trở thành một món ăn truyền thống quan trọng, đặc biệt ở các nước Bắc Âu, nơi cá trích dồi dào và kỹ thuật hun khói phát triển để đối phó với mùa đông dài.

Usage Note

Cụm từ 'smoked herring' chỉ loại cá trích đã qua quá trình hun khói. Quá trình này không chỉ giúp bảo quản cá lâu hơn mà còn tạo ra hương vị đặc trưng, khói thơm. Thường được ăn trực tiếp hoặc chế biến thành các món ăn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoked herring
  • delicious delicious smoked herring
    (cá trích hun khói ngon)
  • oily oily smoked herring
    (cá trích hun khói béo ngậy)
  • salty salty smoked herring
    (cá trích hun khói mặn)
Verb + smoked herring
  • eat eat smoked herring
    (ăn cá trích hun khói)
  • serve serve smoked herring
    (phục vụ/dọn cá trích hun khói)
  • prepare prepare smoked herring
    (chế biến cá trích hun khói)
Noun + smoked herring
  • fillet smoked herring fillet
    (phi lê cá trích hun khói)
  • pâté smoked herring pâté
    (pa-tê cá trích hun khói)

Idioms

  • smoked herring on toast

    cá trích hun khói ăn kèm bánh mì nướng (một món ăn sáng hoặc ăn nhẹ phổ biến)

    "For breakfast, I often have smoked herring on toast with a slice of lemon."

    (Để ăn sáng, tôi thường ăn cá trích hun khói với bánh mì nướng và một lát chanh.)

  • smoked herring salad

    gỏi/sa lát cá trích hun khói (một món ăn phổ biến trong ẩm thực Bắc Âu)

    "The restaurant's special today is a fresh smoked herring salad with dill."

    (Đặc biệt của nhà hàng hôm nay là món gỏi cá trích hun khói tươi với thì là.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoked herring

Danh từ
Lật mặt

Cá trích hun khói, được hun khói để bảo quản hoặc tạo hương vị.

"Smoked herring is a popular breakfast food in some European countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoked herring".

Món Ăn Truyền Thống Bắc Âu

Cá trích hun khói là một phần không thể thiếu trong ẩm thực truyền thống của nhiều quốc gia Bắc Âu và Baltic như Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Đức, Hà Lan. Nó thường được thưởng thức vào bữa sáng, bữa trưa nhẹ, hoặc trong các dịp lễ hội. Phương pháp hun khói không chỉ giúp bảo quản cá mà còn tạo ra hương vị đặc trưng, mặn mà và thơm ngon, rất được ưa chuộng.

Giá Trị Dinh Dưỡng và Sức Khỏe

Cá trích hun khói không chỉ là món ăn ngon mà còn rất bổ dưỡng. Nó là nguồn cung cấp dồi dào protein chất lượng cao, vitamin D, và đặc biệt là axit béo Omega-3, rất có lợi cho tim mạch và chức năng não bộ. Đây là một thực phẩm quan trọng trong chế độ ăn uống của những vùng có khí hậu lạnh, giúp cung cấp năng lượng và dưỡng chất thiết yếu.