sms authentication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of verifying a user's identity by sending a one-time password (OTP) or code to their mobile phone via SMS message.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp xác minh danh tính người dùng bằng cách gửi mật khẩu một lần (OTP) hoặc mã đến điện thoại di động của họ thông qua tin nhắn SMS.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many websites now offer SMS authentication as an extra layer of security."
"Nhiều trang web hiện cung cấp xác thực SMS như một lớp bảo mật bổ sung."
-
"The bank uses SMS authentication to verify transactions."
"Ngân hàng sử dụng xác thực SMS để xác minh các giao dịch."
-
"I enabled SMS authentication on my email account for added security."
"Tôi đã bật xác thực SMS trên tài khoản email của mình để tăng cường bảo mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authenticate | Xác thực, chứng thực tính hợp lệ hoặc danh tính |
| Adjective | authentic | Chính hãng, xác thực, đáng tin cậy, thật |
| Noun | authenticity | Tính xác thực, độ tin cậy, sự chân thật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này được sử dụng rộng rãi như một lớp bảo mật bổ sung, thường là xác thực hai yếu tố (2FA). Nó dựa vào việc người dùng sở hữu một thiết bị di động đã đăng ký. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế, chẳng hạn như nguy cơ bị chặn tin nhắn hoặc bị tấn công SIM swap.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use sms authentication (sử dụng xác thực SMS)
-
enable enable sms authentication (bật/kích hoạt xác thực SMS)
-
require require sms authentication (yêu cầu xác thực SMS)
-
set up set up sms authentication (thiết lập xác thực SMS)
-
two-factor two-factor sms authentication (xác thực SMS hai yếu tố)
-
secure secure sms authentication (xác thực SMS an toàn)
-
optional optional sms authentication (xác thực SMS tùy chọn)
-
code sms authentication code (mã xác thực SMS)
-
method sms authentication method (phương pháp xác thực SMS)
Idioms
-
SMS authentication code
Mã xác thực được gửi qua tin nhắn SMS, thường dùng để đăng nhập hoặc xác nhận giao dịch.
"Please enter the SMS authentication code we just sent to your phone to complete your login."
(Vui lòng nhập mã xác thực SMS chúng tôi vừa gửi đến điện thoại của bạn để hoàn tất đăng nhập.)
-
Two-factor SMS authentication
Phương pháp xác thực hai yếu tố sử dụng tin nhắn SMS làm yếu tố thứ hai để tăng cường bảo mật cho tài khoản.
"Many banks now require two-factor SMS authentication for online transactions to enhance security."
(Nhiều ngân hàng hiện yêu cầu xác thực SMS hai yếu tố cho các giao dịch trực tuyến để tăng cường bảo mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sms authentication
Danh từ ghépMột phương pháp xác minh danh tính người dùng bằng cách gửi mật khẩu một lần (OTP) hoặc mã đến điện thoại di động của họ thông qua tin nhắn SMS.
"Many websites now offer SMS authentication as an extra layer of security."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sms authentication".
