(Top Banner Ad)
smooth operation
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

smooth operation

UK: /ˈsmuːð ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈsmuːθ ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động trơn tru vận hành suôn sẻ hoạt động êm thấm quá trình diễn ra suôn sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or activity that is performed efficiently and without problems.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc hoạt động được thực hiện hiệu quả và không có vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working to ensure a smooth operation during the merger."

    "Công ty đang nỗ lực để đảm bảo một hoạt động suôn sẻ trong quá trình sáp nhập."

  • "The new software helped ensure a smooth operation of the factory."

    "Phần mềm mới đã giúp đảm bảo hoạt động trơn tru của nhà máy."

  • "The hospital aims for a smooth operation in patient care."

    "Bệnh viện hướng đến một hoạt động suôn sẻ trong việc chăm sóc bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth Mịn màng, trôi chảy, suôn sẻ
Verb smooth (out) Làm cho phẳng, làm cho suôn sẻ, giải quyết vấn đề để mọi việc dễ dàng hơn
Adverb smoothly Một cách suôn sẻ, trôi chảy, không gặp trở ngại
Noun smoothness Sự mịn màng, sự suôn sẻ, sự trôi chảy
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operator Người điều hành, người vận hành máy móc hoặc hệ thống
Adjective operational Thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động, có thể sử dụng được

Synonyms

seamless operation (hoạt động liền mạch)efficient operation (hoạt động hiệu quả)trouble-free operation (hoạt động không gặp sự cố)

Antonyms

problematic operation (hoạt động có vấn đề)disrupted operation (hoạt động bị gián đoạn)inefficient operation (hoạt động không hiệu quả)

Related Words

streamlined process (quy trình được tối ưu hóa)optimized workflow (quy trình làm việc được tối ưu hóa)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smoþ (tiền thân của 'smooth')
Middle English
smothe (cho 'smooth')
Latin
operatio (tiền thân của 'operation')
Old French
operacion (cho 'operation')
English
smooth operation (kết hợp hai từ trong tiếng Anh hiện đại)

Nguồn gốc của 'Smooth'

'Smooth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smoþ', ban đầu có nghĩa là 'mềm mại, không thô ráp, phẳng'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự trôi chảy, không có trở ngại hay khó khăn, giống như một bề mặt không gồ ghề.

Nguồn gốc của 'Operation' và sự kết hợp

'Operation' xuất phát từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'một công việc, một hành động' hoặc 'một sự hoạt động'. Khi kết hợp với 'smooth', cụm từ 'smooth operation' mô tả một quá trình, một hệ thống hoặc một hoạt động diễn ra suôn sẻ, hiệu quả, không gặp trục trặc hay gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại hoặc gián đoạn. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và trôi chảy của hoạt động đó. Khác với 'efficient operation' (hoạt động hiệu quả) vốn chú trọng đến việc đạt được kết quả tốt với nguồn lực tối thiểu, 'smooth operation' tập trung vào cách thức hoạt động, đảm bảo quá trình diễn ra trơn tru.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + smooth operation
  • efficient efficient smooth operation
    (hoạt động suôn sẻ hiệu quả)
  • successful successful smooth operation
    (hoạt động suôn sẻ thành công)
  • seamless seamless smooth operation
    (hoạt động suôn sẻ liền mạch, không gián đoạn)
Động từ + smooth operation
  • ensure ensure smooth operation
    (đảm bảo hoạt động suôn sẻ)
  • facilitate facilitate smooth operation
    (tạo điều kiện cho hoạt động suôn sẻ)
  • maintain maintain smooth operation
    (duy trì hoạt động suôn sẻ)

Idioms

  • run a smooth operation

    Vận hành một hoạt động/hệ thống một cách suôn sẻ, hiệu quả và không gặp trục trặc.

    "The new manager prides herself on running a very smooth operation, with no delays or conflicts."

    (Người quản lý mới tự hào về việc điều hành một hoạt động rất suôn sẻ, không có sự chậm trễ hay xung đột nào.)

  • for the smooth operation of something

    Để đảm bảo hoặc phục vụ cho sự vận hành suôn sẻ của một cái gì đó.

    "Clear communication is vital for the smooth operation of any large project."

    (Giao tiếp rõ ràng là rất quan trọng để bất kỳ dự án lớn nào cũng vận hành suôn sẻ.)

  • key to smooth operation

    Yếu tố then chốt/chìa khóa cho sự vận hành suôn sẻ.

    "Good planning is often the key to smooth operation in complex software development."

    (Lập kế hoạch tốt thường là chìa khóa cho sự vận hành suôn sẻ trong phát triển phần mềm phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth operation

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một quy trình hoặc hoạt động được thực hiện hiệu quả và không có vấn đề.

"The company is working to ensure a smooth operation during the merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smooth operation of the new system increased efficiency.
Hoạt động trơn tru của hệ thống mới đã tăng hiệu quả.
Phủ định
The project did not have a smooth operation due to unexpected issues.
Dự án không có hoạt động trơn tru do các vấn đề không mong muốn.
Nghi vấn
Was the operation smooth, or were there any complications?
Hoạt động có trơn tru không, hay có bất kỳ biến chứng nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth operation".

Giá trị của hiệu quả và sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 'smooth operation' phản ánh giá trị cao của hiệu quả, năng suất và độ tin cậy. Một hoạt động diễn ra suôn sẻ, không gặp gián đoạn được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, năng lực quản lý tốt và thường dẫn đến thành công.

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và phòng ngừa

Để đạt được 'smooth operation', việc lập kế hoạch cẩn thận, quản lý rủi ro và chuẩn bị kỹ lưỡng là rất cần thiết. Khái niệm này nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị chu đáo sẽ giúp ngăn ngừa các vấn đề tiềm ẩn, đảm bảo mọi việc diễn ra theo đúng lịch trình và đạt được mục tiêu đã định một cách hiệu quả nhất, giảm thiểu lãng phí thời gian và nguồn lực.