healthy snacks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conducive to good health; nutritious.
Vietnamese Meaning
Có lợi cho sức khỏe; bổ dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating healthy food is important for a long life."
"Ăn thức ăn lành mạnh rất quan trọng cho một cuộc sống lâu dài."
-
"It's important to choose healthy snacks instead of sugary treats."
"Việc lựa chọn đồ ăn vặt lành mạnh thay vì đồ ngọt là rất quan trọng."
-
"Healthy snacks can help you maintain a stable energy level throughout the day."
"Đồ ăn vặt lành mạnh có thể giúp bạn duy trì mức năng lượng ổn định suốt cả ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'healthy' thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm, lối sống, hoặc môi trường góp phần vào sức khỏe tốt. Nó nhấn mạnh khía cạnh tích cực của việc duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.
Danh từ 'snacks' chỉ các bữa ăn nhẹ, thường được tiêu thụ giữa các bữa ăn chính để giảm đói hoặc cung cấp năng lượng nhanh chóng. 'Snacks' thường nhỏ và dễ mang theo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat healthy snacks (ăn vặt lành mạnh)
-
choose choose healthy snacks (chọn đồ ăn vặt lành mạnh)
-
provide provide healthy snacks (cung cấp đồ ăn vặt lành mạnh)
-
nutritious nutritious healthy snacks (đồ ăn vặt lành mạnh bổ dưỡng)
-
delicious delicious healthy snacks (đồ ăn vặt lành mạnh ngon miệng)
-
variety of a variety of healthy snacks (nhiều loại đồ ăn vặt lành mạnh)
Idioms
-
Opt for healthy snacks
Chọn đồ ăn vặt lành mạnh (thay vì đồ ăn vặt không lành mạnh)
"Instead of chips, I always opt for healthy snacks like fruit or nuts."
(Thay vì khoai tây chiên, tôi luôn chọn đồ ăn vặt lành mạnh như trái cây hoặc các loại hạt.)
-
Keep healthy snacks on hand
Luôn có sẵn đồ ăn vặt lành mạnh
"It's important to keep healthy snacks on hand to avoid unhealthy cravings."
(Điều quan trọng là luôn có sẵn đồ ăn vặt lành mạnh để tránh thèm ăn những món không tốt cho sức khỏe.)
-
Swap unhealthy treats for healthy snacks
Đổi đồ ăn vặt không lành mạnh lấy đồ ăn vặt lành mạnh
"Many people are trying to swap unhealthy treats for healthy snacks as part of their diet."
(Nhiều người đang cố gắng đổi đồ ăn vặt không lành mạnh lấy đồ ăn vặt lành mạnh như một phần trong chế độ ăn kiêng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy snacks
Tính từCó lợi cho sức khỏe; bổ dưỡng.
"Eating healthy food is important for a long life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy snacks".
