(Top Banner Ad)
without a hitch
B2
Cụm trạng từ B2 Giao tiếp hàng ngày

without a hitch

UK: /wɪˈðaʊt ə hɪtʃ/ • US: /wɪˈθaʊt ə hɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

suôn sẻ trôi chảy thuận lợi không gặp trở ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Một cách trôi chảy, suôn sẻ, không gặp bất kỳ vấn đề hay khó khăn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding went off without a hitch."

    "Đám cưới diễn ra suôn sẻ."

  • "The presentation went without a hitch, and the client was very impressed."

    "Buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ và khách hàng rất ấn tượng."

  • "The software installation went without a hitch."

    "Việc cài đặt phần mềm diễn ra suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'without a hitch'

Cụm từ 'without a hitch' bắt nguồn từ việc 'hitch' dùng để chỉ một nút thắt hoặc móc để kết nối, ví dụ như móc nối xe ngựa. Nếu mọi thứ diễn ra 'without a hitch', nghĩa là không có bất kỳ sự cản trở hay vấn đề nào xảy ra trong quá trình thực hiện, giống như việc không có nút thắt nào làm gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, kế hoạch hoặc quá trình diễn ra thành công và không gặp trở ngại nào. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và trơn tru của sự việc. Khác với 'smoothly' có thể chỉ một phần của quá trình diễn ra tốt đẹp, 'without a hitch' ám chỉ toàn bộ quá trình hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • without a hitch

    suôn sẻ, trôi chảy, không gặp trở ngại

    "The presentation went off without a hitch."

    (Buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ.)

  • go off without a hitch

    diễn ra suôn sẻ, không có vấn đề gì xảy ra

    "The plan went off without a hitch."

    (Kế hoạch diễn ra suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without a hitch

Cụm trạng từ
Lật mặt

Một cách trôi chảy, suôn sẻ, không gặp bất kỳ vấn đề hay khó khăn nào.

"The wedding went off without a hitch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without a hitch".

Sự hoàn hảo trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, sự hoàn hảo và hiệu quả trong công việc thường được đánh giá cao. Cụm từ 'without a hitch' thể hiện mong muốn mọi việc diễn ra trơn tru, không có lỗi, và đạt được kết quả tốt nhất.