snacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of eating snacks.
Vietnamese Meaning
Hành động ăn vặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive snacking can lead to weight gain."
"Ăn vặt quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân."
-
"Snacking between meals can help regulate blood sugar levels."
"Ăn vặt giữa các bữa ăn có thể giúp điều chỉnh lượng đường trong máu."
-
"I try to avoid snacking late at night."
"Tôi cố gắng tránh ăn vặt khuya."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snacking' ở dạng danh động từ (gerund) chỉ hành động ăn các bữa ăn nhỏ giữa các bữa chính. Khác với 'snack', là một danh từ chỉ bản thân món ăn vặt.
Prepositions
'snacking on' được sử dụng để chỉ việc ăn vặt món gì đó cụ thể. Ví dụ: snacking on chips.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy snacking (ăn vặt lành mạnh)
-
mindless mindless snacking (ăn vặt vô thức)
-
late-night late-night snacking (ăn vặt đêm khuya)
-
excessive excessive snacking (ăn vặt quá độ)
-
frequent frequent snacking (ăn vặt thường xuyên)
-
curb curb snacking (hạn chế ăn vặt)
-
avoid avoid snacking (tránh ăn vặt)
-
control control snacking (kiểm soát việc ăn vặt)
-
reduce reduce snacking (giảm ăn vặt)
-
enjoy enjoy snacking (thưởng thức việc ăn vặt)
-
snacking snacking habits (thói quen ăn vặt)
-
snacking snacking choices (lựa chọn đồ ăn vặt)
-
snacking snacking options (các lựa chọn ăn vặt)
-
snacking snacking breaks (giờ giải lao ăn nhẹ)
Idioms
-
snack attack
Cơn thèm ăn vặt đột ngột
"I had a sudden snack attack and grabbed a bag of chips."
(Tôi đột nhiên lên cơn thèm ăn vặt nên đã lấy một gói khoai tây chiên.)
-
snack on the go
Ăn vặt khi đang di chuyển, ăn vội vàng
"Busy people often snack on the go between meetings."
(Những người bận rộn thường ăn vặt khi đang di chuyển giữa các cuộc họp.)
-
stress snacking
Ăn vặt do căng thẳng
"Many people turn to stress snacking when they feel overwhelmed."
(Nhiều người tìm đến việc ăn vặt do căng thẳng khi họ cảm thấy quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snacking
Noun (Gerund)Hành động ăn vặt.
"Excessive snacking can lead to weight gain."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People enjoy snacking between meals. |
Mọi người thích ăn vặt giữa các bữa ăn. |
| Phủ định | She is not snacking because she is on a diet. |
Cô ấy không ăn vặt vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Are they snacking during the movie? |
Họ có đang ăn vặt trong khi xem phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snacking".
