(Top Banner Ad)
smutty
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

smutty

UK: /ˈsmʌti/ • US: /ˈsmʌti/

Nghĩa tiếng Việt

tục tĩu dâm ô khiếm nhã (về tình dục) thô tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing indecent or obscene material; characterized by or appealing to sexual impropriety.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng những nội dung khiếm nhã, tục tĩu hoặc dâm ô; có đặc điểm hoặc lôi cuốn đến sự không đứng đắn về mặt tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told a smutty joke that offended many people."

    "Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu khiến nhiều người khó chịu."

  • "The magazine was full of smutty pictures."

    "Tạp chí đầy những hình ảnh tục tĩu."

  • "I don't appreciate smutty comments at work."

    "Tôi không thích những bình luận tục tĩu ở nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smut chất bẩn, bồ hóng; nội dung khiếm nhã/tục tĩu
Verb smut làm bẩn, làm ố; nói/viết nội dung khiếm nhã
Noun smuttiness sự khiếm nhã, sự tục tĩu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
smut (n.)
English
smutty (adj.)

Nguồn gốc kép của "Smutty"

Từ "smutty" xuất phát từ danh từ "smut". Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 16, "smut" có nghĩa là "vết bẩn" hoặc "vết ố" (ví dụ, bồ hóng, bụi bẩn). Sau đó, vào cuối thế kỷ 17, ý nghĩa của "smut" mở rộng để chỉ những nội dung khiếm nhã hoặc tục tĩu. Vì vậy, "smutty" mang cả hai nghĩa: "bị bẩn" (ít dùng ngày nay) và phổ biến hơn là "khiếm nhã, tục tĩu".

Usage Note

Từ 'smutty' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để mô tả những câu chuyện cười, lời nói, hình ảnh hoặc ấn phẩm có nội dung gợi dục, thô tục hoặc khiếm nhã. Nó nhấn mạnh vào tính chất thô thiển và không phù hợp với các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

smutty + Noun
  • joke a smutty joke
    (một câu chuyện cười tục tĩu/khiếm nhã)
  • remark a smutty remark
    (một nhận xét khiếm nhã)
  • story a smutty story
    (một câu chuyện khiếm nhã)
  • magazine a smutty magazine
    (một tạp chí khiếm nhã/tục tĩu)
  • talk smutty talk
    (những lời lẽ tục tĩu)
  • humour smutty humour
    (khiếu hài hước tục tĩu/khiếm nhã)

Idioms

  • turn smutty

    trở nên tục tĩu/khiếm nhã (thường là cuộc trò chuyện)

    "The conversation quickly turned smutty after a few drinks."

    (Cuộc trò chuyện nhanh chóng trở nên tục tĩu sau vài ly rượu.)

  • get a bit smutty

    trở nên hơi khiếm nhã/tục tĩu

    "His act can sometimes get a bit smutty, but it's always funny."

    (Tiết mục của anh ấy đôi khi hơi khiếm nhã một chút, nhưng lúc nào cũng vui.)

  • a smutty mind

    đầu óc đen tối/tục tĩu

    "He always interprets innocent comments with a smutty mind."

    (Anh ta luôn giải thích những bình luận vô tư bằng một cái đầu óc đen tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smutty

adjective
Lật mặt

Chứa đựng những nội dung khiếm nhã, tục tĩu hoặc dâm ô; có đặc điểm hoặc lôi cuốn đến sự không đứng đắn về mặt tình dục.

"He told a smutty joke that offended many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the comedian's jokes were smutty.
Cô ấy nói rằng những câu chuyện cười của diễn viên hài đó rất tục tĩu.
Phủ định
He said that he did not find the film smutty at all.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thấy bộ phim tục tĩu chút nào.
Nghi vấn
She asked if the book was smutty.
Cô ấy hỏi liệu cuốn sách có tục tĩu không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is telling a smutty joke and everyone is laughing.
Anh ấy đang kể một câu chuyện cười tục tĩu và mọi người đang cười.
Phủ định
She is not appreciating his smutty comments at the meeting.
Cô ấy không đánh giá cao những bình luận tục tĩu của anh ấy trong cuộc họp.
Nghi vấn
Are they showing smutty films at the local cinema?
Họ có đang chiếu những bộ phim tục tĩu ở rạp chiếu phim địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smutty".

Sự nhạy cảm và giới hạn

Nội dung "smutty" thường được coi là thô tục, khiếm nhã và không phù hợp trong nhiều bối cảnh xã hội, đặc biệt là trước trẻ em hoặc trong môi trường làm việc. Mức độ chấp nhận nội dung "smutty" có thể khác nhau tùy theo nền văn hóa và từng cá nhân, nhưng nhìn chung nó mang ý nghĩa tiêu cực, khác với "sexy" hay "erotic" vốn có thể được xem là hấp dẫn hoặc nghệ thuật.

Hài hước và "Smut"

Trong một số hình thức giải trí, đặc biệt là hài kịch dành cho người lớn (adult comedy) hoặc satire, yếu tố "smutty" có thể được sử dụng một cách có chủ đích để gây cười hoặc châm biếm. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự hài hước "smutty" và sự xúc phạm thường rất mong manh, và việc sử dụng nó đòi hỏi sự khéo léo để không gây phản cảm.