(Top Banner Ad)
snacking
B1
Noun (Gerund) B1 Dinh dưỡng, Ăn uống

snacking

UK: /ˈsnækɪŋ/ • US: /ˈsnækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn vặt việc ăn vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating snacks.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn vặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive snacking can lead to weight gain."

    "Ăn vặt quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân."

  • "Snacking between meals can help regulate blood sugar levels."

    "Ăn vặt giữa các bữa ăn có thể giúp điều chỉnh lượng đường trong máu."

  • "I try to avoid snacking late at night."

    "Tôi cố gắng tránh ăn vặt khuya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snack Đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt
Verb snack Ăn nhẹ, ăn vặt
Noun snacker Người hay ăn vặt
Adjective snackable Dễ ăn vặt, thích hợp làm đồ ăn nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Low German
snacken
English
snack
English
snack
English
snacking

Nguồn gốc của 'Snacking'

Từ 'snack' (đồ ăn nhẹ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'snacken' trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức, mang ý nghĩa 'cắn, táp' hoặc 'chụp lấy nhanh'. Ban đầu, 'snack' được dùng làm danh từ để chỉ một bữa ăn nhỏ, nhanh chóng vào thế kỷ 17. Đến thế kỷ 19, nó phát triển thành động từ 'to snack' (ăn vặt). Và sau đó, 'snacking' ra đời để chỉ hành động hoặc thói quen ăn vặt.

Usage Note

Từ 'snacking' ở dạng danh động từ (gerund) chỉ hành động ăn các bữa ăn nhỏ giữa các bữa chính. Khác với 'snack', là một danh từ chỉ bản thân món ăn vặt.

Prepositions

on

'snacking on' được sử dụng để chỉ việc ăn vặt món gì đó cụ thể. Ví dụ: snacking on chips.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snacking
  • healthy healthy snacking
    (ăn vặt lành mạnh)
  • mindless mindless snacking
    (ăn vặt vô thức)
  • late-night late-night snacking
    (ăn vặt đêm khuya)
  • excessive excessive snacking
    (ăn vặt quá độ)
  • frequent frequent snacking
    (ăn vặt thường xuyên)
Verb + snacking
  • curb curb snacking
    (hạn chế ăn vặt)
  • avoid avoid snacking
    (tránh ăn vặt)
  • control control snacking
    (kiểm soát việc ăn vặt)
  • reduce reduce snacking
    (giảm ăn vặt)
  • enjoy enjoy snacking
    (thưởng thức việc ăn vặt)
Noun + snacking
  • snacking snacking habits
    (thói quen ăn vặt)
  • snacking snacking choices
    (lựa chọn đồ ăn vặt)
  • snacking snacking options
    (các lựa chọn ăn vặt)
  • snacking snacking breaks
    (giờ giải lao ăn nhẹ)

Idioms

  • snack attack

    Cơn thèm ăn vặt đột ngột

    "I had a sudden snack attack and grabbed a bag of chips."

    (Tôi đột nhiên lên cơn thèm ăn vặt nên đã lấy một gói khoai tây chiên.)

  • snack on the go

    Ăn vặt khi đang di chuyển, ăn vội vàng

    "Busy people often snack on the go between meetings."

    (Những người bận rộn thường ăn vặt khi đang di chuyển giữa các cuộc họp.)

  • stress snacking

    Ăn vặt do căng thẳng

    "Many people turn to stress snacking when they feel overwhelmed."

    (Nhiều người tìm đến việc ăn vặt do căng thẳng khi họ cảm thấy quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snacking

Noun (Gerund)
Lật mặt

Hành động ăn vặt.

"Excessive snacking can lead to weight gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People enjoy snacking between meals.
Mọi người thích ăn vặt giữa các bữa ăn.
Phủ định
She is not snacking because she is on a diet.
Cô ấy không ăn vặt vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Are they snacking during the movie?
Họ có đang ăn vặt trong khi xem phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snacking".

Sự phát triển của thói quen ăn vặt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thói quen ăn vặt (snacking) ngày càng trở nên phổ biến do lối sống bận rộn và sự tiện lợi. Việc này đôi khi làm mờ ranh giới giữa các bữa ăn chính và bữa ăn nhẹ, khi mọi người thường xuyên ăn vặt thay vì chờ đợi các bữa chính.

Ăn vặt và sức khỏe

Hiện nay, nhận thức về việc ăn vặt lành mạnh và không lành mạnh đang ngày càng tăng cao. Có nhiều phong trào khuyến khích ăn uống có ý thức (mindful eating) và chọn lựa các món ăn vặt bổ dưỡng, thay vì các loại đồ ăn vặt chế biến sẵn kém lành mạnh, để cải thiện sức khỏe.