(Top Banner Ad)
rough patch
B2
Danh từ B2 Chung

rough patch

UK: /ˈrʌf ˌpætʃ/ • US: /ˈrʌf ˌpætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn khó khăn thời kỳ khó khăn khủng hoảng nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult or troublesome period or situation.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn, rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are going through a rough patch in their marriage."

    "Họ đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc hôn nhân."

  • "The company has been going through a rough patch recently due to the economic downturn."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn gần đây do suy thoái kinh tế."

  • "Every relationship has its rough patches."

    "Mối quan hệ nào cũng có những giai đoạn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough Thô ráp, gồ ghề; khó khăn, dữ dội
Adverb roughly Một cách thô bạo; xấp xỉ, đại khái
Noun roughness Sự thô ráp, sự gồ ghề; tính chất khó khăn
Noun patch Miếng vá; khoảnh đất nhỏ; giai đoạn (ngắn)
Verb patch Vá, sửa chữa; làm lành (mối quan hệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
rough
English
patch
Modern English
rough patch

Hình ảnh con đường gập ghềnh

Cụm từ 'rough patch' (nghĩa đen là 'mảnh đất gồ ghề, không bằng phẳng') được cho là bắt nguồn từ hình ảnh một đoạn đường, một khu vực đất đai hoặc bề mặt khó khăn khi đi qua. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn khó khăn, thử thách trong cuộc đời, công việc hoặc các mối quan hệ, giống như việc vượt qua một con đường đầy chông gai, gập ghềnh.

Usage Note

Cụm từ 'rough patch' thường được dùng để mô tả một giai đoạn khó khăn tạm thời trong một mối quan hệ, công việc, hoặc cuộc sống nói chung. Nó hàm ý rằng tình hình sẽ cải thiện theo thời gian. Không giống như 'crisis', 'rough patch' thường không ám chỉ một tình huống nghiêm trọng đến mức đe dọa sự tồn tại, mà chỉ là một giai đoạn thử thách cần vượt qua. So với 'hard time', 'rough patch' có thể mang sắc thái cụ thể và giới hạn hơn về thời gian.

Prepositions

through in

'Through a rough patch' nhấn mạnh việc đang trải qua giai đoạn khó khăn đó. 'In a rough patch' nhấn mạnh việc đang ở trong tình trạng khó khăn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rough patch
  • go through go through a rough patch
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • hit hit a rough patch
    (gặp phải một giai đoạn khó khăn)
  • experience experience a rough patch
    (trải nghiệm một giai đoạn khó khăn)
  • have have a rough patch
    (có một giai đoạn khó khăn)
  • weather weather a rough patch
    (vượt qua một giai đoạn khó khăn (như vượt bão))
  • get through get through a rough patch
    (vượt qua một giai đoạn khó khăn)
Tính từ + rough patch
  • a bit of a bit of a rough patch
    (một chút khó khăn (giai đoạn))
  • a long a long rough patch
    (một giai đoạn khó khăn kéo dài)
  • a tricky a tricky rough patch
    (một giai đoạn khó khăn nan giải)
  • a temporary a temporary rough patch
    (một giai đoạn khó khăn tạm thời)
Giới từ + rough patch
  • in in a rough patch
    (đang trong giai đoạn khó khăn)
  • after after a rough patch
    (sau một giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • go through a rough patch

    Trải qua một giai đoạn khó khăn hoặc thử thách trong cuộc sống, công việc hoặc mối quan hệ.

    "Our company has been going through a rough patch lately, but we're hopeful for recovery."

    (Công ty chúng tôi gần đây đang trải qua một giai đoạn khó khăn, nhưng chúng tôi hy vọng sẽ phục hồi.)

  • hit a rough patch

    Bất ngờ gặp phải một giai đoạn khó khăn, trở ngại.

    "Their marriage hit a rough patch after the baby was born."

    (Hôn nhân của họ gặp khó khăn sau khi đứa bé chào đời.)

  • weather a rough patch

    Kiên cường vượt qua một giai đoạn khó khăn hoặc khủng hoảng.

    "They managed to weather the rough patch and came out stronger."

    (Họ đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn và trở nên mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough patch

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn, rắc rối.

"They are going through a rough patch in their marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is going through a rough patch this quarter.
Đội của chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong quý này.
Phủ định
The company isn't experiencing a rough patch right now; sales are booming.
Công ty hiện không trải qua giai đoạn khó khăn nào; doanh số đang bùng nổ.
Nghi vấn
Are they navigating a rough patch in their relationship?
Họ có đang vượt qua một giai đoạn khó khăn trong mối quan hệ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough patch".

Sự chấp nhận khó khăn trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, việc nói rằng ai đó đang 'trải qua một giai đoạn khó khăn' (going through a rough patch) là một cách phổ biến và xã giao để thừa nhận những thách thức cá nhân mà không cần đi sâu vào chi tiết quá mức. Nó thể hiện sự đồng cảm và hiểu rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng suôn sẻ, và mỗi người đều có lúc đối mặt với thử thách.

Khái niệm về tính kiên cường

Cụm từ 'rough patch' cũng liên quan đến khái niệm về tính kiên cường (resilience) – khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn. Việc vượt qua một 'rough patch' thường được xem là một dấu hiệu của sức mạnh tinh thần và khả năng thích nghi. Trong nhiều bối cảnh, như kinh doanh hoặc mối quan hệ, việc thừa nhận một 'rough patch' là bước đầu tiên để tìm giải pháp và phát triển.