(Top Banner Ad)
sms authentication
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

sms authentication

Nghĩa tiếng Việt

xác thực qua SMS xác thực bằng SMS xác thực bằng tin nhắn SMS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of verifying a user's identity by sending a one-time password (OTP) or code to their mobile phone via SMS message.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp xác minh danh tính người dùng bằng cách gửi mật khẩu một lần (OTP) hoặc mã đến điện thoại di động của họ thông qua tin nhắn SMS.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many websites now offer SMS authentication as an extra layer of security."

    "Nhiều trang web hiện cung cấp xác thực SMS như một lớp bảo mật bổ sung."

  • "The bank uses SMS authentication to verify transactions."

    "Ngân hàng sử dụng xác thực SMS để xác minh các giao dịch."

  • "I enabled SMS authentication on my email account for added security."

    "Tôi đã bật xác thực SMS trên tài khoản email của mình để tăng cường bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate Xác thực, chứng thực tính hợp lệ hoặc danh tính
Adjective authentic Chính hãng, xác thực, đáng tin cậy, thật
Noun authenticity Tính xác thực, độ tin cậy, sự chân thật

Synonyms

text message authentication (xác thực bằng tin nhắn văn bản)mobile authentication (xác thực di động)

Related Words

two-factor authentication (2FA) (xác thực hai yếu tố)multi-factor authentication (MFA) (xác thực đa yếu tố)biometric authentication (xác thực sinh trắc học)

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
authentikos
Late Latin
authenticus
Medieval Latin
authenticare
English
authenticate
English
authentication

Nguồn gốc của SMS và Authentication

Cụm từ 'sms authentication' là sự kết hợp của hai yếu tố hiện đại. 'SMS' là viết tắt của 'Short Message Service' (Dịch vụ Tin nhắn Ngắn), một công nghệ ra đời vào những năm 1980 và trở nên phổ biến vào thập niên 90. Từ 'authentication' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'authentikos', có nghĩa là 'chính gốc, nguyên bản'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một phương pháp xác minh danh tính bằng cách gửi mã qua tin nhắn SMS.

Usage Note

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi như một lớp bảo mật bổ sung, thường là xác thực hai yếu tố (2FA). Nó dựa vào việc người dùng sở hữu một thiết bị di động đã đăng ký. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế, chẳng hạn như nguy cơ bị chặn tin nhắn hoặc bị tấn công SIM swap.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sms authentication
  • use use sms authentication
    (sử dụng xác thực SMS)
  • enable enable sms authentication
    (bật/kích hoạt xác thực SMS)
  • require require sms authentication
    (yêu cầu xác thực SMS)
  • set up set up sms authentication
    (thiết lập xác thực SMS)
Adjective + sms authentication
  • two-factor two-factor sms authentication
    (xác thực SMS hai yếu tố)
  • secure secure sms authentication
    (xác thực SMS an toàn)
  • optional optional sms authentication
    (xác thực SMS tùy chọn)
Noun + sms authentication
  • code sms authentication code
    (mã xác thực SMS)
  • method sms authentication method
    (phương pháp xác thực SMS)

Idioms

  • SMS authentication code

    Mã xác thực được gửi qua tin nhắn SMS, thường dùng để đăng nhập hoặc xác nhận giao dịch.

    "Please enter the SMS authentication code we just sent to your phone to complete your login."

    (Vui lòng nhập mã xác thực SMS chúng tôi vừa gửi đến điện thoại của bạn để hoàn tất đăng nhập.)

  • Two-factor SMS authentication

    Phương pháp xác thực hai yếu tố sử dụng tin nhắn SMS làm yếu tố thứ hai để tăng cường bảo mật cho tài khoản.

    "Many banks now require two-factor SMS authentication for online transactions to enhance security."

    (Nhiều ngân hàng hiện yêu cầu xác thực SMS hai yếu tố cho các giao dịch trực tuyến để tăng cường bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sms authentication

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phương pháp xác minh danh tính người dùng bằng cách gửi mật khẩu một lần (OTP) hoặc mã đến điện thoại di động của họ thông qua tin nhắn SMS.

"Many websites now offer SMS authentication as an extra layer of security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sms authentication".

Vai trò trong bảo mật số hóa và cuộc sống hiện đại

Xác thực SMS đã trở thành một tiêu chuẩn quan trọng trong an ninh mạng, đặc biệt là một phần của xác thực hai yếu tố (2FA). Nhờ sự phổ biến rộng khắp của điện thoại di động, phương pháp này cung cấp một lớp bảo mật bổ sung dễ tiếp cận cho người dùng, từ các giao dịch ngân hàng trực tuyến, đăng nhập email đến mạng xã hội. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về rủi ro bảo mật nhất định, như tấn công hoán đổi SIM, làm dấy lên cuộc tranh luận giữa sự tiện lợi và an toàn tuyệt đối.