(Top Banner Ad)
smoked fish
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

smoked fish

UK: /ˈsməʊkt fɪʃ/ • US: /ˈsmoʊkt fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá hun khói cá xông khói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fish that has been preserved by smoking.

Vietnamese Meaning

Cá được bảo quản bằng phương pháp hun khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had smoked fish for breakfast."

    "Chúng tôi đã ăn cá hun khói vào bữa sáng."

  • "Smoked fish is a popular delicacy in many countries."

    "Cá hun khói là một món ngon phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "She bought some smoked fish from the market."

    "Cô ấy đã mua một ít cá hun khói ở chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke hút (thuốc), xông khói
Adjective smoked đã xông khói
Noun smoker người hút thuốc, lò xông khói
Adjective smoky có khói, ám khói
Noun fish
Verb fish câu cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishing việc câu cá, nghề đánh bắt cá

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smoca (noun), smocian (verb)
Middle English
smoken
Modern English
smoke
Old English
fisc
Middle English
fisch
Modern English
fish

Nguồn gốc của Cá Xông Khói

Cụm từ "cá xông khói" (smoked fish) mô tả một món ăn được chế biến bằng phương pháp bảo quản có từ rất lâu đời. Từ "smoke" (khói) và "fish" (cá) kết hợp để đặt tên cho món này. Kỹ thuật xông khói cá đã được con người sử dụng hàng ngàn năm trước Công nguyên, không chỉ để tạo hương vị đặc trưng mà quan trọng hơn là để bảo quản cá khỏi bị ôi thiu, đặc biệt là trước khi có tủ lạnh. Đây là một phương pháp cổ xưa và hiệu quả để kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm.

Usage Note

''Smoked fish'' là một cụm danh từ chỉ một loại thực phẩm. Quá trình hun khói làm khô cá và thêm hương vị đặc trưng, đồng thời giúp kéo dài thời gian bảo quản. Cần phân biệt với ''fresh fish'' (cá tươi) hay ''raw fish'' (cá sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoked fish
  • delicious delicious smoked fish
    (cá xông khói ngon)
  • flaky flaky smoked fish
    (cá xông khói có thớ (dễ tách))
  • hot-smoked hot-smoked fish
    (cá xông khói nóng)
  • cold-smoked cold-smoked fish
    (cá xông khói nguội)
Verb + smoked fish
  • eat eat smoked fish
    (ăn cá xông khói)
  • serve serve smoked fish
    (phục vụ cá xông khói)
  • prepare prepare smoked fish
    (chế biến cá xông khói)

Idioms

  • a platter of smoked fish

    một đĩa cá xông khói (lớn)

    "The appetizer included a platter of smoked fish with capers and dill."

    (Món khai vị bao gồm một đĩa cá xông khói lớn ăn kèm nụ bạch hoa và thì là.)

  • to serve smoked fish with...

    phục vụ cá xông khói với...

    "We often serve smoked fish with a squeeze of lemon and fresh bread."

    (Chúng tôi thường phục vụ cá xông khói với một lát chanh và bánh mì tươi.)

  • cured smoked fish

    cá xông khói đã qua xử lý (ướp muối/đường)

    "Cured smoked fish is a delicacy in many northern countries."

    (Cá xông khói đã qua xử lý là một món ngon đặc biệt ở nhiều quốc gia phía bắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoked fish

Danh từ
Lật mặt

Cá được bảo quản bằng phương pháp hun khói.

"We had smoked fish for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoked fish".

Phương pháp bảo quản cổ xưa

Xông khói là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa nhất, giúp cá không bị hỏng trong thời gian dài trước khi có công nghệ làm lạnh hiện đại. Quá trình này không chỉ giữ cá tươi lâu mà còn tạo ra hương vị đặc trưng, khói và thơm ngon.

Đặc sản trong ẩm thực phương Tây

Cá xông khói, đặc biệt là cá hồi xông khói (smoked salmon), là một món ăn phổ biến và sang trọng trong ẩm thực phương Tây. Nó thường được dùng trong các bữa sáng, làm món khai vị hoặc thành phần trong salad và sandwich. Cá thu xông khói (smoked mackerel) và cá trích xông khói (smoked herring) cũng rất được ưa chuộng ở một số vùng.