(Top Banner Ad)
plain sailing
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ (Idiom)

plain sailing

UK: /ˌpleɪn ˈseɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thuận buồm xuôi gió dễ như ăn kẹo xuôi chèo mát mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is easy and without problems.

Vietnamese Meaning

Một việc gì đó dễ dàng và không có vấn đề gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a few initial problems, the project was plain sailing."

    "Sau một vài vấn đề ban đầu, dự án diễn ra rất suôn sẻ."

  • "Once we had the funding sorted, it was plain sailing."

    "Một khi chúng tôi đã giải quyết xong vấn đề tài chính, mọi việc diễn ra rất suôn sẻ."

  • "The road to success is rarely plain sailing."

    "Con đường dẫn đến thành công hiếm khi dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain đơn giản, dễ hiểu; bằng phẳng, rõ ràng (gợi ý sự dễ dàng, không phức tạp của tình huống)
Verb sail đi thuyền, căng buồm; khởi hành (hành động di chuyển trên biển)
Noun sailing sự đi thuyền, hoạt động chèo thuyền (hoạt động liên quan đến việc di chuyển bằng thuyền buồm)
Noun sailor thủy thủ, người đi biển (người thực hiện việc 'sailing')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ (Idiom)

Etymology (Nguồn gốc)

English
plain sailing

Nguồn gốc từ hàng hải

Cụm từ "plain sailing" có nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải. Nó mô tả tình trạng khi một con tàu có lộ trình rõ ràng, không gặp chướng ngại vật nào và điều kiện gió thuận lợi, cho phép thuyền buồm di chuyển một cách dễ dàng và thẳng tắp mà không cần đến các thao tác phức tạp hay nguy hiểm. Theo thời gian, cụm từ này đã được dùng để ẩn dụ cho bất kỳ tình huống nào diễn ra suôn sẻ, không gặp khó khăn hay trở ngại.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc nhiệm vụ đã từng khó khăn nhưng giờ trở nên dễ dàng hơn. Nó gợi lên hình ảnh một con thuyền đi trên biển lặng, không gặp phải bão tố hay trở ngại nào. 'Plain sailing' nhấn mạnh sự suôn sẻ và dễ dàng đạt được mục tiêu sau khi đã vượt qua những khó khăn ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plain sailing
  • be It's plain sailing.
    (Thật dễ dàng, suôn sẻ.)
  • go Everything went plain sailing.
    (Mọi việc đã diễn ra suôn sẻ, thuận lợi.)
  • seem It seemed plain sailing at first.
    (Ban đầu có vẻ dễ dàng, có vẻ thuận lợi.)
  • prove The task proved plain sailing.
    (Nhiệm vụ hóa ra là dễ dàng, chứng tỏ là suôn sẻ.)
Adverb + plain sailing
  • not It's not plain sailing.
    (Nó không dễ dàng, không suôn sẻ.)
  • no longer It's no longer plain sailing.
    (Nó không còn suôn sẻ nữa.)

Idioms

  • It's not always plain sailing.

    Không phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ.

    "Starting a new business is exciting, but remember, it's not always plain sailing."

    (Bắt đầu một doanh nghiệp mới rất thú vị, nhưng hãy nhớ rằng, không phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ đâu.)

  • From there, it was plain sailing.

    Từ đó trở đi, mọi chuyện đều suôn sẻ.

    "After we fixed the initial software bug, from there, it was plain sailing."

    (Sau khi chúng tôi sửa lỗi phần mềm ban đầu, từ đó trở đi, mọi chuyện đều suôn sẻ.)

  • Nothing is ever plain sailing.

    Không có gì là luôn dễ dàng cả.

    "She learned that in life, nothing is ever plain sailing; challenges are inevitable."

    (Cô ấy học được rằng trong cuộc sống, không có gì là luôn dễ dàng cả; những thử thách là không thể tránh khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain sailing

Thành ngữ
Lật mặt

Một việc gì đó dễ dàng và không có vấn đề gì.

"After a few initial problems, the project was plain sailing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain sailing".

Cuộc sống như một hành trình biển cả

Trong văn hóa phương Tây, hành trình trên biển thường được dùng làm phép ẩn dụ cho cuộc đời hoặc một dự án, kế hoạch. "Plain sailing" gợi lên hình ảnh một chuyến đi êm đềm, không sóng gió, đối lập với "rough seas" (biển động) tượng trưng cho những khó khăn, thử thách. Cách diễn đạt này phản ánh mong muốn về sự thuận lợi và dễ dàng trong cuộc sống, cũng như sự chấp nhận rằng khó khăn là một phần tự nhiên của mọi hành trình.

Sự phổ biến của ẩn dụ hàng hải

Ngôn ngữ tiếng Anh chứa rất nhiều thành ngữ liên quan đến biển cả và hàng hải, phản ánh lịch sử hàng hải lâu đời của các quốc gia nói tiếng Anh. "Plain sailing" là một ví dụ điển hình, nó không chỉ đơn thuần là một cụm từ mà còn mang theo ý nghĩa về kinh nghiệm đi biển, sự hiểu biết về điều kiện thời tiết và địa hình để có một chuyến đi an toàn và hiệu quả, từ đó mở rộng ý nghĩa sang sự suôn sẻ trong mọi lĩnh vực.