(Top Banner Ad)
smooth sailing
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ

smooth sailing

UK: /ˈsmuːð ˈseɪlɪŋ/ • US: /ˈsmuːð ˈseɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thuận buồm xuôi gió xuôi chèo mát mái mọi việc hanh thông không có gì trở ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Progress or activity without difficulties or problems.

Vietnamese Meaning

Diễn biến hoặc hoạt động suôn sẻ, không gặp khó khăn hay vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the initial setbacks, it was smooth sailing from then on."

    "Sau những trở ngại ban đầu, từ đó trở đi mọi việc đều suôn sẻ."

  • "The project has been smooth sailing since we hired the new manager."

    "Dự án đã diễn ra suôn sẻ kể từ khi chúng tôi thuê người quản lý mới."

  • "Once we got past the visa issues, it was smooth sailing for the rest of the trip."

    "Một khi chúng tôi giải quyết xong vấn đề visa, phần còn lại của chuyến đi diễn ra suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth mịn màng, trơn tru, suôn sẻ
Noun smoothness sự mịn màng, sự trơn tru, sự suôn sẻ
Verb smooth làm phẳng, làm trơn tru, làm suôn sẻ
Adverb smoothly một cách suôn sẻ, êm đềm, trôi chảy
Verb sail chèo thuyền, đi thuyền, căng buồm
Noun sail cánh buồm, chuyến đi thuyền
Noun sailing môn chèo thuyền, sự đi thuyền
Noun sailor thủy thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ

Nguồn gốc thành ngữ "smooth sailing"

Thành ngữ 'smooth sailing' (thuận buồm xuôi gió) có nguồn gốc từ lĩnh vực hàng hải. Nó miêu tả một chuyến đi biển diễn ra êm đềm, không gặp bão tố, sóng lớn hay bất kỳ trở ngại nào. Từ hình ảnh thực tế này, cụm từ đã được dùng để ẩn dụ cho một quá trình, một dự án hay một giai đoạn trong cuộc sống diễn ra thuận lợi, không có khó khăn hay trở ngại.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc quá trình mà mọi thứ diễn ra dễ dàng và thành công mà không gặp trở ngại đáng kể. Nó thường được sử dụng sau một giai đoạn khó khăn hoặc để bày tỏ hy vọng về một tương lai không có vấn đề.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với thành ngữ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smooth sailing
  • expect expect smooth sailing
    (mong đợi mọi việc suôn sẻ)
  • have have smooth sailing
    (có mọi việc suôn sẻ, thuận lợi)
  • ensure ensure smooth sailing
    (đảm bảo mọi việc suôn sẻ)
  • experience experience smooth sailing
    (trải qua một giai đoạn suôn sẻ)
  • lead to lead to smooth sailing
    (dẫn đến mọi việc suôn sẻ)
Adjective / Adverb + smooth sailing
  • not always not always smooth sailing
    (không phải lúc nào cũng suôn sẻ)
  • truly truly smooth sailing
    (thực sự suôn sẻ)
  • relatively relatively smooth sailing
    (tương đối suôn sẻ)

Idioms

  • smooth sailing

    Mọi việc diễn ra thuận lợi, không gặp khó khăn, trắc trở; thuận buồm xuôi gió.

    "After the initial challenges, the project was smooth sailing."

    (Sau những thử thách ban đầu, dự án đã thuận buồm xuôi gió.)

  • It's not always smooth sailing.

    Mọi việc không phải lúc nào cũng thuận lợi, sẽ có khó khăn và trở ngại.

    "Starting a new business is not always smooth sailing; you'll face many obstacles."

    (Khởi nghiệp không phải lúc nào cũng suôn sẻ; bạn sẽ đối mặt với nhiều trở ngại.)

  • From here on out, it's smooth sailing.

    Từ giờ trở đi mọi việc sẽ thuận lợi, không còn khó khăn nữa.

    "We've overcome the biggest hurdle, so from here on out, it's smooth sailing."

    (Chúng ta đã vượt qua trở ngại lớn nhất, vậy nên từ giờ trở đi mọi việc sẽ thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth sailing

Thành ngữ
Lật mặt

Diễn biến hoặc hoạt động suôn sẻ, không gặp khó khăn hay vấn đề.

"After the initial setbacks, it was smooth sailing from then on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything went smooth sailing after *they* resolved the initial conflict.
Mọi thứ diễn ra suôn sẻ sau khi *họ* giải quyết xung đột ban đầu.
Phủ định
It wasn't all smooth sailing for *him*; *he* faced several unexpected challenges along the way.
Mọi việc không phải lúc nào cũng suôn sẻ đối với *anh ấy*; *anh ấy* đã đối mặt với một vài thử thách bất ngờ trên đường đi.
Nghi vấn
Was it smooth sailing for *you* after *you* submitted the proposal?
Có phải mọi việc đều suôn sẻ với *bạn* sau khi *bạn* nộp bản đề xuất không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had prepared more thoroughly, the project would have been smooth sailing.
Nếu chúng ta đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, dự án đã diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
If the weather had not been so terrible, the boat trip would not have been anything but smooth sailing.
Nếu thời tiết không quá tệ, chuyến đi thuyền đã diễn ra rất suôn sẻ.
Nghi vấn
Would the negotiation have been smooth sailing if you had compromised more?
Cuộc đàm phán có diễn ra suôn sẻ nếu bạn thỏa hiệp nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth sailing".

Ẩn dụ từ hàng hải

Cụm từ 'smooth sailing' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây và toàn cầu: sự phụ thuộc vào biển cả và những rủi ro đi kèm. Trong lịch sử, việc đi biển an toàn, không gặp bão tố là một điều may mắn và đáng mơ ước. Từ đó, nó trở thành ẩn dụ cho sự thành công và dễ dàng trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, một khát vọng chung của con người.

Khao khát sự thuận lợi

Thành ngữ này thể hiện sự lạc quan và mong muốn về một cuộc sống hay một quá trình không có trở ngại. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh 'thuận buồm xuôi gió' (mô tả cảnh con thuyền căng buồm lướt đi êm ái nhờ gió thuận) là biểu tượng của sự may mắn, thành công và hanh thông. 'Smooth sailing' mang ý nghĩa tương tự, biểu đạt hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra một cách suôn sẻ.