smoked herring
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smoked herring'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cá trích hun khói, được hun khói để bảo quản hoặc tạo hương vị.
Definition (English Meaning)
Herring that has been smoked for preservation or flavour.
Ví dụ Thực tế với 'Smoked herring'
-
"Smoked herring is a popular breakfast food in some European countries."
"Cá trích hun khói là một món ăn sáng phổ biến ở một số nước châu Âu."
-
"He ate some smoked herring with his toast."
"Anh ấy đã ăn một ít cá trích hun khói với bánh mì nướng."
-
"The strong smell of smoked herring filled the room."
"Mùi cá trích hun khói nồng nặc lan tỏa khắp phòng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Smoked herring'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: smoked herring
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Smoked herring'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'smoked herring' chỉ loại cá trích đã qua quá trình hun khói. Quá trình này không chỉ giúp bảo quản cá lâu hơn mà còn tạo ra hương vị đặc trưng, khói thơm. Thường được ăn trực tiếp hoặc chế biến thành các món ăn khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Smoked herring'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.